(Top Banner Ad)
tax law
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật pháp

tax law

UK: /ˈtæks lɔː/ • US: /ˈtæks lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật thuế pháp luật về thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of rules and regulations concerning taxation.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các quy tắc và quy định liên quan đến việc đánh thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must comply with all applicable tax laws."

    "Công ty phải tuân thủ tất cả các luật thuế hiện hành."

  • "The government is considering changes to the tax law."

    "Chính phủ đang xem xét những thay đổi đối với luật thuế."

  • "Consult a lawyer to understand the complexities of tax law."

    "Tham khảo ý kiến luật sư để hiểu sự phức tạp của luật thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế (ở Việt Nam)
Verb tax đánh thuế (ở Việt Nam)
Adjective taxable chịu thuế, có thể đánh thuế (ở Việt Nam)
Noun taxpayer người nộp thuế (ở Việt Nam)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxa
Old French
taxe
English
tax
English
law

Nguồn gốc của 'tax'

Từ 'tax' bắt nguồn từ 'taxa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh giá'. Nó ám chỉ việc chính phủ đánh giá và thu một khoản tiền từ người dân. Trong tiếng Pháp cổ, từ này biến thành 'taxe'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'tax', giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.

Usage Note

Thuật ngữ 'tax law' bao gồm tất cả các luật liên quan đến việc thu thuế, bao gồm luật pháp được thông qua bởi cơ quan lập pháp, các quy định do cơ quan thuế ban hành, và các phán quyết của tòa án. Nó thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực luật pháp rộng lớn và phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • loopholes in tax law

    lỗ hổng trong luật thuế (những kẽ hở cho phép trốn thuế)

    "The company exploited loopholes in the tax law to minimize its tax liability."

    (Công ty đã khai thác các lỗ hổng trong luật thuế để giảm thiểu trách nhiệm thuế của mình.)

  • tax law amendment

    sửa đổi luật thuế

    "The government is considering a tax law amendment to address income inequality."

    (Chính phủ đang xem xét sửa đổi luật thuế để giải quyết tình trạng bất bình đẳng thu nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax law

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các quy tắc và quy định liên quan đến việc đánh thuế.

"The company must comply with all applicable tax laws."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new tax law affects small businesses.
Luật thuế mới ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
He doesn't understand the complexities of tax law.
Anh ấy không hiểu sự phức tạp của luật thuế.
Nghi vấn
Does the tax law require us to file quarterly?
Luật thuế có yêu cầu chúng ta nộp theo quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax law".

Ngày Nộp Thuế

Ở Hoa Kỳ, ngày 15 tháng 4 thường được biết đến là 'Tax Day' (Ngày Nộp Thuế), hạn chót để hầu hết người dân nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân cho chính phủ liên bang. Điều này đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa và lịch trình tài chính của người Mỹ.