tax revenue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The income that a government receives from taxation.
Vietnamese Meaning
Doanh thu thuế, khoản thu nhập mà chính phủ nhận được từ việc đánh thuế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government relies heavily on tax revenue to fund public services."
"Chính phủ phụ thuộc rất nhiều vào doanh thu thuế để tài trợ cho các dịch vụ công cộng."
-
"Increased economic activity can lead to higher tax revenue."
"Hoạt động kinh tế gia tăng có thể dẫn đến doanh thu thuế cao hơn."
-
"The country's tax revenue has decreased due to the recession."
"Doanh thu thuế của quốc gia đã giảm do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'tax revenue' dùng để chỉ tổng số tiền mà chính phủ thu được từ tất cả các loại thuế (thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng, thuế tài sản,...). Nó là một thành phần quan trọng trong ngân sách của chính phủ, được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng như giáo dục, y tế, giao thông vận tải, quốc phòng và các chương trình phúc lợi xã hội. Khác với 'tax income', 'tax revenue' mang tính chất tổng thể và thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính chính phủ và phân tích kinh tế vĩ mô.
Prepositions
‘Tax revenue from’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc của doanh thu thuế (ví dụ: tax revenue from income tax). ‘Tax revenue in’ thường được sử dụng để chỉ doanh thu thuế ở một khu vực địa lý hoặc quốc gia cụ thể (ví dụ: tax revenue in Vietnam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong tax revenue (nguồn thu thuế mạnh mẽ)
-
increased increased tax revenue (doanh thu thuế tăng)
-
local local tax revenue (doanh thu thuế địa phương)
-
government government tax revenue (doanh thu thuế của chính phủ)
-
stable stable tax revenue (doanh thu thuế ổn định)
-
generate generate tax revenue (tạo ra doanh thu thuế)
-
collect collect tax revenue (thu thuế)
-
boost boost tax revenue (thúc đẩy/tăng doanh thu thuế)
-
lose lose tax revenue (mất doanh thu thuế)
-
rely on rely on tax revenue (dựa vào doanh thu thuế)
-
tax revenue tax revenue sources (các nguồn thu thuế)
-
tax revenue tax revenue shortfall (thâm hụt doanh thu thuế)
-
tax revenue tax revenue growth (tăng trưởng doanh thu thuế)
Idioms
-
tax revenue stream
dòng doanh thu thuế (một nguồn thu thuế liên tục và ổn định)
"The government is exploring new tax revenue streams to fund public projects."
(Chính phủ đang tìm kiếm các dòng doanh thu thuế mới để tài trợ cho các dự án công cộng.)
-
earmark tax revenue for [purpose]
dành riêng doanh thu thuế cho [mục đích] (chỉ định một phần tiền thuế để sử dụng cho mục đích cụ thể)
"A portion of the sales tax revenue was earmarked for educational improvements."
(Một phần doanh thu thuế bán hàng đã được dành riêng cho việc cải thiện giáo dục.)
-
tax revenue generation
việc tạo ra doanh thu thuế (quá trình thu thập thuế để có được nguồn thu cho chính phủ)
"Efficient tax revenue generation is vital for a country's economic stability."
(Việc tạo ra doanh thu thuế hiệu quả là rất quan trọng đối với sự ổn định kinh tế của một quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tax revenue
danh từDoanh thu thuế, khoản thu nhập mà chính phủ nhận được từ việc đánh thuế.
"The government relies heavily on tax revenue to fund public services."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tax revenue is expected to be collected efficiently by the new system. |
Doanh thu thuế dự kiến sẽ được thu một cách hiệu quả bởi hệ thống mới. |
| Phủ định | Tax revenue was not being accurately reported during that period. |
Doanh thu thuế đã không được báo cáo chính xác trong giai đoạn đó. |
| Nghi vấn | Will tax revenue be used to fund the new infrastructure project? |
Liệu doanh thu thuế có được sử dụng để tài trợ cho dự án cơ sở hạ tầng mới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will have been relying on tax revenue to fund infrastructure projects for the next five years. |
Chính phủ sẽ đã và đang dựa vào doanh thu thuế để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng trong năm năm tới. |
| Phủ định | The city won't have been projecting increased tax revenue for the coming quarter, given the economic downturn. |
Thành phố sẽ không dự kiến doanh thu thuế tăng lên trong quý tới, do suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Will the state have been allocating a larger portion of tax revenue to education by the end of the fiscal year? |
Liệu tiểu bang có phân bổ một phần lớn hơn doanh thu thuế cho giáo dục vào cuối năm tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax revenue".
