(Top Banner Ad)
holistic management
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

holistic management

UK: /həʊˈlɪstɪk ˈmænɪdʒmənt/ • US: /hoʊˈlɪstɪk ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý toàn diện quản trị toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management approach that considers the interconnectedness and interdependence of all aspects of an organization or system.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quản lý xem xét sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các khía cạnh của một tổ chức hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Holistic management aims to create a sustainable and resilient organization."

    "Quản lý toàn diện nhằm mục đích tạo ra một tổ chức bền vững và kiên cường."

  • "The company adopted holistic management to improve its environmental performance."

    "Công ty đã áp dụng quản lý toàn diện để cải thiện hiệu quả hoạt động môi trường."

  • "Holistic management considers the well-being of employees as a key factor in organizational success."

    "Quản lý toàn diện xem xét phúc lợi của nhân viên như một yếu tố then chốt trong thành công của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holism chủ nghĩa toàn diện, tính toàn thể
Adjective whole toàn bộ, toàn thể
Adverb wholly hoàn toàn, trọn vẹn
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Adjective managerial thuộc về quản lý

Synonyms

integrated management (quản lý tích hợp)systems thinking (tư duy hệ thống)

Antonyms

reductionist management (quản lý theo lối giản lược)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὅλος (holos) 'whole'
English
holism (concept of interconnectedness)
English
holistic (adj. characterized by comprehension of the parts of something as intimately interconnected and explicable only by reference to the whole)
Latin
manus 'hand'
Old French
maniement 'handling, guidance'
English
manage (v.)
English
management (n. the process of dealing with or controlling things or people)
English (Coined by Allan Savory)
Holistic Management (1980s)

Nguồn gốc của 'Holistic Management'

Thuật ngữ 'Holistic Management' (Quản lý Tổng thể) được phát triển bởi nhà sinh thái học người Zimbabwe, Allan Savory, vào những năm 1980. Ông đã đưa ra khái niệm này sau khi nhận ra rằng việc quản lý đất đai theo các phương pháp truyền thống thường bỏ qua sự phức tạp và liên kết của các hệ sinh thái, dẫn đến suy thoái đất và sa mạc hóa. 'Holistic Management' là một khung ra quyết định toàn diện, khuyến khích các nhà quản lý xem xét tất cả các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế một cách đồng bộ để đưa ra các lựa chọn bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp tái tạo.

Usage Note

Holistic management nhấn mạnh việc xem xét toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến một hệ thống, bao gồm cả yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường và con người. Nó khác với các phương pháp quản lý truyền thống tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn hoặc các khía cạnh riêng lẻ. Nó có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến nông nghiệp và giáo dục. Cần phân biệt với 'traditional management' (quản lý truyền thống) chỉ tập trung vào các yếu tố tài chính và hiệu quả trước mắt.

Prepositions

in to

'in holistic management' nhấn mạnh việc một yếu tố nào đó được xem xét trong phương pháp quản lý toàn diện. 'to holistic management' chỉ hướng đến việc áp dụng phương pháp quản lý toàn diện để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holistic management
  • adopt adopt holistic management
    (áp dụng quản lý tổng thể)
  • implement implement holistic management
    (thực hiện quản lý tổng thể)
  • practice practice holistic management
    (thực hành quản lý tổng thể)
  • apply apply holistic management principles
    (áp dụng các nguyên tắc quản lý tổng thể)
Adjective + holistic management
  • effective effective holistic management
    (quản lý tổng thể hiệu quả)
  • successful successful holistic management
    (quản lý tổng thể thành công)
  • sustainable sustainable holistic management
    (quản lý tổng thể bền vững)
Noun + holistic management (phrases)
  • principles of principles of holistic management
    (các nguyên tắc của quản lý tổng thể)
  • approach to an approach to holistic management
    (một cách tiếp cận đối với quản lý tổng thể)
  • framework for a framework for holistic management
    (một khuôn khổ cho quản lý tổng thể)

Idioms

  • take a holistic management approach

    áp dụng một cách tiếp cận quản lý tổng thể

    "To solve complex environmental issues, we need to take a holistic management approach."

    (Để giải quyết các vấn đề môi trường phức tạp, chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận quản lý tổng thể.)

  • implement holistic management principles

    thực hiện các nguyên tắc quản lý tổng thể

    "Farmers are learning to implement holistic management principles for better land health and profitability."

    (Nông dân đang học cách thực hiện các nguyên tắc quản lý tổng thể để cải thiện sức khỏe đất đai và lợi nhuận.)

  • beyond the scope of holistic management

    nằm ngoài phạm vi của quản lý tổng thể

    "Funding this specific marketing campaign is beyond the scope of holistic management and requires separate budgeting."

    (Việc cấp vốn cho chiến dịch tiếp thị cụ thể này nằm ngoài phạm vi của quản lý tổng thể và yêu cầu ngân sách riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holistic management

Noun
Lật mặt

Một phương pháp quản lý xem xét sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các khía cạnh của một tổ chức hoặc hệ thống.

"Holistic management aims to create a sustainable and resilient organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holistic management".

Nguồn gốc từ Nông nghiệp Tái tạo

Khái niệm 'Holistic Management' ban đầu được phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực nông nghiệp tái tạo và quản lý đất đai. Nó được Allan Savory khởi xướng như một phương pháp chống lại tình trạng sa mạc hóa và suy thoái đất bằng cách mô phỏng các quá trình tự nhiên, đặc biệt là thông qua việc quản lý chăn thả gia súc một cách chiến lược. Đây là một minh chứng cho thấy cách tư duy hệ thống có thể tạo ra những giải pháp bền vững cho các thách thức môi trường.

Triết lý Quyết định Toàn diện

Mặc dù xuất phát từ nông nghiệp, 'Holistic Management' đã vượt ra khỏi lĩnh vực ban đầu và trở thành một triết lý ra quyết định được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh, phát triển cộng đồng và thậm chí cả đời sống cá nhân. Nó khuyến khích mọi người và tổ chức xem xét toàn bộ hệ thống – bao gồm các yếu tố sinh thái, kinh tế, xã hội và văn hóa – trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào, đảm bảo rằng các hành động không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn hỗ trợ sự thịnh vượng lâu dài của toàn bộ hệ thống.