(Top Banner Ad)
tatter
B2
noun B2 Tổng quát

tatter

UK: /ˈtætə(r)/ • US: /ˈtætər/

Nghĩa tiếng Việt

rách tả tơi xơ xác tan nát (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A torn piece of cloth, paper, or other material.

Vietnamese Meaning

Một mảnh vải, giấy hoặc vật liệu khác bị rách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flag was flying in tatters."

    "Lá cờ bay phấp phới trong tình trạng rách tả tơi."

  • "His clothes were in tatters."

    "Quần áo của anh ta rách tả tơi."

  • "The book was so old that the pages were beginning to tatter."

    "Cuốn sách đã quá cũ đến nỗi các trang bắt đầu rách tả tơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tatters Quần áo rách rưới, tả tơi
Adjective tattered Rách rưới, tả tơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tateren
Old Norse
töturr (rag)

Nguồn gốc từ Bắc Âu

Từ 'tatter' có một hành trình thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'töturr', có nghĩa là 'mảnh vải rách'. Hãy tưởng tượng những bộ quần áo rách rưới của những người Viking và bạn sẽ hiểu!

Usage Note

Từ 'tatter' thường chỉ một mảnh rách nhỏ, không phải một vết rách lớn. Nó gợi ý về tình trạng cũ kỹ, sờn rách.

Prepositions

in

'in tatters' có nghĩa là 'rách tả tơi', 'tan nát', thường được dùng để miêu tả quần áo, cờ, hoặc các vật liệu mỏng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tatter
  • mere mere tatter
    (Chỉ là một mảnh rách tả tơi)
  • complete complete tatter
    (Một mảnh rách hoàn toàn)
Verb + tatter
  • tear tear to tatters
    (Xé thành từng mảnh vụn)
  • wear wear to tatters
    (Mặc đến rách tả tơi)

Idioms

  • in tatters

    Trong tình trạng tồi tệ, tan nát

    "His reputation was left in tatters after the scandal."

    (Danh tiếng của anh ta tan nát sau vụ bê bối.)

  • tear something to tatters

    Xé cái gì đó thành từng mảnh vụn; chỉ trích gay gắt

    "The critics tore the play to tatters."

    (Các nhà phê bình chỉ trích vở kịch một cách gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tatter

noun
Lật mặt

Một mảnh vải, giấy hoặc vật liệu khác bị rách.

"The flag was flying in tatters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the old flag was in such a tatter, the committee decided to replace it with a new one.
Bởi vì lá cờ cũ quá rách nát, ủy ban đã quyết định thay thế nó bằng một lá cờ mới.
Phủ định
Even though the beggar's clothes were not in tatter, people still looked down on him.
Mặc dù quần áo của người ăn xin không rách rưới, mọi người vẫn khinh thường anh ta.
Nghi vấn
If you tatter your new dress, will your mother be angry?
Nếu bạn làm rách tả tơi chiếc váy mới của bạn, mẹ bạn có giận không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Do not tatter the flag.
Đừng làm rách tả tơi lá cờ.
Phủ định
Don't let your clothes tatter!
Đừng để quần áo của bạn rách tả tơi!
Nghi vấn
Do mend that tatter, please.
Làm ơn vá lại chỗ rách đó đi.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, the flag will have tattered in the harsh wind.
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh núi, lá cờ sẽ bị gió mạnh làm rách tả tơi.
Phủ định
By next winter, I won't have tattered this old coat, because I will have bought a new one.
Đến mùa đông tới, tôi sẽ không làm rách tả tơi chiếc áo khoác cũ này, vì tôi sẽ mua một chiếc mới.
Nghi vấn
Will the refugees have worn their clothes to tatters by the time they reach the border?
Liệu những người tị nạn có làm quần áo của họ rách tả tơi trước khi họ đến biên giới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't let my favorite shirt get into such tatters.
Tôi ước tôi đã không để chiếc áo yêu thích của mình bị rách tả tơi như vậy.
Phủ định
If only the flag wouldn't tatter in the strong winds.
Giá mà lá cờ không bị rách tả tơi trong gió lớn.
Nghi vấn
If only he could fix the tatter on his pants before the meeting?
Giá mà anh ấy có thể sửa vết rách trên quần trước cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tatter".

Sự nghèo đói và rách rưới

Trong nhiều nền văn hóa, quần áo rách rưới thường tượng trưng cho sự nghèo đói, khó khăn và địa vị xã hội thấp kém. Hình ảnh này thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.