apron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A garment worn over the front of one's clothes to protect them from dirt or spills.
Vietnamese Meaning
Một loại trang phục được mặc bên ngoài quần áo để bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn hoặc chất lỏng đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put on an apron before she started cooking."
"Cô ấy mặc tạp dề trước khi bắt đầu nấu ăn."
-
"The waitress wore a long white apron."
"Cô phục vụ bàn mặc một chiếc tạp dề trắng dài."
-
"My grandfather always wore an apron when he was gardening."
"Ông tôi luôn mặc tạp dề khi làm vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | apronful | Số lượng chứa đầy một chiếc tạp dề; một lượng lớn (Một lượng lớn quả táo được chứa trong tạp dề.) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo tạp dề thường được sử dụng trong nhà bếp, trong các xưởng thủ công hoặc trong các công việc có thể làm bẩn quần áo. Nó nhấn mạnh tính bảo vệ quần áo khỏi các tác nhân bên ngoài.
Prepositions
Sử dụng 'with' để mô tả đặc điểm của tạp dề. Ví dụ: 'an apron with pockets' (một chiếc tạp dề có túi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean apron (tạp dề sạch)
-
white apron (tạp dề trắng)
-
cooking apron (tạp dề nấu ăn)
-
put on an apron (đeo tạp dề)
-
tie an apron (buộc tạp dề)
-
wear an apron (mặc tạp dề)
Idioms
-
tied to someone's apron strings
bị lệ thuộc vào ai đó (thường là mẹ)
"He's still tied to his mother's apron strings."
(Anh ta vẫn còn lệ thuộc vào mẹ.)
-
wear the apron
Đảm nhận công việc nội trợ (thường là người chồng)
"In their relationship, he wears the apron."
(Trong mối quan hệ của họ, anh ấy là người đảm nhận công việc nội trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apron
nounMột loại trang phục được mặc bên ngoài quần áo để bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn hoặc chất lỏng đổ.
"She put on an apron before she started cooking."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The apron, which my grandmother always wore while baking, was covered in flour. |
Cái tạp dề, mà bà tôi luôn mặc khi nướng bánh, phủ đầy bột mì. |
| Phủ định | The chef's assistant, who didn't wear an apron that was clean, received a warning. |
Người phụ tá đầu bếp, người không mặc một chiếc tạp dề sạch sẽ, đã nhận một cảnh cáo. |
| Nghi vấn | Is that the apron that you use when you are doing the dishes? |
Đó có phải là cái tạp dề mà bạn dùng khi bạn rửa bát không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always wears an apron: it protects her clothes while she cooks. |
Cô ấy luôn đeo tạp dề: nó bảo vệ quần áo của cô ấy khi cô ấy nấu ăn. |
| Phủ định | He doesn't need an apron: he's a very careful painter. |
Anh ấy không cần tạp dề: anh ấy là một họa sĩ rất cẩn thận. |
| Nghi vấn | Do you have an apron: or will you be okay without one? |
Bạn có tạp dề không: hay bạn sẽ ổn nếu không có? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef wears an apron in the kitchen. |
Đầu bếp đeo tạp dề trong bếp. |
| Phủ định | She does not wear an apron while gardening. |
Cô ấy không đeo tạp dề khi làm vườn. |
| Nghi vấn | Does he need an apron for painting? |
Anh ấy có cần tạp dề để sơn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a chef, I would always wear an apron to keep my clothes clean. |
Nếu tôi là một đầu bếp, tôi sẽ luôn đeo tạp dề để giữ quần áo sạch sẽ. |
| Phủ định | If she didn't have an apron, she wouldn't bake cookies so often because she'd worry about getting messy. |
Nếu cô ấy không có tạp dề, cô ấy sẽ không nướng bánh quy thường xuyên như vậy vì cô ấy sẽ lo lắng về việc bị bẩn. |
| Nghi vấn | Would he need an apron if he only made salads? |
Liệu anh ấy có cần tạp dề nếu anh ấy chỉ làm salad không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The apron is usually worn by the chef in the kitchen. |
Tạp dề thường được mặc bởi đầu bếp trong bếp. |
| Phủ định | The apron was not found cleaned after the cooking session. |
Tạp dề đã không được tìm thấy đã được giặt sau buổi nấu ăn. |
| Nghi vấn | Will the apron be washed after each use? |
Liệu tạp dề có được giặt sau mỗi lần sử dụng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be wearing an apron while she's cooking dinner tonight. |
Cô ấy sẽ đang mặc tạp dề trong khi cô ấy nấu bữa tối nay. |
| Phủ định | He won't be wearing an apron at the party; it's too formal. |
Anh ấy sẽ không mặc tạp dề ở bữa tiệc; nó quá trang trọng. |
| Nghi vấn | Will you be needing an apron when you're helping with the pottery? |
Bạn có cần tạp dề khi bạn giúp làm gốm không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had worn her apron before she started baking the cake. |
Cô ấy đã mặc tạp dề trước khi bắt đầu nướng bánh. |
| Phủ định | He had not stained his shirt, because he had worn an apron. |
Anh ấy đã không làm bẩn áo sơ mi của mình, vì anh ấy đã đeo tạp dề. |
| Nghi vấn | Had she taken off her apron before she answered the door? |
Cô ấy đã cởi tạp dề ra trước khi ra mở cửa chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore an apron while she cooked dinner last night. |
Cô ấy đã mặc tạp dề khi cô ấy nấu bữa tối tối qua. |
| Phủ định | He didn't wear an apron when he washed the dishes yesterday. |
Anh ấy đã không mặc tạp dề khi anh ấy rửa bát hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you see her apron hanging in the kitchen? |
Bạn có thấy chiếc tạp dề của cô ấy treo trong bếp không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother's apron is covered in flour because she bakes every day. |
Tạp dề của mẹ tôi phủ đầy bột vì bà ấy nướng bánh mỗi ngày. |
| Phủ định | That baker's apron isn't clean; it has chocolate stains on it. |
Tạp dề của người thợ làm bánh đó không sạch; nó có vết sô cô la. |
| Nghi vấn | Is it the chef's apron I see hanging in the kitchen? |
Có phải là tạp dề của đầu bếp mà tôi thấy treo trong bếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apron".
