(Top Banner Ad)
assembly line
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Kỹ thuật

assembly line

UK: /əˈsem.bli ˌlaɪn/ • US: /əˈsem.bli ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dây chuyền lắp ráp dây chuyền sản xuất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of workers and machines in a factory by which a succession of identical items is progressively assembled.

Vietnamese Meaning

Một dây chuyền gồm các công nhân và máy móc trong một nhà máy, theo đó một chuỗi các mặt hàng giống hệt nhau được lắp ráp dần dần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new cars are manufactured on the assembly line."

    "Những chiếc xe hơi mới được sản xuất trên dây chuyền lắp ráp."

  • "Ford pioneered the use of the assembly line in car manufacturing."

    "Ford là người tiên phong trong việc sử dụng dây chuyền lắp ráp trong sản xuất ô tô."

  • "Quality control is crucial at every stage of the assembly line."

    "Kiểm soát chất lượng là rất quan trọng ở mọi giai đoạn của dây chuyền lắp ráp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assembly sự lắp ráp, cuộc họp
Verb assemble lắp ráp, tập hợp
Noun assembler người lắp ráp, trình biên dịch hợp ngữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'assembly line'

Thuật ngữ 'assembly line' (dây chuyền lắp ráp) bắt đầu phổ biến vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là nhờ Henry Ford và việc sản xuất xe hơi hàng loạt. Ý tưởng là chia nhỏ quy trình sản xuất thành nhiều công đoạn nhỏ, mỗi công nhân chỉ thực hiện một công đoạn duy nhất. Điều này giúp tăng năng suất và giảm chi phí, nhưng cũng dẫn đến sự lặp đi lặp lại trong công việc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một quy trình sản xuất hàng loạt, trong đó các bộ phận được thêm vào một sản phẩm theo trình tự cho đến khi hoàn thành. 'Assembly line' nhấn mạnh tính liên tục và tuần tự của quy trình. Nó khác với 'production line' ở chỗ 'production line' có thể bao gồm nhiều công đoạn hơn, không nhất thiết phải là lắp ráp.

Prepositions

on in

‘On the assembly line’ chỉ vị trí, thường là công nhân làm việc trên dây chuyền đó. ‘In the assembly line’ nhấn mạnh đến việc quy trình lắp ráp được thực hiện trong dây chuyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assembly line
  • modern modern assembly line
    (dây chuyền lắp ráp hiện đại)
  • automated automated assembly line
    (dây chuyền lắp ráp tự động)
  • efficient efficient assembly line
    (dây chuyền lắp ráp hiệu quả)
Verb + assembly line
  • work on work on an assembly line
    (làm việc trên dây chuyền lắp ráp)
  • improve improve the assembly line
    (cải thiện dây chuyền lắp ráp)
  • design design an assembly line
    (thiết kế một dây chuyền lắp ráp)

Idioms

  • churn something out (on an assembly line)

    sản xuất hàng loạt cái gì đó (như trên dây chuyền lắp ráp), thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự sản xuất nhanh chóng nhưng có thể chất lượng không cao

    "The factory is churning out thousands of toys on the assembly line."

    (Nhà máy đang sản xuất hàng loạt hàng ngàn đồ chơi trên dây chuyền lắp ráp.)

  • like clockwork

    diễn ra một cách trôi chảy, suôn sẻ, như một cỗ máy được lên dây cót, tương tự như quy trình trên dây chuyền lắp ráp

    "The assembly line is running like clockwork."

    (Dây chuyền lắp ráp đang hoạt động trôi chảy như một cỗ máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assembly line

Danh từ
Lật mặt

Một dây chuyền gồm các công nhân và máy móc trong một nhà máy, theo đó một chuỗi các mặt hàng giống hệt nhau được lắp ráp dần dần.

"The new cars are manufactured on the assembly line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory, which features a modern assembly line, produces thousands of units daily.
Nhà máy, nơi có một dây chuyền lắp ráp hiện đại, sản xuất hàng ngàn sản phẩm mỗi ngày.
Phủ định
The old factory, which doesn't have an efficient assembly line, struggles to meet production targets.
Nhà máy cũ, nơi không có một dây chuyền lắp ráp hiệu quả, phải vật lộn để đáp ứng các mục tiêu sản xuất.
Nghi vấn
Is this the factory where the assembly line workers went on strike?
Đây có phải là nhà máy nơi các công nhân dây chuyền lắp ráp đã đình công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assembly line".

Tác động của dây chuyền lắp ráp

Dây chuyền lắp ráp đã cách mạng hóa sản xuất và kinh tế. Nó cho phép sản xuất hàng loạt với chi phí thấp hơn, giúp nhiều người tiếp cận được các sản phẩm mà trước đây chỉ dành cho người giàu. Tuy nhiên, nó cũng gây ra những vấn đề về sự đơn điệu và áp lực trong công việc.

Henry Ford và dây chuyền lắp ráp ô tô

Henry Ford được biết đến với việc hoàn thiện và ứng dụng dây chuyền lắp ráp trong sản xuất ô tô. Ông đã giảm đáng kể thời gian và chi phí sản xuất ô tô Model T, giúp nó trở nên phổ biến và thay đổi cách mọi người di chuyển.