(Top Banner Ad)
government budget
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị

government budget

UK: /ˈɡʌvənmənt ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈɡʌvərnmənt ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách chính phủ ngân sách nhà nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial statement presenting the government's proposed revenues and spending for a financial year.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo tài chính trình bày các khoản thu và chi tiêu dự kiến của chính phủ cho một năm tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government budget allocates significant funds to infrastructure projects."

    "Ngân sách chính phủ phân bổ một khoản tiền đáng kể cho các dự án cơ sở hạ tầng."

  • "The government budget is subject to parliamentary approval."

    "Ngân sách chính phủ phải được quốc hội phê duyệt."

  • "The government aims to balance the budget by reducing spending and increasing taxes."

    "Chính phủ đặt mục tiêu cân bằng ngân sách bằng cách giảm chi tiêu và tăng thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget ngân sách
Verb budget lên ngân sách, dự trù
Adjective budgetary thuộc về ngân sách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
bougette
English
budget
English
government budget

Nguồn Gốc Của 'Budget'

Từ 'budget' ban đầu có nghĩa là một cái túi da nhỏ. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp 'bougette'. Sau đó, nó được dùng để chỉ bản kế hoạch tài chính, giống như cách chúng ta dùng từ 'ngân sách' ngày nay. Vào thế kỷ 18, Bộ trưởng Tài chính Anh thường mang theo 'bougette' để đựng các giấy tờ tài chính quan trọng.

Usage Note

Cụm từ 'government budget' thường được sử dụng để chỉ kế hoạch tài chính tổng thể của chính phủ. Nó bao gồm tất cả các nguồn doanh thu (ví dụ: thuế) và tất cả các khoản chi tiêu (ví dụ: cho giáo dục, y tế, quốc phòng). Cần phân biệt với 'budget' nói chung, có thể áp dụng cho cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức.

Prepositions

for in on

* **for:** Dùng để chỉ mục đích của ngân sách, ví dụ: 'The government budget for education'.
* **in:** Dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà ngân sách liên quan đến, ví dụ: 'Investment in the government budget'.
* **on:** Dùng để chỉ các mục chi tiêu cụ thể, ví dụ: 'Spending on healthcare in the government budget'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + government budget
  • annual government budget
    (ngân sách chính phủ hàng năm)
  • federal government budget
    (ngân sách chính phủ liên bang)
  • balanced government budget
    (ngân sách chính phủ cân bằng)
Verb + government budget
  • allocate government budget
    (phân bổ ngân sách chính phủ)
  • approve government budget
    (phê duyệt ngân sách chính phủ)
  • reduce government budget
    (cắt giảm ngân sách chính phủ)

Idioms

  • tighten one's belt

    thắt lưng buộc bụng (tiết kiệm chi tiêu)

    "The government needs to tighten its belt because of the economic recession."

    (Chính phủ cần thắt lưng buộc bụng vì suy thoái kinh tế.)

  • in the red

    bị thâm hụt, thua lỗ

    "The country's government budget is in the red this year."

    (Ngân sách chính phủ của quốc gia bị thâm hụt trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

government budget

Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo tài chính trình bày các khoản thu và chi tiêu dự kiến của chính phủ cho một năm tài chính.

"The government budget allocates significant funds to infrastructure projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had allocated more funds in the budget last year, the new hospital would be open now.
Nếu chính phủ đã phân bổ nhiều tiền hơn trong ngân sách năm ngoái, bệnh viện mới đã mở cửa rồi.
Phủ định
If the government weren't facing a deficit now, they could have approved the infrastructure project included in the government budget last year.
Nếu chính phủ không phải đối mặt với thâm hụt ngân sách hiện tại, họ đã có thể phê duyệt dự án cơ sở hạ tầng được bao gồm trong ngân sách chính phủ năm ngoái.
Nghi vấn
If they had properly managed the government budget, would we be experiencing these economic problems today?
Nếu họ đã quản lý ngân sách chính phủ đúng cách, liệu chúng ta có đang trải qua những vấn đề kinh tế này ngày hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had managed the budget more efficiently, the country would have avoided the economic crisis.
Nếu chính phủ đã quản lý ngân sách hiệu quả hơn, đất nước đã có thể tránh được cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
If the government had not increased the government budget for healthcare, the public health crisis would have worsened.
Nếu chính phủ không tăng ngân sách chính phủ cho y tế, cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng đã trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Would the infrastructure projects have been completed on time if the government budget had been allocated differently?
Liệu các dự án cơ sở hạ tầng có hoàn thành đúng thời hạn nếu ngân sách chính phủ được phân bổ khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "government budget".

Government Budget Transparency

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc công khai ngân sách chính phủ là rất quan trọng. Điều này giúp người dân có thể theo dõi cách tiền thuế của họ được sử dụng và đảm bảo tính minh bạch trong quản lý tài chính công. Các thông tin về ngân sách thường được công bố trên trang web chính phủ.