(Top Banner Ad)
offshore financial center
C1
noun C1 Kinh tế

offshore financial center

UK: /ˈɒfˌʃɔː faɪˈnænʃəl ˈsɛntə/ • US: /ˈɔfˌʃɔr faɪˈnænʃəl ˈsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm tài chính hải ngoại thiên đường thuế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jurisdiction that provides financial services to nonresidents on a scale that is incommensurate with the size and financing of its domestic economy.

Vietnamese Meaning

Một khu vực pháp lý cung cấp các dịch vụ tài chính cho người không cư trú với quy mô không tương xứng với quy mô và tài chính của nền kinh tế trong nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many corporations use offshore financial centers to minimize their tax liabilities."

    "Nhiều tập đoàn sử dụng các trung tâm tài chính nước ngoài để giảm thiểu nghĩa vụ thuế của họ."

  • "The British Virgin Islands are a well-known offshore financial center."

    "Quần đảo Virgin thuộc Anh là một trung tâm tài chính nước ngoài nổi tiếng."

  • "The use of offshore financial centers is a controversial topic."

    "Việc sử dụng các trung tâm tài chính nước ngoài là một chủ đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun offshore Vùng ngoài khơi; hoạt động ngoài khơi
Verb offshore Chuyển hoạt động ra nước ngoài (để giảm chi phí, thuế)
Noun (gerund) offshoring Việc chuyển hoạt động ra nước ngoài
Noun finance Tài chính; tiền bạc
Verb finance Cấp vốn; tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun financier Chuyên gia tài chính; nhà tài trợ
Noun center (UK: centre) Trung tâm
Verb center (UK: centre) Tập trung vào
Adjective central Trung tâm; trọng yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*af- (source of 'off')
Old English
of ('off')
Old English
score ('shore', 'coast')
Latin
finis ('end', 'limit')
Old French
finance ('payment', 'settlement')
English
finance (late 14th century)
Latin
centrum ('center', 'middle point')
Old French
centre
English
center (14th century)
Modern English
offshore financial center (20th century - compound phrase)

Nguồn gốc các thành tố

Cụm từ 'offshore financial center' được ghép lại từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau. 'Offshore' (ngoài khơi) kết hợp từ 'off' (tách rời) và 'shore' (bờ biển), cả hai đều có từ thời Old English. 'Financial' (tài chính) đến từ tiếng Latin 'finis' (kết thúc, giới hạn), qua tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán). 'Center' (trung tâm) cũng có gốc từ tiếng Latin 'centrum'. Sự kết hợp này mô tả một địa điểm tài chính nằm ngoài phạm vi luật pháp chính của một quốc gia.

Sự ra đời của khái niệm

Mặc dù các từ cấu thành đã tồn tại lâu đời, khái niệm 'offshore financial center' (trung tâm tài chính ngoài khơi) như chúng ta biết ngày nay là một phát minh tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào nửa sau thế kỷ 20. Nó được dùng để chỉ các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ cung cấp dịch vụ tài chính cho những người không cư trú, thường với mức thuế thấp và quy định lỏng lẻo hơn, nhằm thu hút vốn đầu tư và kinh doanh quốc tế.

Usage Note

Các trung tâm tài chính nước ngoài thường có thuế suất thấp hoặc bằng không, quy định lỏng lẻo, bảo mật ngân hàng nghiêm ngặt và thiếu sự minh bạch. Chúng được sử dụng để trốn thuế, rửa tiền và các hoạt động tài chính bất hợp pháp khác.

Prepositions

in as

* in: đề cập đến việc trung tâm tài chính nằm trong khu vực pháp lý nào. Ví dụ: 'The company is incorporated in an offshore financial center.' * as: đề cập đến vai trò của trung tâm tài chính. Ví dụ: 'The island serves as an offshore financial center.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offshore financial center
  • major major offshore financial center
    (trung tâm tài chính ngoài khơi lớn)
  • leading leading offshore financial center
    (trung tâm tài chính ngoài khơi hàng đầu)
  • prominent prominent offshore financial center
    (trung tâm tài chính ngoài khơi nổi bật)
  • secretive secretive offshore financial center
    (trung tâm tài chính ngoài khơi có tính bảo mật cao)
  • reputable reputable offshore financial center
    (trung tâm tài chính ngoài khơi uy tín)
Verb + offshore financial center
  • establish establish an offshore financial center
    (thành lập một trung tâm tài chính ngoài khơi)
  • operate operate an offshore financial center
    (vận hành một trung tâm tài chính ngoài khơi)
  • utilize utilize an offshore financial center
    (sử dụng một trung tâm tài chính ngoài khơi)
  • attract attract business to an offshore financial center
    (thu hút doanh nghiệp đến một trung tâm tài chính ngoài khơi)
offshore financial center + Verb
  • offers an offshore financial center offers
    (một trung tâm tài chính ngoài khơi cung cấp)
  • provides an offshore financial center provides services
    (một trung tâm tài chính ngoài khơi cung cấp dịch vụ)
  • specializes an offshore financial center specializes in wealth management
    (một trung tâm tài chính ngoài khơi chuyên về quản lý tài sản)

Idioms

  • establish an offshore financial center

    thiết lập/thành lập một trung tâm tài chính ngoài khơi

    "Many small island nations aim to establish an offshore financial center to boost their economy."

    (Nhiều quốc đảo nhỏ đặt mục tiêu thành lập một trung tâm tài chính ngoài khơi để thúc đẩy nền kinh tế của họ.)

  • become an offshore financial center

    trở thành một trung tâm tài chính ngoài khơi

    "With favorable tax laws, the island rapidly became an offshore financial center."

    (Với luật thuế ưu đãi, hòn đảo nhanh chóng trở thành một trung tâm tài chính ngoài khơi.)

  • regulate offshore financial centers

    quy định/điều tiết các trung tâm tài chính ngoài khơi

    "International bodies are working to better regulate offshore financial centers to combat illicit financial flows."

    (Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực điều tiết tốt hơn các trung tâm tài chính ngoài khơi để chống lại các luồng tài chính bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offshore financial center

noun
Lật mặt

Một khu vực pháp lý cung cấp các dịch vụ tài chính cho người không cư trú với quy mô không tương xứng với quy mô và tài chính của nền kinh tế trong nước.

"Many corporations use offshore financial centers to minimize their tax liabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must use an offshore financial center to minimize its tax burden.
Công ty chắc chắn phải sử dụng một trung tâm tài chính nước ngoài để giảm thiểu gánh nặng thuế.
Phủ định
They shouldn't establish their headquarters in an offshore financial center due to potential reputational risks.
Họ không nên thành lập trụ sở chính tại một trung tâm tài chính nước ngoài vì những rủi ro tiềm ẩn về danh tiếng.
Nghi vấn
Could the government regulate offshore financial centers more effectively?
Chính phủ có thể điều chỉnh các trung tâm tài chính nước ngoài một cách hiệu quả hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has investigated several companies that have used offshore financial centers to avoid paying taxes.
Chính phủ đã điều tra một số công ty đã sử dụng các trung tâm tài chính nước ngoài để trốn thuế.
Phủ định
The economist hasn't claimed that offshore financial centers have always been detrimental to global economic growth.
Nhà kinh tế học đã không khẳng định rằng các trung tâm tài chính nước ngoài luôn gây bất lợi cho tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Nghi vấn
Has the company disclosed all of its transactions with offshore financial centers?
Công ty đã tiết lộ tất cả các giao dịch của mình với các trung tâm tài chính nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offshore financial center".

Danh tiếng phức tạp

Các trung tâm tài chính ngoài khơi thường mang một danh tiếng phức tạp. Một mặt, chúng được coi là động lực thúc đẩy kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài và cung cấp các dịch vụ tài chính chuyên biệt. Mặt khác, chúng cũng bị chỉ trích vì có thể tạo điều kiện cho hành vi trốn thuế, rửa tiền và các hoạt động tài chính bất hợp pháp do quy định lỏng lẻo và tính bảo mật cao.

Vai trò trong nền kinh tế toàn cầu

Bất chấp những tranh cãi, các trung tâm tài chính ngoài khơi đóng một vai trò không thể phủ nhận trong nền kinh tế toàn cầu. Chúng là nơi lưu chuyển một lượng lớn vốn quốc tế, hỗ trợ các giao dịch đa quốc gia và cung cấp các giải pháp quản lý tài sản, quỹ đầu tư cho các tập đoàn và cá nhân giàu có. Sự tồn tại của chúng phản ánh nhu cầu về các cơ cấu tài chính linh hoạt và tối ưu hóa thuế trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa.