(Top Banner Ad)
fordism
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học

fordism

UK: /ˈfɔːdɪzəm/ • US: /ˈfɔːrdɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa Ford mô hình Ford
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system of mass production associated with the manufacture of automobiles by Henry Ford in the early 20th century. It is characterized by highly specialized jobs, assembly-line production, and high wages.

Vietnamese Meaning

Hệ thống sản xuất hàng loạt gắn liền với việc sản xuất ô tô của Henry Ford vào đầu thế kỷ 20. Nó được đặc trưng bởi các công việc có tính chuyên môn hóa cao, sản xuất dây chuyền lắp ráp và mức lương cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fordism led to a significant increase in industrial output and consumerism."

    "Chủ nghĩa Ford đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong sản lượng công nghiệp và chủ nghĩa tiêu dùng."

  • "The principles of fordism were widely adopted in manufacturing industries throughout the 20th century."

    "Các nguyên tắc của chủ nghĩa Ford đã được áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất trong suốt thế kỷ 20."

  • "Some economists argue that fordism is no longer relevant in today's globalized economy."

    "Một số nhà kinh tế học cho rằng chủ nghĩa Ford không còn phù hợp trong nền kinh tế toàn cầu hóa ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fordism Chủ nghĩa Ford; hệ thống sản xuất và quản lý lao động của Henry Ford, đặc trưng bởi sản xuất hàng loạt, tiêu chuẩn hóa và trả lương tương đối cao cho công nhân.
Adjective Fordist Thuộc về chủ nghĩa Ford; theo kiểu Ford (liên quan đến sản xuất hàng loạt và tiêu chuẩn hóa).
Noun Fordist Người ủng hộ hoặc thực hành chủ nghĩa Ford.

Antonyms

post-fordism (hậu fordism (sản xuất linh hoạt, chuyên biệt hóa))

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Henry Ford (1863-1947)
English
Fordism (early 20th century)

Nguồn gốc từ Henry Ford

Từ 'fordism' được đặt theo tên của Henry Ford (1863–1947), một nhà công nghiệp người Mỹ và là người sáng lập Công ty Ford Motor. Ông nổi tiếng với việc áp dụng sản xuất hàng loạt và dây chuyền lắp ráp để sản xuất ô tô với chi phí thấp, cho phép nhiều người sở hữu chúng hơn. Hệ thống sản xuất và quản lý lao động của ông đã thay đổi nền kinh tế và xã hội thế kỷ 20.

Usage Note

Fordism không chỉ là phương pháp sản xuất mà còn là mô hình kinh tế-xã hội. Nó nhấn mạnh vào hiệu quả, tiêu chuẩn hóa và sự ổn định trong việc làm. Sự khác biệt chính so với các mô hình sản xuất trước đó là tập trung vào việc làm cho sản phẩm có giá cả phải chăng để công nhân có thể mua chúng.

Prepositions

of in

Fordism *of* production, Fordism *in* the automotive industry. 'Of' liên quan đến Fordism như một thuộc tính hoặc phương pháp. 'In' chỉ ra lĩnh vực mà Fordism được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fordism
  • classic classic Fordism
    (chủ nghĩa Ford cổ điển)
  • traditional traditional Fordism
    (chủ nghĩa Ford truyền thống)
  • mass-production mass-production Fordism
    (chủ nghĩa Ford sản xuất hàng loạt)
Related concepts / Noun modifiers
  • post- post-Fordism
    (hậu chủ nghĩa Ford (hệ thống sản xuất và xã hội sau giai đoạn Fordism))
  • neo- neo-Fordism
    (tân chủ nghĩa Ford (sự tái cấu trúc của các nguyên tắc Fordism trong bối cảnh hiện đại))
  • model the Fordist model
    (mô hình Ford (mô hình sản xuất và quản lý theo chủ nghĩa Ford))
Verb + fordism
  • challenge challenge Fordism
    (thách thức chủ nghĩa Ford)
  • transcend transcend Fordism
    (vượt qua chủ nghĩa Ford)

Idioms

  • the Fordist era

    kỷ nguyên chủ nghĩa Ford

    "The Fordist era was characterized by stable employment and mass consumption."

    (Kỷ nguyên chủ nghĩa Ford được đặc trưng bởi việc làm ổn định và tiêu dùng đại chúng.)

  • the transition from Fordism to post-Fordism

    sự chuyển đổi từ chủ nghĩa Ford sang hậu chủ nghĩa Ford

    "Many scholars study the transition from Fordism to post-Fordism in global economies."

    (Nhiều học giả nghiên cứu sự chuyển đổi từ chủ nghĩa Ford sang hậu chủ nghĩa Ford trong các nền kinh tế toàn cầu.)

  • Fordist methods of production

    các phương pháp sản xuất kiểu Ford

    "Some industries still rely on Fordist methods of production for high-volume output."

    (Một số ngành công nghiệp vẫn dựa vào các phương pháp sản xuất kiểu Ford để đạt sản lượng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fordism

danh từ
Lật mặt

Hệ thống sản xuất hàng loạt gắn liền với việc sản xuất ô tô của Henry Ford vào đầu thế kỷ 20. Nó được đặc trưng bởi các công việc có tính chuyên môn hóa cao, sản xuất dây chuyền lắp ráp và mức lương cao.

"Fordism led to a significant increase in industrial output and consumerism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fordism".

Cuộc cách mạng dây chuyền lắp ráp và tiêu dùng đại chúng

Chủ nghĩa Ford không chỉ là một hệ thống sản xuất mà còn là một mô hình kinh tế-xã hội. Nó nổi tiếng với việc sử dụng dây chuyền lắp ráp để sản xuất hàng hóa nhanh chóng và rẻ tiền (như ô tô Model T), đồng thời trả lương cao cho công nhân để họ có thể mua được chính những sản phẩm mình làm ra. Điều này đã thúc đẩy sự ra đời của tầng lớp tiêu dùng đại chúng và nền kinh tế dựa trên sản xuất hàng loạt.

Ảnh hưởng đến xã hội và công việc hiện đại

Mặc dù chủ nghĩa Ford đã bị nhiều người phê phán về tính chất lặp đi lặp lại của công việc và sự phi nhân hóa lao động, nó vẫn đặt nền móng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống công nghiệp hiện đại, bao gồm tổ chức công việc, cấu trúc lương và sự phân chia lao động. Sự trỗi dậy của 'hậu chủ nghĩa Ford' sau này phản ánh sự chuyển dịch sang các hình thức sản xuất linh hoạt hơn và chuyên biệt hơn trong kỷ nguyên thông tin.