(Top Banner Ad)
job displacement
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

job displacement

UK: /ˈdʒɒb dɪˈspleɪsmənt/ • US: /ˈdʒɑːb dɪˈspleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

mất việc làm thuyên chuyển công việc (theo hướng tiêu cực) mất chỗ làm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The situation in which employees lose their jobs, typically due to technological advancements, economic downturns, or company restructuring.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà người lao động mất việc làm, thường là do tiến bộ công nghệ, suy thoái kinh tế hoặc tái cấu trúc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technological advancements often lead to job displacement in manufacturing."

    "Những tiến bộ công nghệ thường dẫn đến tình trạng mất việc làm trong ngành sản xuất."

  • "The government is implementing policies to mitigate the effects of job displacement."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để giảm thiểu tác động của tình trạng mất việc làm."

  • "Job displacement can have significant social and economic consequences."

    "Mất việc làm có thể gây ra những hậu quả kinh tế và xã hội đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job Công việc, nghề nghiệp
Noun joblessness Tình trạng thất nghiệp
Adjective jobless Thất nghiệp
Verb displace Làm dịch chuyển, thay thế, buộc phải rời đi
Adjective displaced Bị dịch chuyển, bị thay thế, mất nhà/việc
Noun displacer Người/vật làm dịch chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
Modern English
job
Old French
desplacement
Latin
dis- + platea
Modern English
displacement

Nguồn gốc của 'Job Displacement'

'Job displacement' là một thuật ngữ ghép, không phải là một từ có lịch sử lâu đời theo nghĩa đen. 'Job' (công việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'jobbe', chỉ một mảnh nhỏ hoặc một phần. 'Displacement' (sự dịch chuyển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desplacement', có nghĩa là loại bỏ hoặc di dời. Khi ghép lại, 'job displacement' mô tả hiện tượng công việc bị mất hoặc thay thế do các yếu tố như công nghệ mới, tự động hóa, hoặc thay đổi kinh tế. Nó phản ánh một khái niệm tương đối hiện đại về tác động của sự tiến bộ và thay đổi đối với thị trường lao động.

Usage Note

Chỉ việc mất việc làm một cách không tự nguyện và thường do các yếu tố vĩ mô hơn là do hiệu suất cá nhân của người lao động. Nó khác với 'unemployment' (thất nghiệp) ở chỗ 'job displacement' thường nhấn mạnh đến nguyên nhân gây ra sự mất việc.

Prepositions

due to as a result of

'due to' và 'as a result of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng mất việc làm. Ví dụ: 'Job displacement due to automation' (Mất việc làm do tự động hóa).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + job displacement
  • cause cause job displacement
    (gây ra sự dịch chuyển việc làm)
  • lead to lead to job displacement
    (dẫn đến sự dịch chuyển việc làm)
  • mitigate mitigate job displacement
    (giảm nhẹ sự dịch chuyển việc làm)
  • address address job displacement
    (giải quyết sự dịch chuyển việc làm)
  • experience experience job displacement
    (trải qua sự dịch chuyển việc làm)
Tính từ + job displacement
  • significant significant job displacement
    (sự dịch chuyển việc làm đáng kể)
  • widespread widespread job displacement
    (sự dịch chuyển việc làm lan rộng)
  • technological technological job displacement
    (sự dịch chuyển việc làm do công nghệ)
  • potential potential job displacement
    (sự dịch chuyển việc làm tiềm năng)
Cụm danh từ + job displacement
  • automation-driven automation-driven job displacement
    (sự dịch chuyển việc làm do tự động hóa)
  • AI-induced AI-induced job displacement
    (sự dịch chuyển việc làm do AI gây ra)

Idioms

  • The threat of job displacement

    Mối đe dọa mất việc làm / sự dịch chuyển việc làm

    "Many workers are concerned about the threat of job displacement due to automation."

    (Nhiều công nhân lo ngại về mối đe dọa mất việc làm do tự động hóa.)

  • Managing job displacement

    Quản lý sự dịch chuyển việc làm

    "Governments and businesses must collaborate on strategies for managing job displacement."

    (Chính phủ và doanh nghiệp phải hợp tác về các chiến lược để quản lý sự dịch chuyển việc làm.)

  • Dealing with job displacement

    Giải quyết sự dịch chuyển việc làm

    "Retraining programs are crucial for dealing with job displacement in declining industries."

    (Các chương trình đào tạo lại là rất quan trọng để giải quyết sự dịch chuyển việc làm trong các ngành công nghiệp đang suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job displacement

Danh từ
Lật mặt

Tình huống mà người lao động mất việc làm, thường là do tiến bộ công nghệ, suy thoái kinh tế hoặc tái cấu trúc công ty.

"Technological advancements often lead to job displacement in manufacturing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job displacement".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp và Tái đào tạo

Trong lịch sử phương Tây, các cuộc Cách mạng Công nghiệp (từ động cơ hơi nước đến công nghệ thông tin) luôn gây ra sự dịch chuyển việc làm lớn. Nhiều ngành nghề cũ biến mất, nhưng lại có những ngành nghề mới ra đời. Các xã hội phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái đào tạo (reskilling/upskilling) người lao động để giúp họ thích nghi với những thay đổi này, như một cách để giảm thiểu tác động tiêu cực của job displacement.

Mạng lưới an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những hệ thống an sinh xã hội và trợ cấp thất nghiệp để hỗ trợ người lao động bị mất việc do job displacement. Điều này phản ánh quan niệm rằng xã hội có trách nhiệm hỗ trợ những cá nhân bị ảnh hưởng bởi các thay đổi kinh tế vĩ mô, giúp họ có thời gian tìm kiếm công việc mới hoặc tham gia các khóa đào tạo lại mà không bị rơi vào cảnh khó khăn quá mức.