(Top Banner Ad)
knitting
A2
noun A2 Thủ công mỹ nghệ

knitting

UK: /ˈnɪtɪŋ/ • US: /ˈnɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đan việc đan lát sản phẩm đan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The craft of making fabric or garments by interlocking loops of yarn with knitting needles or a machine.

Vietnamese Meaning

Công việc đan lát, tạo ra vải hoặc quần áo bằng cách móc các vòng sợi bằng kim đan hoặc máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys knitting in her spare time."

    "Cô ấy thích đan len vào thời gian rảnh."

  • "Knitting is a relaxing hobby."

    "Đan lát là một sở thích thư giãn."

  • "The knitting pattern was difficult to follow."

    "Mẫu đan rất khó để làm theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knit đan, thêu
Noun knitter người đan
Adjective knitted được đan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knuttōną
Old English
cnyttan
Middle English
knitten

Nguồn gốc của 'knitting'

Từ 'knitting' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến việc 'thắt nút' hoặc 'kết nối'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động tạo ra một nút, nhưng sau đó phát triển để chỉ kỹ thuật đan len phức tạp mà chúng ta biết ngày nay. Việc đan len đã trở thành một hoạt động phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Usage Note

Knitting is a versatile craft, allowing for the creation of a wide range of items from simple scarves to complex sweaters. It involves the manipulation of yarn to create interlocking loops, forming a flexible and textured fabric.

Prepositions

with

The preposition 'with' is used to specify the tools or materials used in the knitting process. For example: 'She is knitting a sweater with wool.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knitting
  • intricate knitting
    (kỹ thuật đan phức tạp)
  • hand knitting
    (đan bằng tay)
  • machine knitting
    (đan bằng máy)
Verb + knitting
  • start knitting
    (bắt đầu đan)
  • enjoy knitting
    (thích đan)
  • finish knitting
    (hoàn thành việc đan)

Idioms

  • knit your brows

    cau mày

    "She knitted her brows in concentration."

    (Cô ấy cau mày tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knitting

noun
Lật mặt

Công việc đan lát, tạo ra vải hoặc quần áo bằng cách móc các vòng sợi bằng kim đan hoặc máy móc.

"She enjoys knitting in her spare time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys knitting scarves for her friends.
Cô ấy thích đan khăn quàng cổ cho bạn bè của mình.
Phủ định
He doesn't mind knitting, but he prefers crocheting.
Anh ấy không ngại đan, nhưng anh ấy thích móc hơn.
Nghi vấn
Is knitting your favorite way to relax after a long day?
Đan có phải là cách yêu thích của bạn để thư giãn sau một ngày dài không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loves a relaxing hobby: knitting provides her with peace and creativity.
Cô ấy yêu một sở thích thư giãn: đan len mang lại cho cô ấy sự bình yên và sáng tạo.
Phủ định
He doesn't enjoy all crafts: he finds knitting to be too slow and repetitive.
Anh ấy không thích tất cả các nghề thủ công: anh ấy thấy đan len quá chậm và lặp đi lặp lại.
Nghi vấn
Does she have the necessary supplies: knitting needles, yarn, and a pattern?
Cô ấy có những vật tư cần thiết không: kim đan, len và một mẫu?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knits beautifully, doesn't she?
Cô ấy đan rất đẹp, phải không?
Phủ định
They don't enjoy knitting, do they?
Họ không thích đan, phải không?
Nghi vấn
Knitting is a relaxing hobby, isn't it?
Đan là một sở thích thư giãn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knitting".

Knitting Circles

Các câu lạc bộ đan len (knitting circles) là một truyền thống lâu đời, nơi mọi người tụ tập để đan, trò chuyện và chia sẻ kinh nghiệm. Đây không chỉ là một hoạt động thủ công mà còn là một cách để kết nối cộng đồng và giảm căng thẳng.