(Top Banner Ad)
taxicab
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

taxicab

UK: /ˈtæksikæb/ • US: /ˈtæksiˌkæb/

Nghĩa tiếng Việt

taxi xe tắc xi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A taxi.

Vietnamese Meaning

Một chiếc taxi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a taxicab to the airport."

    "Chúng tôi đã đi taxi đến sân bay."

  • "The taxicab was waiting outside the hotel."

    "Chiếc taxi đang đợi bên ngoài khách sạn."

  • "He hailed a taxicab on the busy street."

    "Anh ấy vẫy một chiếc taxi trên con phố đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxi Xe taxi; phương tiện công cộng chở khách theo yêu cầu
Verb taxi Đi bằng taxi; (máy bay) di chuyển trên đường băng
Noun cab Xe taxi (thường dùng ở Anh); buồng lái (xe tải, cần cẩu...)
Verb cab Đi bằng taxi
Noun taximeter Đồng hồ tính cước trên xe taxi
Noun taxidriver Tài xế taxi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

French
cabriolet
English
cab
German
Taxameter
English
taximeter
English
taxi
English
taxi + cab
English
taxicab

Nguồn gốc của 'Taxi' và 'Cab'

Từ 'taxicab' là sự kết hợp của hai từ: 'taxi' và 'cab'. 'Taxi' là dạng viết tắt của 'taximeter cab', hay ban đầu là 'taximeter motorcar'. 'Taximeter' (đồng hồ tính cước) có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Taxameter', ghép từ 'Taxa' (phí, cước) và 'meter' (đồng hồ đo). Từ 'cab' là dạng rút gọn của 'cabriolet', một loại xe ngựa hai bánh nhẹ và nhanh có mui gập được, phổ biến vào thế kỷ 19. Khi ô tô ra đời, người ta dùng 'cab' để chỉ những chiếc xe cho thuê tương tự xe ngựa 'cabriolet'. Vậy nên, 'taxicab' có nghĩa đen là 'chiếc xe taxi có đồng hồ tính cước'.

Usage Note

Từ 'taxicab' là một từ đồng nghĩa với 'taxi', thường được sử dụng một cách trang trọng hơn hoặc trong các bối cảnh cụ thể để nhấn mạnh đến tính chuyên nghiệp của dịch vụ. Trong khi 'taxi' phổ biến và thông dụng hơn, 'taxicab' có thể gợi nhớ đến những chiếc taxi truyền thống và các quy định liên quan đến chúng.

Prepositions

in by

'in a taxicab': chỉ vị trí bên trong xe. 'by taxicab': chỉ phương tiện di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + taxicab
  • hail hail a taxicab
    (vẫy một chiếc taxi)
  • take take a taxicab
    (đi taxi)
  • catch catch a taxicab
    (bắt một chiếc taxi)
  • call call a taxicab
    (gọi điện đặt taxi)
  • ride in ride in a taxicab
    (đi (ngồi trong) một chiếc taxi)
Tính từ + taxicab
  • yellow a yellow taxicab
    (một chiếc taxi màu vàng (đặc biệt ở New York))
  • private a private taxicab
    (một chiếc taxi tư nhân/không phải hãng)
  • empty an empty taxicab
    (một chiếc taxi trống (không có khách))
Danh từ + taxicab
  • taxicab taxicab driver
    (tài xế taxi)
  • taxicab taxicab stand
    (điểm đỗ/bến taxi)

Idioms

  • Take a taxicab

    Đi bằng taxi

    "We took a taxicab to the airport to avoid traffic."

    (Chúng tôi đi taxi đến sân bay để tránh kẹt xe.)

  • Hail a taxicab

    Vẫy một chiếc taxi trên đường

    "It was late, so she decided to hail a taxicab home."

    (Trời đã khuya, nên cô ấy quyết định vẫy taxi về nhà.)

  • Catch a taxicab

    Bắt một chiếc taxi (nhanh chóng)

    "If we hurry, we can still catch a taxicab to the theater."

    (Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta vẫn có thể bắt một chiếc taxi đến nhà hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxicab

danh từ
Lật mặt

Một chiếc taxi.

"We took a taxicab to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are late, you will need a taxicab to get to the airport on time.
Nếu bạn trễ, bạn sẽ cần một chiếc taxi để đến sân bay đúng giờ.
Phủ định
If he doesn't have enough money, he won't take a taxicab.
Nếu anh ấy không có đủ tiền, anh ấy sẽ không đi taxi.
Nghi vấn
Will she arrive on time if she takes a taxicab?
Liệu cô ấy có đến đúng giờ nếu cô ấy đi taxi không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The taxicab is yellow.
Chiếc taxi màu vàng.
Phủ định
Is that not a taxicab?
Đó không phải là một chiếc taxi sao?
Nghi vấn
Is this a taxicab?
Đây có phải là một chiếc taxi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxicab".

Biểu tượng xe taxi vàng ở New York

Ở nhiều thành phố lớn phương Tây, đặc biệt là New York (Mỹ), những chiếc taxi màu vàng (yellow cab) đã trở thành một biểu tượng văn hóa đặc trưng. Chúng không chỉ là phương tiện giao thông mà còn là một phần hình ảnh quen thuộc trong phim ảnh và cuộc sống đô thị, đại diện cho sự hối hả và năng động của thành phố.

Sự tiện lợi và an toàn của taxi

Taxicab là một lựa chọn phổ biến cho những ai cần di chuyển tiện lợi, đặc biệt vào ban đêm hoặc khi mang nhiều hành lý. Mặc dù ngày nay có nhiều ứng dụng gọi xe, taxi truyền thống vẫn được tin cậy vì có đồng hồ tính cước rõ ràng và được quản lý chặt chẽ bởi chính quyền địa phương, mang lại cảm giác an toàn cho hành khách.