(Top Banner Ad)
tautological
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Logic

tautological

UK: /ˌtɔː.təˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ • US: /ˌtɔː.təˈlɑː.dʒɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

thừa vòng vo lặp lại vô ích trùng lắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or using unnecessary repetition of an idea or statement.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng sự lặp lại không cần thiết của một ý tưởng hoặc tuyên bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying that something is 'free gift' is tautological because a gift is always free."

    "Nói rằng một cái gì đó là 'quà tặng miễn phí' là thừa thãi vì một món quà luôn luôn miễn phí."

  • "The statement 'it is what it is' is often considered tautological."

    "Câu nói 'nó là như nó vốn là' thường được coi là thừa thãi."

  • "His argument was tautological; he just kept repeating the same point in different words."

    "Lập luận của anh ta thừa thãi; anh ta cứ lặp đi lặp lại cùng một điểm bằng những từ ngữ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tautology Sự lặp lại vô nghĩa; phép đồng nhất (trong logic) (trong tiếng Việt)
Adjective tautologous Tính chất lặp lại vô nghĩa (trong tiếng Việt)
Adverb tautologically Một cách lặp lại vô nghĩa (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tautologia (saying the same thing)
Greek
tauto (the same) + logos (word/reason)
English
tautological

Nguồn gốc của 'tautological'

Từ 'tautological' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'tautologia', có nghĩa là 'nói đi nói lại điều tương tự'. Nó kết hợp 'tauto' (giống nhau) và 'logos' (lời nói/lý lẽ). Hãy tưởng tượng một triết gia Hy Lạp cổ đại lặp đi lặp lại một ý tưởng duy nhất, đó chính là nguồn gốc của từ này!

Usage Note

Tính từ 'tautological' thường được dùng để chỉ những câu nói, định nghĩa, hoặc lập luận mà trong đó phần kết luận chỉ đơn thuần lặp lại phần tiền đề, không cung cấp thêm thông tin mới. Nó mang ý nghĩa phê phán, cho rằng điều đó là thừa thãi và không có giá trị. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'redundant' hay 'repetitive' nằm ở chỗ 'tautological' nhấn mạnh vào sự lặp lại về mặt logic và ý nghĩa, chứ không chỉ đơn thuần là lặp lại từ ngữ.

Prepositions

in to

Thường đi với 'in' khi nói về một cái gì đó có tính tautological ('tautological in nature'), hoặc 'to' khi nói một cái gì đó là tautological 'to' một người nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tautological
  • seemingly seemingly tautological statement
    (tuyên bố có vẻ như lặp lại vô nghĩa)
  • logically logically tautological argument
    (lập luận lặp lại vô nghĩa về mặt logic)
Verb + tautological
  • sound sound tautological
    (nghe có vẻ lặp lại vô nghĩa)
  • appear appear tautological
    (xuất hiện như một sự lặp lại vô nghĩa)

Idioms

  • to state the tautological

    nói một điều hiển nhiên, không có gì mới

    "He simply stated the tautological: if you want to succeed, you need to work hard."

    (Anh ta chỉ đơn giản nói một điều hiển nhiên: nếu bạn muốn thành công, bạn cần phải làm việc chăm chỉ.)

  • bordering on the tautological

    gần như là lặp lại một cách vô nghĩa

    "His explanation, while technically correct, was bordering on the tautological."

    (Lời giải thích của anh ấy, mặc dù về mặt kỹ thuật là đúng, nhưng gần như là lặp lại một cách vô nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tautological

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng sự lặp lại không cần thiết của một ý tưởng hoặc tuyên bố.

"Saying that something is 'free gift' is tautological because a gift is always free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Saying that something is what it is, is tautological.
Nói rằng một thứ là chính nó, là một điều hiển nhiên.
Phủ định
His explanation wasn't tautological; it actually provided new information.
Lời giải thích của anh ấy không phải là một sự trùng lặp; nó thực sự cung cấp thông tin mới.
Nghi vấn
Isn't defining 'free gift' as a 'gift that is free' tautological?
Có phải định nghĩa 'quà tặng miễn phí' là 'một món quà miễn phí' là một sự trùng lặp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the report had not been tautological, the board would have understood the actual progress.
Nếu báo cáo không mang tính trùng lặp, hội đồng quản trị đã có thể hiểu được tiến độ thực tế.
Phủ định
If the professor hadn't used a tautological argument, the students wouldn't have been so confused.
Nếu giáo sư không sử dụng một lập luận trùng lặp, các sinh viên đã không bối rối đến vậy.
Nghi vấn
Would the presentation have been clearer if the speaker had avoided tautological statements?
Bài thuyết trình có trở nên rõ ràng hơn nếu người nói tránh những tuyên bố trùng lặp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech was tautological; he essentially repeated himself.
Bài phát biểu của chính trị gia mang tính tautological; về cơ bản ông ấy lặp lại chính mình.
Phủ định
The professor's explanation wasn't tautological; it introduced new concepts.
Lời giải thích của giáo sư không mang tính tautological; nó giới thiệu các khái niệm mới.
Nghi vấn
Was the argument tautological, or did it genuinely prove a new point?
Lập luận đó có mang tính tautological không, hay nó thực sự chứng minh một điểm mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tautological".

Logic và Tautology

Trong logic học, một 'tautology' là một mệnh đề luôn đúng, bất kể giá trị chân lý của các thành phần của nó. Ví dụ, 'A hoặc không A' luôn đúng. Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các tautology trong hùng biện có thể bị coi là thiếu thông minh hoặc lẩn tránh.