turquoise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A greenish-blue colour.
Vietnamese Meaning
Màu xanh lam pha chút xanh lá cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water was a beautiful turquoise."
"Mặt nước có một màu lam ngọc tuyệt đẹp."
-
"She bought a turquoise dress."
"Cô ấy đã mua một chiếc váy màu lam ngọc."
-
"The turquoise waters of the Caribbean are stunning."
"Vùng nước màu lam ngọc của vùng biển Caribbean thật tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Màu lam ngọc thường được miêu tả là sự pha trộn giữa màu xanh lam và xanh lá cây, có sắc độ từ nhạt đến đậm. Nó thường được liên tưởng đến biển, bầu trời và sự thanh bình. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'greenish-blue' hoặc 'blue-green'.
Prepositions
‘In turquoise’ chỉ màu sắc của một vật thể hoặc bề mặt. ‘Of turquoise’ dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của một thứ gì đó (ví dụ: ‘a ring of turquoise’ - một chiếc nhẫn làm từ đá lam ngọc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright bright turquoise (màu xanh ngọc lam rực rỡ)
-
pale pale turquoise (màu xanh ngọc lam nhạt)
-
deep deep turquoise (màu xanh ngọc lam đậm)
-
vibrant vibrant turquoise (màu xanh ngọc lam sống động)
-
turquoise turquoise jewelry (trang sức đá turquoise)
-
turquoise turquoise waters (làn nước xanh ngọc lam)
-
turquoise turquoise ring (nhẫn đá turquoise)
-
be to be turquoise (có màu xanh ngọc lam)
-
turn to turn turquoise (chuyển sang màu xanh ngọc lam)
Idioms
-
turquoise blue
màu xanh ngọc lam
"The artist used turquoise blue for the sky in his painting."
(Người họa sĩ đã dùng màu xanh ngọc lam cho bầu trời trong bức tranh của mình.)
-
a splash of turquoise
một chút màu xanh ngọc lam (nhấn nhá)
"She added a splash of turquoise to her otherwise neutral room."
(Cô ấy đã thêm một chút màu xanh ngọc lam để nhấn nhá cho căn phòng vốn trung tính của mình.)
-
turquoise waters
làn nước xanh ngọc lam
"We swam in the clear turquoise waters of the Caribbean Sea."
(Chúng tôi đã bơi trong làn nước xanh ngọc lam trong vắt của Biển Caribe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turquoise
nounMàu xanh lam pha chút xanh lá cây.
"The water was a beautiful turquoise."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she chose a turquoise dress surprised everyone. |
Việc cô ấy chọn một chiếc váy màu ngọc lam đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | That the turquoise jewelry wasn't genuine disappointed her. |
Việc món đồ trang sức màu ngọc lam đó không phải là hàng thật đã khiến cô ấy thất vọng. |
| Nghi vấn | Whether the turquoise stone is ethically sourced is important to us. |
Việc viên đá ngọc lam có nguồn gốc đạo đức hay không là điều quan trọng đối với chúng tôi. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her favorite colors were evident: turquoise, coral, and gold shimmered in her artwork. |
Những màu sắc yêu thích của cô ấy hiện rõ: màu ngọc lam, san hô và vàng lấp lánh trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy. |
| Phủ định | The room lacked warmth: no turquoise accents, only stark grays and whites. |
Căn phòng thiếu sự ấm áp: không có điểm nhấn màu ngọc lam, chỉ có màu xám và trắng đơn điệu. |
| Nghi vấn | Did you notice the subtle color shift: was it turquoise or a similar shade of blue-green? |
Bạn có nhận thấy sự thay đổi màu sắc tinh tế không: đó là màu ngọc lam hay một sắc thái xanh lam-lục tương tự? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She painted the wall turquoise. |
Cô ấy sơn bức tường màu ngọc lam. |
| Phủ định | He does not like turquoise jewelry. |
Anh ấy không thích trang sức màu ngọc lam. |
| Nghi vấn | Did they choose a turquoise dress? |
Họ đã chọn một chiếc váy màu ngọc lam phải không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a turquoise necklace, I would wear it every day. |
Nếu tôi có một chiếc vòng cổ màu ngọc lam, tôi sẽ đeo nó mỗi ngày. |
| Phủ định | If the sea weren't turquoise, I wouldn't find it so appealing. |
Nếu biển không có màu ngọc lam, tôi sẽ không thấy nó hấp dẫn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy that dress if it were turquoise? |
Bạn có mua chiếc váy đó không nếu nó có màu ngọc lam? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her new dress is a beautiful turquoise color. |
Chiếc váy mới của cô ấy có màu xanh ngọc lam tuyệt đẹp. |
| Phủ định | The water in the pool isn't turquoise; it's more of a teal. |
Nước trong hồ bơi không có màu xanh ngọc lam; nó giống màu xanh mòng két hơn. |
| Nghi vấn | Is turquoise your favorite color for jewelry? |
Màu xanh ngọc lam có phải là màu yêu thích của bạn cho đồ trang sức không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That bag is turquoise, isn't it? |
Cái túi đó màu ngọc lam, đúng không? |
| Phủ định | She isn't wearing a turquoise dress, is she? |
Cô ấy không mặc váy màu ngọc lam, phải không? |
| Nghi vấn | The turquoise jewelry looks beautiful, doesn't it? |
Đồ trang sức màu ngọc lam trông thật đẹp, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had always wanted a turquoise necklace, so she was thrilled when she finally got one. |
Cô ấy luôn muốn một chiếc vòng cổ màu ngọc lam, vì vậy cô ấy đã rất vui mừng khi cuối cùng cũng có được một chiếc. |
| Phủ định | They had not expected the water to be such a vibrant turquoise color before they arrived at the beach. |
Họ đã không mong đợi nước biển có màu ngọc lam rực rỡ như vậy trước khi họ đến bãi biển. |
| Nghi vấn | Had he ever seen a turquoise gemstone so large before visiting that museum? |
Anh ấy đã từng nhìn thấy viên đá quý màu ngọc lam nào lớn như vậy trước khi đến thăm bảo tàng đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turquoise".
