tautological
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or using unnecessary repetition of an idea or statement.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc sử dụng sự lặp lại không cần thiết của một ý tưởng hoặc tuyên bố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saying that something is 'free gift' is tautological because a gift is always free."
"Nói rằng một cái gì đó là 'quà tặng miễn phí' là thừa thãi vì một món quà luôn luôn miễn phí."
-
"The statement 'it is what it is' is often considered tautological."
"Câu nói 'nó là như nó vốn là' thường được coi là thừa thãi."
-
"His argument was tautological; he just kept repeating the same point in different words."
"Lập luận của anh ta thừa thãi; anh ta cứ lặp đi lặp lại cùng một điểm bằng những từ ngữ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tautology | Sự lặp lại vô nghĩa; phép đồng nhất (trong logic) (trong tiếng Việt) |
| Adjective | tautologous | Tính chất lặp lại vô nghĩa (trong tiếng Việt) |
| Adverb | tautologically | Một cách lặp lại vô nghĩa (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tautological' thường được dùng để chỉ những câu nói, định nghĩa, hoặc lập luận mà trong đó phần kết luận chỉ đơn thuần lặp lại phần tiền đề, không cung cấp thêm thông tin mới. Nó mang ý nghĩa phê phán, cho rằng điều đó là thừa thãi và không có giá trị. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'redundant' hay 'repetitive' nằm ở chỗ 'tautological' nhấn mạnh vào sự lặp lại về mặt logic và ý nghĩa, chứ không chỉ đơn thuần là lặp lại từ ngữ.
Prepositions
Thường đi với 'in' khi nói về một cái gì đó có tính tautological ('tautological in nature'), hoặc 'to' khi nói một cái gì đó là tautological 'to' một người nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seemingly seemingly tautological statement (tuyên bố có vẻ như lặp lại vô nghĩa)
-
logically logically tautological argument (lập luận lặp lại vô nghĩa về mặt logic)
-
sound sound tautological (nghe có vẻ lặp lại vô nghĩa)
-
appear appear tautological (xuất hiện như một sự lặp lại vô nghĩa)
Idioms
-
to state the tautological
nói một điều hiển nhiên, không có gì mới
"He simply stated the tautological: if you want to succeed, you need to work hard."
(Anh ta chỉ đơn giản nói một điều hiển nhiên: nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải làm việc chăm chỉ.)
-
bordering on the tautological
gần như là lặp lại một cách vô nghĩa
"His explanation, while technically correct, was bordering on the tautological."
(Lời giải thích của anh ấy, mặc dù về mặt kỹ thuật là đúng, nhưng gần như là lặp lại một cách vô nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tautological
adjectiveLiên quan đến hoặc sử dụng sự lặp lại không cần thiết của một ý tưởng hoặc tuyên bố.
"Saying that something is 'free gift' is tautological because a gift is always free."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Saying that something is what it is, is tautological. |
Nói rằng một thứ là chính nó, là một điều hiển nhiên. |
| Phủ định | His explanation wasn't tautological; it actually provided new information. |
Lời giải thích của anh ấy không phải là một sự trùng lặp; nó thực sự cung cấp thông tin mới. |
| Nghi vấn | Isn't defining 'free gift' as a 'gift that is free' tautological? |
Có phải định nghĩa 'quà tặng miễn phí' là 'một món quà miễn phí' là một sự trùng lặp không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the report had not been tautological, the board would have understood the actual progress. |
Nếu báo cáo không mang tính trùng lặp, hội đồng quản trị đã có thể hiểu được tiến độ thực tế. |
| Phủ định | If the professor hadn't used a tautological argument, the students wouldn't have been so confused. |
Nếu giáo sư không sử dụng một lập luận trùng lặp, các sinh viên đã không bối rối đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the presentation have been clearer if the speaker had avoided tautological statements? |
Bài thuyết trình có trở nên rõ ràng hơn nếu người nói tránh những tuyên bố trùng lặp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's speech was tautological; he essentially repeated himself. |
Bài phát biểu của chính trị gia mang tính tautological; về cơ bản ông ấy lặp lại chính mình. |
| Phủ định | The professor's explanation wasn't tautological; it introduced new concepts. |
Lời giải thích của giáo sư không mang tính tautological; nó giới thiệu các khái niệm mới. |
| Nghi vấn | Was the argument tautological, or did it genuinely prove a new point? |
Lập luận đó có mang tính tautological không, hay nó thực sự chứng minh một điểm mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tautological".
