(Top Banner Ad)
tectonism
C1
Noun C1 Địa chất học

tectonism

UK: /ˈtek.tə.nɪ.zəm/ • US: /ˈtɛk.tə.nɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

kiến tạo hoạt động kiến tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deformation of the earth's crust, including folding and faulting, and mountain building.

Vietnamese Meaning

Sự biến dạng của vỏ Trái Đất, bao gồm sự uốn nếp và đứt gãy, và sự hình thành núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tectonism in this region has resulted in significant mountain building."

    "Sự kiến tạo ở khu vực này đã dẫn đến sự hình thành núi đáng kể."

  • "The study of tectonism helps us understand earthquakes and volcanic activity."

    "Nghiên cứu về kiến tạo giúp chúng ta hiểu về động đất và hoạt động núi lửa."

  • "The Himalayas are a prime example of the power of tectonism."

    "Dãy Himalaya là một ví dụ điển hình về sức mạnh của kiến tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tectonics Môn kiến tạo địa chất; Các quá trình kiến tạo địa chất nói chung.
Adjective tectonic Thuộc về kiến tạo địa chất; Gây ra bởi sự dịch chuyển của vỏ Trái Đất.
Noun plate tectonics Thuyết kiến tạo mảng (một lý thuyết địa chất mô tả sự dịch chuyển quy mô lớn của các mảng kiến tạo Trái Đất).

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekton
Greek
tektonikos
English
tectonic
English
tectonism

Từ Người Thợ Xây Đến Sự Hình Thành Trái Đất

Từ 'tekton' trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'thợ xây' hay 'người thợ thủ công'. Từ đó mà có 'tektonikos' nghĩa là liên quan đến việc xây dựng, cấu trúc. Khi được đưa vào tiếng Anh, 'tectonic' ban đầu dùng để chỉ nghệ thuật xây dựng, kiến trúc. Đến thế kỷ 20, với sự phát triển của địa chất học, từ này được dùng để mô tả các quá trình kiến tạo địa chất, tức là các hoạt động xây dựng và thay đổi cấu trúc của vỏ Trái Đất. 'Tectonism' ra đời để chỉ chính những quá trình kiến tạo vĩ đại này, như sự hình thành núi hay động đất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất học để mô tả các quá trình kiến tạo tạo ra các đặc điểm địa hình lớn. Nó bao gồm các quá trình nội sinh (từ bên trong Trái Đất) tác động lên bề mặt, trái ngược với các quá trình ngoại sinh như xói mòn.

Prepositions

in of

* **in tectonism**: Đề cập đến một vai trò hoặc khía cạnh trong kiến tạo. Ví dụ: 'The role of volcanism in tectonism'. * **of tectonism**: Thường đi sau các từ như 'process', 'study', 'effects' để chỉ về kiến tạo. Ví dụ: 'The effects of tectonism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tectonism
  • active active tectonism
    (hoạt động kiến tạo đang diễn ra)
  • ongoing ongoing tectonism
    (hoạt động kiến tạo liên tục)
  • regional regional tectonism
    (hoạt động kiến tạo khu vực)
  • intermittent intermittent tectonism
    (hoạt động kiến tạo ngắt quãng)
Verb + tectonism
  • cause cause tectonism
    (gây ra hoạt động kiến tạo)
  • undergo undergo tectonism
    (trải qua hoạt động kiến tạo)
  • result from result from tectonism
    (là kết quả của hoạt động kiến tạo)
Noun + of + tectonism
  • periods of periods of tectonism
    (các giai đoạn kiến tạo)
  • effects of effects of tectonism
    (các tác động của kiến tạo)

Idioms

  • active tectonism

    Hoạt động kiến tạo đang diễn ra (chỉ quá trình địa chất làm thay đổi vỏ Trái Đất còn hoạt động, thường gây ra động đất hoặc núi lửa).

    "The region is known for its active tectonism, leading to frequent earthquakes."

    (Khu vực này nổi tiếng với hoạt động kiến tạo đang diễn ra, dẫn đến các trận động đất thường xuyên.)

  • episode of tectonism

    Một giai đoạn/đợt kiến tạo (chỉ một khoảng thời gian cụ thể của hoạt động địa chất mạnh mẽ, ví dụ như hình thành núi).

    "Geological records show an intense episode of tectonism millions of years ago."

    (Các ghi chép địa chất cho thấy một đợt kiến tạo mạnh mẽ hàng triệu năm trước.)

  • rates of tectonism

    Tốc độ kiến tạo (chỉ tốc độ diễn ra các quá trình kiến tạo địa chất, ví dụ tốc độ dịch chuyển của các mảng kiến tạo).

    "Scientists are studying the varying rates of tectonism in different parts of the world."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tốc độ kiến tạo khác nhau ở các khu vực trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tectonism

Noun
Lật mặt

Sự biến dạng của vỏ Trái Đất, bao gồm sự uốn nếp và đứt gãy, và sự hình thành núi.

"The tectonism in this region has resulted in significant mountain building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in understanding tectonism, coastal cities would be better prepared for earthquakes.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào việc tìm hiểu về kiến tạo địa chất, các thành phố ven biển sẽ được chuẩn bị tốt hơn cho động đất.
Phủ định
If the earthquake hadn't been caused by significant tectonic movement, the damage wouldn't be so extensive now.
Nếu trận động đất không phải do sự chuyển động kiến tạo đáng kể gây ra, thì thiệt hại sẽ không lớn như bây giờ.
Nghi vấn
If the scientists had accurately predicted the tectonic activity, would the evacuation protocols be more effective?
Nếu các nhà khoa học đã dự đoán chính xác hoạt động kiến tạo, liệu các quy trình sơ tán có hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tectonism".

Kiến Tạo và Các Thần Thoại Cổ Xưa

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, các hiện tượng địa chất như động đất, núi lửa phun trào hay sự hình thành núi (những biểu hiện của kiến tạo) thường được giải thích thông qua các câu chuyện thần thoại. Chẳng hạn, người Hy Lạp tin rằng thần Poseidon có thể gây ra động đất. Người Nhật Bản có câu chuyện về một con cá trê khổng lồ nằm dưới lòng đất, khi nó di chuyển sẽ gây ra động đất. Những câu chuyện này cho thấy từ xa xưa con người đã cố gắng lý giải các lực kiến tạo mạnh mẽ của Trái Đất.

Địa Chất Học Hiện Đại và Sự An Toàn Cộng Đồng

Ngày nay, khoa học địa chất và đặc biệt là nghiên cứu về kiến tạo (tectonism) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc dự đoán và giảm thiểu rủi ro từ các thảm họa thiên nhiên. Việc hiểu biết về các mảng kiến tạo, hoạt động địa chấn giúp các kỹ sư xây dựng các công trình chịu động đất tốt hơn và các chính phủ có thể lập kế hoạch ứng phó thiên tai, bảo vệ hàng triệu người dân sống ở các khu vực có hoạt động kiến tạo mạnh.