(Top Banner Ad)
turquoise
B1
noun B1 Màu sắc, Khoáng vật học, Trang sức

turquoise

UK: /ˈtɜː.kwɑːz/ • US: /ˈtɜːr.kɔɪz/

Nghĩa tiếng Việt

màu lam ngọc đá lam ngọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A greenish-blue colour.

Vietnamese Meaning

Màu xanh lam pha chút xanh lá cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water was a beautiful turquoise."

    "Mặt nước có một màu lam ngọc tuyệt đẹp."

  • "She bought a turquoise dress."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy màu lam ngọc."

  • "The turquoise waters of the Caribbean are stunning."

    "Vùng nước màu lam ngọc của vùng biển Caribbean thật tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turquoise Một loại đá quý màu xanh lam-lục, hoặc màu xanh lam-lục đó.
Adjective turquoise Có màu xanh lam-lục (giống màu đá turquoise).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Khoáng vật học, Trang sức

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
turkeise / turques
English
turquoise

Viên đá Thổ Nhĩ Kỳ

Từ 'turquoise' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'turkeise' hoặc 'turques', có nghĩa là 'viên đá Thổ Nhĩ Kỳ'. Tên gọi này ra đời vì đá turquoise được đưa đến châu Âu qua Thổ Nhĩ Kỳ từ các mỏ đá ở Ba Tư (Iran ngày nay), mặc dù bản thân nó không được khai thác tại Thổ Nhĩ Kỳ.

Usage Note

Màu lam ngọc thường được miêu tả là sự pha trộn giữa màu xanh lam và xanh lá cây, có sắc độ từ nhạt đến đậm. Nó thường được liên tưởng đến biển, bầu trời và sự thanh bình. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'greenish-blue' hoặc 'blue-green'.

Prepositions

in of

‘In turquoise’ chỉ màu sắc của một vật thể hoặc bề mặt. ‘Of turquoise’ dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của một thứ gì đó (ví dụ: ‘a ring of turquoise’ - một chiếc nhẫn làm từ đá lam ngọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turquoise
  • bright bright turquoise
    (màu xanh ngọc lam rực rỡ)
  • pale pale turquoise
    (màu xanh ngọc lam nhạt)
  • deep deep turquoise
    (màu xanh ngọc lam đậm)
  • vibrant vibrant turquoise
    (màu xanh ngọc lam sống động)
Noun + turquoise (describing something)
  • turquoise turquoise jewelry
    (trang sức đá turquoise)
  • turquoise turquoise waters
    (làn nước xanh ngọc lam)
  • turquoise turquoise ring
    (nhẫn đá turquoise)
Verb + turquoise (being/turning)
  • be to be turquoise
    (có màu xanh ngọc lam)
  • turn to turn turquoise
    (chuyển sang màu xanh ngọc lam)

Idioms

  • turquoise blue

    màu xanh ngọc lam

    "The artist used turquoise blue for the sky in his painting."

    (Người họa sĩ đã dùng màu xanh ngọc lam cho bầu trời trong bức tranh của mình.)

  • a splash of turquoise

    một chút màu xanh ngọc lam (nhấn nhá)

    "She added a splash of turquoise to her otherwise neutral room."

    (Cô ấy đã thêm một chút màu xanh ngọc lam để nhấn nhá cho căn phòng vốn trung tính của mình.)

  • turquoise waters

    làn nước xanh ngọc lam

    "We swam in the clear turquoise waters of the Caribbean Sea."

    (Chúng tôi đã bơi trong làn nước xanh ngọc lam trong vắt của Biển Caribe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turquoise

noun
Lật mặt

Màu xanh lam pha chút xanh lá cây.

"The water was a beautiful turquoise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she chose a turquoise dress surprised everyone.
Việc cô ấy chọn một chiếc váy màu ngọc lam đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
That the turquoise jewelry wasn't genuine disappointed her.
Việc món đồ trang sức màu ngọc lam đó không phải là hàng thật đã khiến cô ấy thất vọng.
Nghi vấn
Whether the turquoise stone is ethically sourced is important to us.
Việc viên đá ngọc lam có nguồn gốc đạo đức hay không là điều quan trọng đối với chúng tôi.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her favorite colors were evident: turquoise, coral, and gold shimmered in her artwork.
Những màu sắc yêu thích của cô ấy hiện rõ: màu ngọc lam, san hô và vàng lấp lánh trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
Phủ định
The room lacked warmth: no turquoise accents, only stark grays and whites.
Căn phòng thiếu sự ấm áp: không có điểm nhấn màu ngọc lam, chỉ có màu xám và trắng đơn điệu.
Nghi vấn
Did you notice the subtle color shift: was it turquoise or a similar shade of blue-green?
Bạn có nhận thấy sự thay đổi màu sắc tinh tế không: đó là màu ngọc lam hay một sắc thái xanh lam-lục tương tự?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She painted the wall turquoise.
Cô ấy sơn bức tường màu ngọc lam.
Phủ định
He does not like turquoise jewelry.
Anh ấy không thích trang sức màu ngọc lam.
Nghi vấn
Did they choose a turquoise dress?
Họ đã chọn một chiếc váy màu ngọc lam phải không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a turquoise necklace, I would wear it every day.
Nếu tôi có một chiếc vòng cổ màu ngọc lam, tôi sẽ đeo nó mỗi ngày.
Phủ định
If the sea weren't turquoise, I wouldn't find it so appealing.
Nếu biển không có màu ngọc lam, tôi sẽ không thấy nó hấp dẫn đến vậy.
Nghi vấn
Would you buy that dress if it were turquoise?
Bạn có mua chiếc váy đó không nếu nó có màu ngọc lam?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her new dress is a beautiful turquoise color.
Chiếc váy mới của cô ấy có màu xanh ngọc lam tuyệt đẹp.
Phủ định
The water in the pool isn't turquoise; it's more of a teal.
Nước trong hồ bơi không có màu xanh ngọc lam; nó giống màu xanh mòng két hơn.
Nghi vấn
Is turquoise your favorite color for jewelry?
Màu xanh ngọc lam có phải là màu yêu thích của bạn cho đồ trang sức không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bag is turquoise, isn't it?
Cái túi đó màu ngọc lam, đúng không?
Phủ định
She isn't wearing a turquoise dress, is she?
Cô ấy không mặc váy màu ngọc lam, phải không?
Nghi vấn
The turquoise jewelry looks beautiful, doesn't it?
Đồ trang sức màu ngọc lam trông thật đẹp, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always wanted a turquoise necklace, so she was thrilled when she finally got one.
Cô ấy luôn muốn một chiếc vòng cổ màu ngọc lam, vì vậy cô ấy đã rất vui mừng khi cuối cùng cũng có được một chiếc.
Phủ định
They had not expected the water to be such a vibrant turquoise color before they arrived at the beach.
Họ đã không mong đợi nước biển có màu ngọc lam rực rỡ như vậy trước khi họ đến bãi biển.
Nghi vấn
Had he ever seen a turquoise gemstone so large before visiting that museum?
Anh ấy đã từng nhìn thấy viên đá quý màu ngọc lam nào lớn như vậy trước khi đến thăm bảo tàng đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turquoise".

Biểu tượng của sự bảo vệ và may mắn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Trung Đông và của người Mỹ bản địa, đá turquoise được xem là bùa hộ mệnh mang lại sự bảo vệ, sức khỏe tốt và may mắn. Người ta tin rằng nó có thể xua đuổi tà ma và mang lại sự bình an.

Đá sinh tháng 12

Turquoise là một trong những viên đá sinh chính thức của tháng 12. Nó thường được tặng làm quà cho những người sinh vào tháng này, tượng trưng cho sự thịnh vượng và thành công.