(Top Banner Ad)
teal
B2
danh từ B2 Màu sắc, Thiết kế, Thời trang

teal

UK: /tiːl/ • US: /tiːl/

Nghĩa tiếng Việt

xanh mòng két xanh két
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark greenish-blue color.

Vietnamese Meaning

Màu xanh mòng két, một màu xanh lam hơi ngả sang xanh lục đậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was decorated in shades of teal and gray."

    "Căn phòng được trang trí bằng các sắc thái của màu xanh mòng két và xám."

  • "The logo features a modern teal color."

    "Logo có màu xanh mòng két hiện đại."

  • "Teal is often used in web design for its calming effect."

    "Màu xanh mòng két thường được sử dụng trong thiết kế web vì hiệu ứng làm dịu của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tealness Sắc thái hoặc tính chất của màu teal (mức độ xanh teal)
Adjective Teal Có màu xanh teal

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Thiết kế, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
Teal

Nguồn gốc của 'Teal'

Từ 'teal' trong tiếng Anh xuất phát từ tên của một loài vịt trời nhỏ, vịt mỏ xanh (common teal). Màu sắc xanh mỏ của loài vịt này đã trở thành tên gọi cho màu xanh teal mà chúng ta biết ngày nay. Thú vị phải không nào?

Usage Note

Màu teal thường được sử dụng trong thiết kế nội thất, thời trang và nghệ thuật. Nó là một màu sắc phức tạp, gợi lên cảm giác bình tĩnh, tinh tế và sang trọng. Nó thường được liên tưởng đến biển cả và thiên nhiên. So với màu xanh lam đơn thuần, teal mang sắc thái ấm áp hơn. So với màu xanh lá cây đơn thuần, teal mang sắc thái lạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teal
  • Bright teal
    (Màu teal sáng)
  • Dark teal
    (Màu teal tối)
  • Deep teal
    (Màu teal đậm)
Noun + teal
  • Dress in teal
    (Một chiếc váy màu teal)
  • Shirt in teal
    (Một chiếc áo sơ mi màu teal)
  • Wall painted teal
    (Bức tường sơn màu teal)

Idioms

  • Feeling blue with a touch of teal

    Cảm thấy buồn bã nhưng có một chút hy vọng hoặc sự khác biệt.

    "She was feeling blue about the project's failure, but the teal accents in her room gave her a glimmer of hope."

    (Cô ấy cảm thấy buồn về thất bại của dự án, nhưng những điểm nhấn màu teal trong phòng đã cho cô ấy một tia hy vọng.)

  • Teal is the new black

    Màu teal đang trở nên rất thịnh hành và phổ biến.

    "Everyone is wearing teal this season; teal is the new black!"

    (Mọi người đều mặc màu teal mùa này; teal là màu mới thịnh hành!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teal

danh từ
Lật mặt

Màu xanh mòng két, một màu xanh lam hơi ngả sang xanh lục đậm.

"The room was decorated in shades of teal and gray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Excited, nervous, and a little scared, she chose the teal dress for the party.
Háo hức, lo lắng và hơi sợ hãi, cô ấy đã chọn chiếc váy màu xanh mòng két cho bữa tiệc.
Phủ định
Despite the popularity of other colors, teal, surprisingly, was not chosen as the main theme.
Mặc dù các màu sắc khác phổ biến, nhưng màu xanh mòng két, đáng ngạc nhiên, đã không được chọn làm chủ đề chính.
Nghi vấn
John, will you choose teal, blue, or green for the accent wall?
John, bạn sẽ chọn màu xanh mòng két, xanh lam hay xanh lá cây cho bức tường nhấn?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean water has a beautiful teal color.
Nước biển có một màu xanh mòng két rất đẹp.
Phủ định
That shirt is not teal; it's more of a turquoise.
Cái áo đó không phải màu xanh mòng két; nó giống màu xanh ngọc lam hơn.
Nghi vấn
Is teal your favorite color to paint with?
Màu xanh mòng két có phải là màu yêu thích của bạn để vẽ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the artist will have painted the entire wall a vibrant teal.
Đến tuần tới, nghệ sĩ sẽ sơn toàn bộ bức tường một màu teal rực rỡ.
Phủ định
By the time we arrive, the ocean will not have turned teal due to the algae bloom.
Khi chúng ta đến, đại dương sẽ không chuyển sang màu teal do sự nở rộ của tảo.
Nghi vấn
Will the company have finalized the teal branding by the end of the quarter?
Công ty có chốt xong việc xây dựng thương hiệu màu teal vào cuối quý không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a teal dress to the party.
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu xanh mòng két đến bữa tiệc.
Phủ định
They are not painting the walls teal right now.
Họ không sơn tường màu xanh mòng két ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you using teal as the main color for your website design?
Bạn có đang sử dụng màu xanh mòng két làm màu chủ đạo cho thiết kế trang web của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teal".

Màu Teal trong thiết kế

Màu teal thường được sử dụng trong thiết kế nội thất để tạo cảm giác thư giãn và thanh bình. Nó cũng được liên kết với sự sáng tạo và tinh tế. Vì vậy, bạn thường thấy teal trong văn phòng hoặc không gian làm việc.