(Top Banner Ad)
tax income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

tax income

UK: /ˈtæks ˈɪnkʌm/ • US: /ˈtæks ˈɪnˌkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập chịu thuế lợi tức chịu thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Income that is subject to taxation.

Vietnamese Meaning

Thu nhập chịu thuế. Tổng thu nhập của một cá nhân hoặc tổ chức mà chính phủ đánh thuế dựa trên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tax income from his business was substantial."

    "Thu nhập chịu thuế từ công việc kinh doanh của anh ấy là đáng kể."

  • "The government relies heavily on tax income to fund public services."

    "Chính phủ phụ thuộc rất nhiều vào thu nhập từ thuế để tài trợ cho các dịch vụ công."

  • "She hired an accountant to help her manage her tax income effectively."

    "Cô ấy thuê một kế toán viên để giúp cô ấy quản lý thu nhập chịu thuế của mình một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế, làm cho căng thẳng
Adjective taxable có thể bị đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế
Noun taxpayer người nộp thuế
Adjective tax-free miễn thuế
Noun income thu nhập
Noun income tax thuế thu nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taxare
Old French
taxer
Middle English
taxen
Modern English
tax
Old English
incumen
Middle English
income
Modern English
income

Gốc rễ của 'Tax' và 'Income'

Từ 'tax' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare', nghĩa là 'định giá' hoặc 'đánh giá'. Điều này cho thấy vai trò ban đầu của thuế là việc định giá tài sản hoặc thu nhập để thu một phần. Trong khi đó, từ 'income' đơn giản hơn, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'incumen' với nghĩa 'những gì đến vào' hoặc 'doanh thu'. Khi kết hợp lại, 'tax income' mô tả phần thu nhập bị đánh thuế, phản ánh ý nghĩa của việc 'định giá' và 'thu vào' này.

Usage Note

Cụm từ 'tax income' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán và luật pháp liên quan đến thuế. Nó nhấn mạnh phần thu nhập thực tế mà phải chịu thuế, khác với tổng thu nhập có thể bao gồm các khoản miễn thuế hoặc khấu trừ.

Prepositions

on from

'Tax on income' nhấn mạnh việc thuế được áp dụng lên thu nhập. 'Tax income from' ám chỉ thu nhập chịu thuế đến từ một nguồn cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax income
  • high high tax income
    (thu nhập chịu thuế cao)
  • gross gross tax income
    (tổng thu nhập chịu thuế (trước khấu trừ))
  • net net tax income
    (thu nhập chịu thuế ròng (sau khấu trừ))
  • declared declared tax income
    (thu nhập chịu thuế đã kê khai)
  • personal personal tax income
    (thu nhập cá nhân chịu thuế)
Verb + tax income
  • declare declare tax income
    (kê khai thu nhập chịu thuế)
  • report report tax income
    (báo cáo thu nhập chịu thuế)
  • generate generate tax income
    (tạo ra thu nhập chịu thuế)
  • optimize optimize tax income
    (tối ưu hóa thu nhập chịu thuế (để giảm gánh nặng thuế))
  • assess assess tax income
    (đánh giá thu nhập chịu thuế)
Prepositional Phrases with tax income
  • from tax income from investments
    (thu nhập chịu thuế từ các khoản đầu tư)
  • on a percentage on tax income
    (một tỷ lệ phần trăm trên thu nhập chịu thuế)

Idioms

  • tax bracket

    Bậc thuế (thu nhập), khoảng thu nhập áp dụng một mức thuế suất nhất định.

    "She moved into a higher tax bracket after getting a promotion."

    (Cô ấy đã chuyển lên bậc thuế cao hơn sau khi được thăng chức.)

  • tax season

    Mùa thuế, thời gian kê khai và nộp thuế.

    "Many people find tax season stressful."

    (Nhiều người thấy mùa thuế thật căng thẳng.)

  • tax deduction

    Khoản khấu trừ thuế, chi phí được phép trừ vào tổng thu nhập để giảm thu nhập chịu thuế.

    "Charitable donations can be a significant tax deduction."

    (Các khoản đóng góp từ thiện có thể là một khoản khấu trừ thuế đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập chịu thuế. Tổng thu nhập của một cá nhân hoặc tổ chức mà chính phủ đánh thuế dựa trên đó.

"The tax income from his business was substantial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His tax income supports the local community.
Thu nhập từ thuế của anh ấy hỗ trợ cộng đồng địa phương.
Phủ định
Her tax income does not reach the threshold for additional contributions.
Thu nhập từ thuế của cô ấy không đạt đến ngưỡng đóng góp thêm.
Nghi vấn
Does their tax income qualify them for any government assistance?
Thu nhập từ thuế của họ có đủ điều kiện để họ nhận được bất kỳ hỗ trợ nào từ chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax income".

Hệ thống thuế lũy tiến

Ở nhiều quốc gia phương Tây, hệ thống thuế lũy tiến là phổ biến. Điều này có nghĩa là những người có thu nhập chịu thuế cao hơn sẽ phải nộp một tỷ lệ phần trăm thuế lớn hơn. Mục đích là để giảm bất bình đẳng thu nhập và đảm bảo rằng những người có khả năng chi trả cao hơn sẽ đóng góp nhiều hơn cho xã hội.

Ngày thuế (Tax Day)

Tại một số quốc gia như Hoa Kỳ, có một ngày cụ thể được gọi là 'Ngày thuế' (Tax Day), thường là ngày 15 tháng 4. Đây là hạn chót cho hầu hết các cá nhân nộp tờ khai thuế thu nhập của năm trước. Ngày này thường được coi là một ngày quan trọng, đôi khi gây căng thẳng cho người dân, và là chủ đề cho nhiều câu chuyện cười hoặc bình luận xã hội.