(Top Banner Ad)
taxfiler
B2
danh từ B2 Kinh tế

taxfiler

UK: /ˈtæksˌfaɪlə(r)/ • US: /ˈtæksˌfaɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

người nộp tờ khai thuế người khai thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual or entity that files a tax return.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân hoặc tổ chức nộp tờ khai thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taxfiler must ensure all information is accurate before submitting the return."

    "Người nộp thuế phải đảm bảo tất cả thông tin chính xác trước khi nộp tờ khai."

  • "Our firm provides assistance to taxfilers who need help with their returns."

    "Công ty chúng tôi cung cấp hỗ trợ cho những người nộp thuế cần giúp đỡ với tờ khai của họ."

  • "The IRS provides resources to help taxfilers understand their obligations."

    "Sở Thuế vụ cung cấp các nguồn lực để giúp người nộp thuế hiểu rõ nghĩa vụ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb file nộp (hồ sơ, tài liệu)
Noun filing sự nộp (hồ sơ, tài liệu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
tax
English
filer
English
taxfiler

Nguồn gốc của 'taxfiler'

Từ 'taxfiler' kết hợp giữa 'tax' (thuế) và 'filer' (người nộp). 'Tax' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá). 'Filer' chỉ người thực hiện hành động 'file' (nộp). Vì vậy, 'taxfiler' chỉ đơn giản là người nộp thuế.

Usage Note

Từ 'taxfiler' chỉ người hoặc tổ chức thực hiện hành động nộp thuế. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thuế vụ, kế toán và luật pháp. Nó nhấn mạnh vai trò của người hoặc tổ chức như là người nộp thuế, chứ không chỉ là người có nghĩa vụ nộp thuế.

Prepositions

as

Sử dụng 'as' để chỉ vai trò của một người hoặc tổ chức. Ví dụ: 'He acted as a taxfiler for his small business.' (Anh ấy đóng vai trò là người nộp thuế cho doanh nghiệp nhỏ của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taxfiler
  • eligible taxfiler
    (người nộp thuế đủ điều kiện)
  • regular taxfiler
    (người nộp thuế thường xuyên)
  • responsible taxfiler
    (người nộp thuế có trách nhiệm)
Verb + taxfiler
  • assist a taxfiler
    (hỗ trợ người nộp thuế)
  • advise a taxfiler
    (tư vấn cho người nộp thuế)
  • represent a taxfiler
    (đại diện cho người nộp thuế)

Idioms

  • Death and taxes

    Chết và thuế là những điều không thể tránh khỏi (ám chỉ những điều chắc chắn sẽ xảy ra)

    "Like death and taxes, this project will definitely go over budget."

    (Giống như cái chết và thuế má, dự án này chắc chắn sẽ vượt quá ngân sách.)

  • Nothing is certain except death and taxes

    Không có gì chắc chắn ngoại trừ cái chết và thuế (nhấn mạnh tính tất yếu)

    "As they say, nothing is certain except death and taxes."

    (Như người ta vẫn nói, không có gì chắc chắn ngoài cái chết và thuế má.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxfiler

danh từ
Lật mặt

Một cá nhân hoặc tổ chức nộp tờ khai thuế.

"The taxfiler must ensure all information is accurate before submitting the return."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The taxfiler submitted their return early.
Người nộp thuế đã nộp tờ khai của họ sớm.
Phủ định
The taxfiler did not report all of their income.
Người nộp thuế đã không báo cáo tất cả thu nhập của họ.
Nghi vấn
Did the taxfiler claim all the deductions they were entitled to?
Người nộp thuế có yêu cầu tất cả các khoản khấu trừ mà họ được hưởng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The taxfiler submitted their return on time, didn't they?
Người nộp thuế đã nộp tờ khai đúng hạn, phải không?
Phủ định
That taxfiler didn't claim any deductions, did they?
Người nộp thuế đó đã không yêu cầu bất kỳ khoản khấu trừ nào, phải không?
Nghi vấn
A taxfiler is required to report all income, isn't that right?
Người nộp thuế được yêu cầu báo cáo tất cả thu nhập, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxfiler".

Ngày Nộp Thuế ở Mỹ

Ở Mỹ, ngày 15 tháng 4 thường là hạn chót để nộp thuế thu nhập cá nhân. Đây là một ngày quan trọng đối với mọi 'taxfiler'.

Văn hóa Thuế

Việc nộp thuế đúng hạn và đầy đủ được coi là trách nhiệm công dân quan trọng ở nhiều nước phương Tây. 'Taxfiler' đóng góp vào ngân sách quốc gia để hỗ trợ các dịch vụ công cộng.