(Top Banner Ad)
taylorism
C1
noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

taylorism

UK: /ˈteɪlərɪzəm/ • US: /ˈteɪlərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa Taylor hệ thống Taylor
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory of management that analyzes and synthesizes workflows. Its main objective is improving economic efficiency, especially labor productivity. It was one of the earliest attempts to apply science to the engineering of processes and to management.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết quản lý phân tích và tổng hợp quy trình làm việc. Mục tiêu chính của nó là cải thiện hiệu quả kinh tế, đặc biệt là năng suất lao động. Đây là một trong những nỗ lực sớm nhất để áp dụng khoa học vào kỹ thuật các quy trình và quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The implementation of taylorism dramatically increased productivity in the factory."

    "Việc thực hiện taylorism đã làm tăng đáng kể năng suất trong nhà máy."

  • "Many criticized taylorism for its dehumanizing effect on workers."

    "Nhiều người chỉ trích taylorism vì tác động phi nhân tính của nó đối với người lao động."

  • "The principles of taylorism are still evident in some industries today."

    "Các nguyên tắc của taylorism vẫn còn thể hiện rõ trong một số ngành công nghiệp ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Taylorist Người ủng hộ hoặc thực hành Taylorism (người theo chủ nghĩa Taylor)
Adjective Tayloristic Thuộc về hoặc liên quan đến Taylorism

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Taylorism

Nguồn gốc của Taylorism

Taylorism bắt nguồn từ tên của Frederick Winslow Taylor, một kỹ sư người Mỹ. Ông đã phát triển một hệ thống quản lý khoa học vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, tập trung vào việc cải thiện hiệu quả sản xuất bằng cách phân tích và tối ưu hóa quy trình làm việc. Phương pháp này nhanh chóng lan rộng và trở thành một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp.

Usage Note

Taylorism nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa quy trình làm việc bằng cách chia nhỏ các nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn, đơn giản hơn và giao chúng cho các công nhân khác nhau. Nó thường liên quan đến sự chuyên môn hóa cao, tiêu chuẩn hóa và sự giám sát chặt chẽ.

Prepositions

of in

'Taylorism of' thường dùng để chỉ việc áp dụng các nguyên tắc Taylorism vào một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Taylorism of education'. 'Taylorism in' được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc thực hành Taylorism trong một bối cảnh nhất định. Ví dụ: 'Taylorism in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Taylorism
  • Classical classical taylorism
    (chủ nghĩa Taylor cổ điển)
  • Modern modern taylorism
    (chủ nghĩa Taylor hiện đại)
  • Neo- neo-taylorism
    (tân-taylorism (chủ nghĩa Taylor mới))
Verb + Taylorism
  • Implement implement taylorism
    (áp dụng chủ nghĩa Taylor)
  • Apply apply taylorism
    (ứng dụng chủ nghĩa Taylor)
  • Criticize criticize taylorism
    (chỉ trích chủ nghĩa Taylor)

Idioms

  • fragmentation of labor

    phân mảnh lao động (một khía cạnh thường bị chỉ trích của Taylorism)

    "Taylorism often leads to the fragmentation of labor, making work repetitive."

    (Taylorism thường dẫn đến sự phân mảnh lao động, khiến công việc trở nên lặp đi lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taylorism

noun
Lật mặt

Một lý thuyết quản lý phân tích và tổng hợp quy trình làm việc. Mục tiêu chính của nó là cải thiện hiệu quả kinh tế, đặc biệt là năng suất lao động. Đây là một trong những nỗ lực sớm nhất để áp dụng khoa học vào kỹ thuật các quy trình và quản lý.

"The implementation of taylorism dramatically increased productivity in the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taylorism".

Ảnh hưởng của Taylorism

Taylorism đã có ảnh hưởng sâu sắc đến cách các nhà máy và doanh nghiệp được tổ chức trên toàn thế giới. Mặc dù ban đầu được thiết kế để tăng năng suất, nó cũng đã bị chỉ trích vì làm giảm tính sáng tạo và quyền tự chủ của người lao động.