shuttle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle that travels regularly between two places.
Vietnamese Meaning
Một phương tiện di chuyển thường xuyên giữa hai địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airport shuttle runs every 30 minutes."
"Xe đưa đón sân bay chạy mỗi 30 phút."
-
"We took the hotel shuttle to the airport."
"Chúng tôi đã đi xe đưa đón của khách sạn ra sân bay."
-
"The company provides a free shuttle service for its employees."
"Công ty cung cấp dịch vụ xe đưa đón miễn phí cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các phương tiện chuyên chở hành khách hoặc hàng hóa trong khoảng cách ngắn hoặc giữa hai điểm cố định. Khác với 'bus' hoặc 'train' ở tính chất chuyên dụng và lộ trình cố định hơn. Đôi khi mang ý nghĩa là một hệ thống vận chuyển khép kín.
Prepositions
'Shuttle between' chỉ sự di chuyển qua lại giữa hai địa điểm. 'Shuttle to/from' chỉ hướng di chuyển đến hoặc đi từ một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
space space shuttle (tàu con thoi vũ trụ)
-
airport airport shuttle (xe buýt đưa đón sân bay)
-
free free shuttle (xe đưa đón miễn phí)
-
take a take a shuttle (đi xe đưa đón)
-
operate a operate a shuttle service (vận hành dịch vụ đưa đón)
-
launch a launch a shuttle (phóng tàu con thoi)
-
shuttle shuttle bus (xe buýt đưa đón)
-
shuttle shuttle service (dịch vụ đưa đón)
-
shuttle shuttle diplomacy (ngoại giao con thoi)
Idioms
-
shuttle diplomacy
ngoại giao con thoi (khi một nhà ngoại giao di chuyển giữa hai bên đối địch để đàm phán)
"The ambassador engaged in shuttle diplomacy to resolve the conflict."
(Đại sứ đã tham gia ngoại giao con thoi để giải quyết xung đột.)
-
to shuttle back and forth
đi đi lại lại (thường xuyên giữa hai địa điểm)
"She has to shuttle back and forth between her two jobs every day."
(Cô ấy phải đi đi lại lại giữa hai công việc mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shuttle
nounMột phương tiện di chuyển thường xuyên giữa hai địa điểm.
"The airport shuttle runs every 30 minutes."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company plans to shuttle employees between campuses. |
Công ty có kế hoạch đưa đón nhân viên giữa các cơ sở. |
| Phủ định | They decided not to shuttle visitors around the facility. |
Họ quyết định không đưa đón khách tham quan quanh cơ sở. |
| Nghi vấn | Do they need to shuttle the equipment to the other site? |
Họ có cần vận chuyển thiết bị đến địa điểm khác không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long delay, the space shuttle, a marvel of engineering, finally launched into orbit. |
Sau một thời gian dài trì hoãn, tàu con thoi vũ trụ, một kỳ quan kỹ thuật, cuối cùng đã được phóng lên quỹ đạo. |
| Phủ định | The company did not shuttle employees, instead, they provided stipends for transportation. |
Công ty đã không đưa đón nhân viên, thay vào đó, họ cung cấp trợ cấp cho việc đi lại. |
| Nghi vấn | John, will you shuttle these documents to the legal department, or should I send them electronically? |
John, bạn sẽ chuyển những tài liệu này đến phòng pháp lý chứ, hay tôi nên gửi chúng bằng điện tử? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the factory needs more parts, the automated shuttle delivers them immediately. |
Nếu nhà máy cần thêm phụ tùng, hệ thống vận chuyển tự động sẽ giao chúng ngay lập tức. |
| Phủ định | When the astronauts don't need the shuttle for experiments, it doesn't return to Earth immediately. |
Khi các phi hành gia không cần tàu con thoi cho các thí nghiệm, nó không trở về Trái đất ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If the demand increases, does the company shuttle workers more frequently? |
Nếu nhu cầu tăng lên, công ty có vận chuyển công nhân thường xuyên hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The space shuttle shuttles astronauts to the International Space Station. |
Tàu con thoi vũ trụ đưa các phi hành gia đến Trạm Vũ trụ Quốc tế. |
| Phủ định | Never before have so many people relied on the daily shuttle to the city center. |
Chưa bao giờ có nhiều người dựa vào chuyến đưa đón hàng ngày đến trung tâm thành phố như vậy. |
| Nghi vấn |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The space shuttle is ready for launch. |
Tàu con thoi vũ trụ đã sẵn sàng để phóng. |
| Phủ định | Didn't they shuttle the supplies to the remote village? |
Có phải họ đã không vận chuyển đồ tiếp tế đến ngôi làng hẻo lánh? |
| Nghi vấn | Will the bus shuttle passengers to the airport? |
Xe buýt sẽ đưa đón hành khách đến sân bay chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bus shuttled passengers between the airport and the hotel. |
Chiếc xe buýt đưa đón hành khách giữa sân bay và khách sạn. |
| Phủ định | She didn't shuttle between offices yesterday because she was sick. |
Hôm qua cô ấy đã không di chuyển giữa các văn phòng vì cô ấy bị ốm. |
| Nghi vấn | Did they shuttle the supplies to the remote village? |
Họ có vận chuyển hàng viện trợ đến ngôi làng xa xôi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The space shuttle takes astronauts to the International Space Station. |
Tàu con thoi đưa các phi hành gia đến Trạm Vũ trụ Quốc tế. |
| Phủ định | He does not shuttle between the office and home every day. |
Anh ấy không đưa đón giữa văn phòng và nhà mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Does the bus shuttle passengers to the airport? |
Xe buýt có đưa đón hành khách đến sân bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuttle".
