(Top Banner Ad)
systematics
C1
noun C1 Sinh học, Triết học

systematics

UK: /ˌsɪstəˈmætɪks/ • US: /ˌsɪstəˈmætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại học hệ thống phân loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of biology that deals with classification and nomenclature; taxonomy.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của sinh học liên quan đến việc phân loại và danh pháp; phân loại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of systematics helps us understand the evolutionary relationships between different species."

    "Nghiên cứu về phân loại học giúp chúng ta hiểu các mối quan hệ tiến hóa giữa các loài khác nhau."

  • "Modern systematics uses molecular data to build phylogenetic trees."

    "Phân loại học hiện đại sử dụng dữ liệu phân tử để xây dựng cây phát sinh loài."

  • "The library's systematics made it easy to find the book I needed."

    "Hệ thống phân loại của thư viện giúp tôi dễ dàng tìm thấy cuốn sách mình cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system Hệ thống, chế độ, hệ thống tổ chức
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp, có trật tự
Adverb systematically Một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Noun systematization Sự hệ thống hóa, sự sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύστημα (sústēma) - a composite whole, system
Late Latin
systēma - system
English
system - a set of connected things or parts forming a complex whole
English
systematic - done according to a system or method
English
systematics - the scientific study of the classification of organisms

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'systematics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sústēma', có nghĩa là 'một tổng thể được tạo thành từ nhiều bộ phận'. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự kết nối và tổ chức các thành phần thành một cấu trúc có trật tự. Qua tiếng Latin, từ này đã phát triển thành 'system' trong tiếng Anh, và sau đó thêm hậu tố '-atic' để chỉ tính chất 'có hệ thống', cuối cùng thêm '-s' để trở thành tên của một lĩnh vực khoa học, tương tự như 'physics' hay 'mathematics'.

Usage Note

Systematics nhấn mạnh mối quan hệ tiến hóa giữa các sinh vật, sử dụng các phương pháp khoa học để xác định và phân loại chúng. Nó khác với taxonomy ở chỗ taxonomy tập trung nhiều hơn vào việc đặt tên và mô tả các loài, trong khi systematics cố gắng hiểu lịch sử tiến hóa của chúng.

Prepositions

in of

"In systematics": được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong lĩnh vực phân loại học. Ví dụ: 'He is an expert in plant systematics.' "Of systematics": được sử dụng để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến phân loại học. Ví dụ: 'The principles of systematics.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systematics
  • biological biological systematics
    (hệ thống học sinh học (nghiên cứu phân loại sinh vật))
  • phylogenetic phylogenetic systematics
    (hệ thống học phát sinh chủng loại)
  • molecular molecular systematics
    (hệ thống học phân tử)
  • modern modern systematics
    (hệ thống học hiện đại)
Noun + of + systematics
  • principles principles of systematics
    (các nguyên tắc của hệ thống học)
  • methods methods of systematics
    (các phương pháp của hệ thống học)
  • field the field of systematics
    (lĩnh vực hệ thống học)
Verb + systematics
  • study study systematics
    (nghiên cứu hệ thống học)
  • advance advance systematics
    (phát triển hệ thống học)
  • contribute to contribute to systematics
    (đóng góp vào hệ thống học)

Idioms

  • the field of systematics

    lĩnh vực hệ thống học (nghiên cứu phân loại sinh vật)

    "She specializes in the field of systematics, focusing on marine organisms."

    (Cô ấy chuyên về lĩnh vực hệ thống học, tập trung vào các sinh vật biển.)

  • the principles of systematics

    các nguyên tắc cơ bản của hệ thống học

    "Understanding the principles of systematics is crucial for classifying new species."

    (Hiểu các nguyên tắc cơ bản của hệ thống học là rất quan trọng để phân loại các loài mới.)

  • a lack of systematics

    thiếu tính hệ thống/thiếu sự sắp xếp có trật tự

    "The project failed due to a lack of systematics in its planning and execution."

    (Dự án thất bại do thiếu tính hệ thống trong khâu lập kế hoạch và thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systematics

noun
Lật mặt

Một nhánh của sinh học liên quan đến việc phân loại và danh pháp; phân loại học.

"The study of systematics helps us understand the evolutionary relationships between different species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had systematically analyzed the data before publishing the research on systematics.
Nhà khoa học đã phân tích dữ liệu một cách có hệ thống trước khi công bố nghiên cứu về phân loại học.
Phủ định
She had not systematically organized the specimens before the museum's curator arrived.
Cô ấy đã không sắp xếp các mẫu vật một cách có hệ thống trước khi người phụ trách bảo tàng đến.
Nghi vấn
Had the team systematically reviewed all the available literature on plant systematics before beginning their field work?
Có phải nhóm nghiên cứu đã xem xét một cách có hệ thống tất cả các tài liệu hiện có về phân loại thực vật trước khi bắt đầu công việc thực địa của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systematics".

Vai trò trung tâm trong Khoa học Sự sống

Trong văn hóa khoa học phương Tây, hệ thống học (systematics) là một nền tảng cơ bản của sinh học. Nó không chỉ giúp các nhà khoa học đặt tên, mô tả và tổ chức hàng triệu loài sinh vật trên Trái Đất mà còn khám phá các mối quan hệ tiến hóa phức tạp giữa chúng. Thông qua hệ thống học, chúng ta hiểu rõ hơn về đa dạng sinh học và lịch sử sự sống.

Công cụ thiết yếu cho Bảo tồn Đa dạng Sinh học

Hệ thống học đóng vai trò then chốt trong các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu. Bằng cách xác định và phân loại chính xác các loài, các nhà khoa học có thể đánh giá mức độ bị đe dọa của chúng, giám sát quần thể và phát triển các chiến lược bảo vệ hiệu quả. Điều này góp phần duy trì sự cân bằng tự nhiên và bảo vệ các hệ sinh thái.