(Top Banner Ad)
tax shelter
C1
danh từ C1 Kinh tế

tax shelter

UK: /ˈtæks ˈʃeltə(r)/ • US: /ˈtæks ˈʃeltər/

Nghĩa tiếng Việt

kênh trú ẩn thuế biện pháp giảm thuế công cụ giảm thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal method of minimizing or avoiding income taxes, such as an investment or retirement account.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hợp pháp để giảm thiểu hoặc tránh thuế thu nhập, chẳng hạn như một khoản đầu tư hoặc tài khoản hưu trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Real estate can be used as a tax shelter because of depreciation deductions."

    "Bất động sản có thể được sử dụng như một kênh trú ẩn thuế vì các khoản khấu trừ khấu hao."

  • "The company established a tax shelter in the Cayman Islands."

    "Công ty đã thành lập một kênh trú ẩn thuế ở Quần đảo Cayman."

  • "Tax shelters are often complex and require expert advice."

    "Các kênh trú ẩn thuế thường phức tạp và đòi hỏi lời khuyên của chuyên gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Noun shelter nơi trú ẩn
Verb shelter che chở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
tax
English
shelter
English
tax shelter

Nguồn gốc của 'tax shelter'

Cụm từ 'tax shelter' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà đầu tư bắt đầu tìm kiếm các phương pháp hợp pháp để giảm thiểu số thuế phải trả. Ban đầu, nó thường liên quan đến các khoản đầu tư vào bất động sản hoặc các dự án khai thác tài nguyên.

Usage Note

Thuật ngữ 'tax shelter' có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu nó liên quan đến các hoạt động trốn thuế bất hợp pháp. Tuy nhiên, về cơ bản, nó chỉ đơn giản là một cách để giảm gánh nặng thuế một cách hợp pháp. Cần phân biệt với 'tax evasion' (trốn thuế), là hành vi bất hợp pháp.

Prepositions

in as

in: 'invest in a tax shelter' (đầu tư vào một kênh trú ẩn thuế); as: 'use sth as a tax shelter' (sử dụng cái gì đó như một kênh trú ẩn thuế)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax shelter
  • legal tax shelter
    (công cụ trốn thuế hợp pháp)
  • illegal tax shelter
    (công cụ trốn thuế bất hợp pháp)
  • offshore tax shelter
    (thiên đường trốn thuế nước ngoài)
Verb + tax shelter
  • create a tax shelter
    (tạo ra một công cụ trốn thuế)
  • invest in a tax shelter
    (đầu tư vào một công cụ trốn thuế)
  • use a tax shelter
    (sử dụng một công cụ trốn thuế)

Idioms

  • tax haven

    thiên đường thuế (một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ có thuế suất thấp hoặc không có thuế, thu hút các công ty và cá nhân giàu có)

    "The Cayman Islands are a well-known tax haven."

    (Quần đảo Cayman là một thiên đường thuế nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax shelter

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hợp pháp để giảm thiểu hoặc tránh thuế thu nhập, chẳng hạn như một khoản đầu tư hoặc tài khoản hưu trí.

"Real estate can be used as a tax shelter because of depreciation deductions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used a tax shelter, didn't it?
Công ty đã sử dụng một nơi trú ẩn thuế, phải không?
Phủ định
He didn't invest in a tax shelter, did he?
Anh ấy đã không đầu tư vào một nơi trú ẩn thuế, phải không?
Nghi vấn
A tax shelter is legal, isn't it?
Nơi trú ẩn thuế là hợp pháp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax shelter".

Tranh cãi về 'tax shelter'

Việc sử dụng 'tax shelter' thường gây tranh cãi. Một số người cho rằng đó là quyền hợp pháp để giảm thiểu thuế, trong khi những người khác coi đó là hành vi trốn thuế không công bằng, gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước.