(Top Banner Ad)
scientific management
C1
noun C1 Quản trị kinh doanh, Khoa học quản lý

scientific management

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý khoa học phương pháp quản lý khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management theory using efficiency and expertise to analyze business processes, increase productivity, and standardize manufacturing practices.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết quản lý sử dụng hiệu quả và chuyên môn để phân tích quy trình kinh doanh, tăng năng suất và tiêu chuẩn hóa các hoạt động sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The implementation of scientific management principles significantly increased production efficiency."

    "Việc áp dụng các nguyên tắc quản lý khoa học đã làm tăng đáng kể hiệu quả sản xuất."

  • "Scientific management aimed to replace traditional rule-of-thumb practices with more efficient, data-driven methods."

    "Quản lý khoa học nhằm mục đích thay thế các phương pháp thủ công truyền thống bằng các phương pháp dựa trên dữ liệu, hiệu quả hơn."

  • "One criticism of scientific management is that it can dehumanize work by focusing too much on efficiency and not enough on employee well-being."

    "Một chỉ trích đối với quản lý khoa học là nó có thể làm mất tính nhân văn của công việc bằng cách tập trung quá nhiều vào hiệu quả và không đủ vào hạnh phúc của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Adjective scientific có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Verb manage quản lý, điều hành
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

Taylorism (Chủ nghĩa Taylor)scientific administration (quản trị khoa học)

Antonyms

human relations approach (tiếp cận quan hệ con người)traditional management (quản lý truyền thống)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Khoa học quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scientia
Old French
scientifique
English
scientific
Latin
manus
Old French
maniement
English
management

Nguồn gốc của thuật ngữ 'Quản lý Khoa học'

Thuật ngữ 'quản lý khoa học' được phổ biến bởi Frederick Winslow Taylor (1856-1915), một kỹ sư cơ khí người Mỹ, vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Ông được mệnh danh là 'cha đẻ của quản lý khoa học' vì những lý thuyết về tối ưu hóa hiệu quả công việc và năng suất lao động bằng cách áp dụng các phương pháp khoa học vào quy trình sản xuất. Mục tiêu chính là loại bỏ sự lãng phí và tăng cường hiệu suất.

Usage Note

Scientific management, also known as Taylorism, focuses on optimizing processes for maximum efficiency. It emphasizes the scientific study of work methods to improve productivity. Unlike more humanistic approaches, it primarily concentrates on process optimization rather than employee satisfaction, although increased productivity is presumed to benefit both the company and its employees in the long run. It differs from traditional management by relying on data and analysis rather than guesswork.

Prepositions

of in

"Scientific management of": Refers to the application of scientific management principles to a specific area or industry (e.g., scientific management of manufacturing). "Scientific management in": Used to indicate where scientific management is being implemented (e.g., scientific management in the automotive industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scientific management (Động từ + quản lý khoa học)
  • apply apply scientific management
    (áp dụng quản lý khoa học)
  • implement implement scientific management
    (triển khai quản lý khoa học)
  • study study scientific management
    (nghiên cứu quản lý khoa học)
Noun + of scientific management (Danh từ + của quản lý khoa học)
  • principles the principles of scientific management
    (các nguyên tắc của quản lý khoa học)
  • theories the theories of scientific management
    (các lý thuyết về quản lý khoa học)
  • approach an approach to scientific management
    (một cách tiếp cận quản lý khoa học)
Common phrases with scientific management (Cụm từ thông dụng với quản lý khoa học)
  • the father of the father of scientific management
    (cha đẻ của quản lý khoa học (chỉ Frederick W. Taylor))
  • the era of the era of scientific management
    (kỷ nguyên của quản lý khoa học)
  • critiques of critiques of scientific management
    (những chỉ trích về quản lý khoa học)

Idioms

  • principles of scientific management

    các nguyên tắc của quản lý khoa học

    "Many businesses still follow the principles of scientific management to optimize production."

    (Nhiều doanh nghiệp vẫn tuân theo các nguyên tắc của quản lý khoa học để tối ưu hóa sản xuất.)

  • the father of scientific management

    cha đẻ của quản lý khoa học

    "Frederick Winslow Taylor is widely known as the father of scientific management."

    (Frederick Winslow Taylor được biết đến rộng rãi là cha đẻ của quản lý khoa học.)

  • Taylorism

    chủ nghĩa Taylor (một thuật ngữ khác để chỉ quản lý khoa học)

    "Taylorism emphasized efficiency and standardization in the workplace."

    (Chủ nghĩa Taylor nhấn mạnh hiệu quả và sự tiêu chuẩn hóa tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific management

noun
Lật mặt

Một lý thuyết quản lý sử dụng hiệu quả và chuyên môn để phân tích quy trình kinh doanh, tăng năng suất và tiêu chuẩn hóa các hoạt động sản xuất.

"The implementation of scientific management principles significantly increased production efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientific approach is as important as scientific management in ensuring efficiency.
Phương pháp khoa học quan trọng ngang bằng với quản lý khoa học trong việc đảm bảo hiệu quả.
Phủ định
This new method is less scientific than scientific management suggests, leading to inconsistent results.
Phương pháp mới này ít khoa học hơn so với quản lý khoa học, dẫn đến kết quả không nhất quán.
Nghi vấn
Is scientific management the most effective approach to optimizing productivity in this factory?
Quản lý khoa học có phải là phương pháp hiệu quả nhất để tối ưu hóa năng suất trong nhà máy này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific management".

Di sản của Frederick Winslow Taylor và 'Taylorism'

Frederick Winslow Taylor, người khai sinh ra 'quản lý khoa học' hay còn gọi là 'chủ nghĩa Taylor', đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận công việc và hiệu quả. Các ý tưởng của ông về việc phân tích và tối ưu hóa từng bước trong quy trình sản xuất đã đặt nền móng cho kỹ thuật công nghiệp hiện đại, mặc dù sau này cũng nhận nhiều chỉ trích về việc làm cho công việc trở nên máy móc và thiếu tính nhân văn.

Ảnh hưởng đến tổ chức và cuộc sống hiện đại

Mặc dù 'quản lý khoa học' đã phát triển và thay đổi nhiều, những ảnh hưởng của nó vẫn hiện diện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Từ các dây chuyền lắp ráp ô tô, quy trình làm việc trong nhà hàng thức ăn nhanh, cho đến việc phân tích dữ liệu để cải thiện hiệu suất trong các công ty công nghệ, tất cả đều mang dấu ấn của việc tìm kiếm hiệu quả và năng suất tối đa – một di sản trực tiếp từ các nguyên tắc của quản lý khoa học.