job displacement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The situation in which employees lose their jobs, typically due to technological advancements, economic downturns, or company restructuring.
Vietnamese Meaning
Tình huống mà người lao động mất việc làm, thường là do tiến bộ công nghệ, suy thoái kinh tế hoặc tái cấu trúc công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technological advancements often lead to job displacement in manufacturing."
"Những tiến bộ công nghệ thường dẫn đến tình trạng mất việc làm trong ngành sản xuất."
-
"The government is implementing policies to mitigate the effects of job displacement."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm thiểu tác động của tình trạng mất việc làm."
-
"Job displacement can have significant social and economic consequences."
"Mất việc làm có thể gây ra những hậu quả kinh tế và xã hội đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | Công việc, nghề nghiệp |
| Noun | joblessness | Tình trạng thất nghiệp |
| Adjective | jobless | Thất nghiệp |
| Verb | displace | Làm dịch chuyển, thay thế, buộc phải rời đi |
| Adjective | displaced | Bị dịch chuyển, bị thay thế, mất nhà/việc |
| Noun | displacer | Người/vật làm dịch chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ việc mất việc làm một cách không tự nguyện và thường do các yếu tố vĩ mô hơn là do hiệu suất cá nhân của người lao động. Nó khác với 'unemployment' (thất nghiệp) ở chỗ 'job displacement' thường nhấn mạnh đến nguyên nhân gây ra sự mất việc.
Prepositions
'due to' và 'as a result of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng mất việc làm. Ví dụ: 'Job displacement due to automation' (Mất việc làm do tự động hóa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause job displacement (gây ra sự dịch chuyển việc làm)
-
lead to lead to job displacement (dẫn đến sự dịch chuyển việc làm)
-
mitigate mitigate job displacement (giảm nhẹ sự dịch chuyển việc làm)
-
address address job displacement (giải quyết sự dịch chuyển việc làm)
-
experience experience job displacement (trải qua sự dịch chuyển việc làm)
-
significant significant job displacement (sự dịch chuyển việc làm đáng kể)
-
widespread widespread job displacement (sự dịch chuyển việc làm lan rộng)
-
technological technological job displacement (sự dịch chuyển việc làm do công nghệ)
-
potential potential job displacement (sự dịch chuyển việc làm tiềm năng)
-
automation-driven automation-driven job displacement (sự dịch chuyển việc làm do tự động hóa)
-
AI-induced AI-induced job displacement (sự dịch chuyển việc làm do AI gây ra)
Idioms
-
The threat of job displacement
Mối đe dọa mất việc làm / sự dịch chuyển việc làm
"Many workers are concerned about the threat of job displacement due to automation."
(Nhiều công nhân lo ngại về mối đe dọa mất việc làm do tự động hóa.)
-
Managing job displacement
Quản lý sự dịch chuyển việc làm
"Governments and businesses must collaborate on strategies for managing job displacement."
(Chính phủ và doanh nghiệp phải hợp tác về các chiến lược để quản lý sự dịch chuyển việc làm.)
-
Dealing with job displacement
Giải quyết sự dịch chuyển việc làm
"Retraining programs are crucial for dealing with job displacement in declining industries."
(Các chương trình đào tạo lại là rất quan trọng để giải quyết sự dịch chuyển việc làm trong các ngành công nghiệp đang suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job displacement
Danh từTình huống mà người lao động mất việc làm, thường là do tiến bộ công nghệ, suy thoái kinh tế hoặc tái cấu trúc công ty.
"Technological advancements often lead to job displacement in manufacturing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job displacement".
