(Top Banner Ad)
shuttle
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Khoa học vũ trụ

shuttle

UK: /ˈʃʌtl/ • US: /ˈʃʌtəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe đưa đón tàu con thoi vận chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle that travels regularly between two places.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện di chuyển thường xuyên giữa hai địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport shuttle runs every 30 minutes."

    "Xe đưa đón sân bay chạy mỗi 30 phút."

  • "We took the hotel shuttle to the airport."

    "Chúng tôi đã đi xe đưa đón của khách sạn ra sân bay."

  • "The company provides a free shuttle service for its employees."

    "Công ty cung cấp dịch vụ xe đưa đón miễn phí cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shuttle con thoi (dệt vải); tàu con thoi (vũ trụ); xe buýt/tàu đưa đón
Verb shuttle đưa đón (hành khách); đi đi lại lại (giữa hai nơi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Khoa học vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeud-
Proto-Germanic
*skutiz
Old English
scytel
Middle English
schutel
Modern English
shuttle

Sự di chuyển nhanh chóng

Từ 'shuttle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scytel', nghĩa là 'mũi tên' hoặc 'vật phóng'. Điều này phản ánh sự di chuyển nhanh và qua lại, giống như con thoi của người thợ dệt lướt qua sợi chỉ hoặc một chiếc xe buýt đưa đón đi lại giữa hai điểm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các phương tiện chuyên chở hành khách hoặc hàng hóa trong khoảng cách ngắn hoặc giữa hai điểm cố định. Khác với 'bus' hoặc 'train' ở tính chất chuyên dụng và lộ trình cố định hơn. Đôi khi mang ý nghĩa là một hệ thống vận chuyển khép kín.

Prepositions

between to from

'Shuttle between' chỉ sự di chuyển qua lại giữa hai địa điểm. 'Shuttle to/from' chỉ hướng di chuyển đến hoặc đi từ một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shuttle
  • space space shuttle
    (tàu con thoi vũ trụ)
  • airport airport shuttle
    (xe buýt đưa đón sân bay)
  • free free shuttle
    (xe đưa đón miễn phí)
Verb + shuttle
  • take a take a shuttle
    (đi xe đưa đón)
  • operate a operate a shuttle service
    (vận hành dịch vụ đưa đón)
  • launch a launch a shuttle
    (phóng tàu con thoi)
Noun + shuttle
  • shuttle shuttle bus
    (xe buýt đưa đón)
  • shuttle shuttle service
    (dịch vụ đưa đón)
  • shuttle shuttle diplomacy
    (ngoại giao con thoi)

Idioms

  • shuttle diplomacy

    ngoại giao con thoi (khi một nhà ngoại giao di chuyển giữa hai bên đối địch để đàm phán)

    "The ambassador engaged in shuttle diplomacy to resolve the conflict."

    (Đại sứ đã tham gia ngoại giao con thoi để giải quyết xung đột.)

  • to shuttle back and forth

    đi đi lại lại (thường xuyên giữa hai địa điểm)

    "She has to shuttle back and forth between her two jobs every day."

    (Cô ấy phải đi đi lại lại giữa hai công việc mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shuttle

noun
Lật mặt

Một phương tiện di chuyển thường xuyên giữa hai địa điểm.

"The airport shuttle runs every 30 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company plans to shuttle employees between campuses.
Công ty có kế hoạch đưa đón nhân viên giữa các cơ sở.
Phủ định
They decided not to shuttle visitors around the facility.
Họ quyết định không đưa đón khách tham quan quanh cơ sở.
Nghi vấn
Do they need to shuttle the equipment to the other site?
Họ có cần vận chuyển thiết bị đến địa điểm khác không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long delay, the space shuttle, a marvel of engineering, finally launched into orbit.
Sau một thời gian dài trì hoãn, tàu con thoi vũ trụ, một kỳ quan kỹ thuật, cuối cùng đã được phóng lên quỹ đạo.
Phủ định
The company did not shuttle employees, instead, they provided stipends for transportation.
Công ty đã không đưa đón nhân viên, thay vào đó, họ cung cấp trợ cấp cho việc đi lại.
Nghi vấn
John, will you shuttle these documents to the legal department, or should I send them electronically?
John, bạn sẽ chuyển những tài liệu này đến phòng pháp lý chứ, hay tôi nên gửi chúng bằng điện tử?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory needs more parts, the automated shuttle delivers them immediately.
Nếu nhà máy cần thêm phụ tùng, hệ thống vận chuyển tự động sẽ giao chúng ngay lập tức.
Phủ định
When the astronauts don't need the shuttle for experiments, it doesn't return to Earth immediately.
Khi các phi hành gia không cần tàu con thoi cho các thí nghiệm, nó không trở về Trái đất ngay lập tức.
Nghi vấn
If the demand increases, does the company shuttle workers more frequently?
Nếu nhu cầu tăng lên, công ty có vận chuyển công nhân thường xuyên hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The space shuttle shuttles astronauts to the International Space Station.
Tàu con thoi vũ trụ đưa các phi hành gia đến Trạm Vũ trụ Quốc tế.
Phủ định
Never before have so many people relied on the daily shuttle to the city center.
Chưa bao giờ có nhiều người dựa vào chuyến đưa đón hàng ngày đến trung tâm thành phố như vậy.
Nghi vấn

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The space shuttle is ready for launch.
Tàu con thoi vũ trụ đã sẵn sàng để phóng.
Phủ định
Didn't they shuttle the supplies to the remote village?
Có phải họ đã không vận chuyển đồ tiếp tế đến ngôi làng hẻo lánh?
Nghi vấn
Will the bus shuttle passengers to the airport?
Xe buýt sẽ đưa đón hành khách đến sân bay chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus shuttled passengers between the airport and the hotel.
Chiếc xe buýt đưa đón hành khách giữa sân bay và khách sạn.
Phủ định
She didn't shuttle between offices yesterday because she was sick.
Hôm qua cô ấy đã không di chuyển giữa các văn phòng vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Did they shuttle the supplies to the remote village?
Họ có vận chuyển hàng viện trợ đến ngôi làng xa xôi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The space shuttle takes astronauts to the International Space Station.
Tàu con thoi đưa các phi hành gia đến Trạm Vũ trụ Quốc tế.
Phủ định
He does not shuttle between the office and home every day.
Anh ấy không đưa đón giữa văn phòng và nhà mỗi ngày.
Nghi vấn
Does the bus shuttle passengers to the airport?
Xe buýt có đưa đón hành khách đến sân bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shuttle".

Chương trình Tàu con thoi của NASA

Tàu con thoi (Space Shuttle) là một chương trình nổi tiếng của NASA (Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia Hoa Kỳ). Đây là những phương tiện bay có thể tái sử dụng, dùng để đưa phi hành gia và vệ tinh vào không gian, sau đó quay trở về Trái Đất. Chương trình này đã đóng góp to lớn vào nghiên cứu khoa học và khám phá vũ trụ.

Con thoi trong nghề dệt

Ban đầu, 'shuttle' là tên gọi của một dụng cụ trong nghề dệt, dùng để luồn sợi ngang qua các sợi dọc để tạo ra vải. Con thoi di chuyển liên tục, nhanh chóng từ bên này sang bên kia của khung cửi, tượng trưng cho sự đi lại nhịp nhàng và hiệu quả, thể hiện giá trị truyền thống và thủ công.