(Top Banner Ad)
plate tectonics
C1
noun C1 Địa chất học

plate tectonics

UK: /pleɪt tekˈtɒnɪks/ • US: /pleɪt tekˈtɑːnɪks/

Nghĩa tiếng Việt

kiến tạo mảng thuyết kiến tạo mảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that the Earth's outer layer (lithosphere) is divided into several plates that glide over the mantle, the rocky inner layer above the core.

Vietnamese Meaning

Thuyết kiến tạo mảng, một lý thuyết địa chất học cho rằng lớp vỏ ngoài của Trái Đất (thạch quyển) được chia thành nhiều mảng trượt trên lớp phủ, là lớp đá bên trong phía trên lõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plate tectonics explains many geological phenomena, such as earthquakes and volcanic eruptions."

    "Thuyết kiến tạo mảng giải thích nhiều hiện tượng địa chất, chẳng hạn như động đất và phun trào núi lửa."

  • "The Himalayas were formed by the collision of two continental plates, a prime example of plate tectonics."

    "Dãy Himalaya được hình thành do sự va chạm của hai mảng lục địa, một ví dụ điển hình về kiến tạo mảng."

  • "Understanding plate tectonics is crucial for predicting seismic activity."

    "Hiểu biết về kiến tạo mảng là rất quan trọng để dự đoán hoạt động địa chấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plate mảng (trong địa chất), tấm phẳng
Adjective tectonic thuộc về kiến tạo, địa chất
Noun tectonics ngành kiến tạo địa chất, sự kiến tạo
Adverb tectonically một cách kiến tạo, về mặt kiến tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πλατύς (platys) - 'rộng, phẳng'
Latin
plattus - 'phẳng'
Old French
plat - 'bề mặt phẳng, tấm phẳng'
English
plate (tấm, mảng - dần được dùng trong địa chất)
Greek
τεκτονικός (tektonikos) - 'liên quan đến xây dựng'
English (19th C)
tectonics (ngành nghiên cứu cấu trúc Trái đất)
English (1960s)
plate tectonics (thuật ngữ ghép được đặt ra để mô tả lý thuyết)

Nguồn gốc của 'plate' và 'tectonics'

Từ 'plate' (mảng) trong địa chất học có nghĩa là một tấm hoặc khối lớn, phẳng, giống như đĩa ăn. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'platys' (rộng, phẳng) qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Còn 'tectonics' (kiến tạo) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'tektonikos', có nghĩa là 'liên quan đến xây dựng' hoặc 'thợ xây'. Khi ghép lại, 'plate tectonics' ám chỉ sự 'xây dựng' hoặc 'biến đổi' của các mảng vỏ Trái đất.

Sự ra đời của thuyết Kiến tạo mảng

Thuyết Kiến tạo mảng là một lý thuyết khoa học tương đối hiện đại, được phát triển và chấp nhận rộng rãi vào những năm 1960. Lý thuyết này giải thích cách các mảng lớn của vỏ Trái đất di chuyển, va chạm hoặc tách rời nhau, gây ra các hiện tượng địa chất như động đất, núi lửa và hình thành các dãy núi. Nó đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về Trái đất.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các quá trình và hiện tượng liên quan đến chuyển động và tương tác của các mảng kiến tạo, bao gồm động đất, núi lửa và sự hình thành núi.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ bản chất của thuyết. Ví dụ: 'The study of plate tectonics'. ‘in’ dùng để chỉ vai trò của nó. Ví dụ: 'Role in plate tectonics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plate tectonics
  • global global plate tectonics
    (kiến tạo mảng toàn cầu)
  • active active plate tectonics
    (kiến tạo mảng đang hoạt động)
  • dynamic dynamic plate tectonics
    (kiến tạo mảng năng động)
Verb + plate tectonics
  • study study plate tectonics
    (nghiên cứu kiến tạo mảng)
  • understand understand plate tectonics
    (hiểu về kiến tạo mảng)
  • drive drive plate tectonics
    (thúc đẩy/gây ra kiến tạo mảng (do dòng đối lưu))
Noun + of + plate tectonics
  • theory theory of plate tectonics
    (thuyết kiến tạo mảng)
  • principles principles of plate tectonics
    (các nguyên lý của kiến tạo mảng)
  • evidence evidence of plate tectonics
    (bằng chứng về kiến tạo mảng)

Idioms

  • the theory of plate tectonics

    thuyết kiến tạo mảng

    "The theory of plate tectonics explains why earthquakes occur."

    (Thuyết kiến tạo mảng giải thích tại sao động đất xảy ra.)

  • the engine of plate tectonics

    động lực/cơ chế vận hành của kiến tạo mảng

    "Mantle convection is considered the engine of plate tectonics."

    (Đối lưu của lớp phủ được coi là động lực của kiến tạo mảng.)

  • driven by plate tectonics

    được thúc đẩy/gây ra bởi kiến tạo mảng

    "The formation of the Himalayas was driven by plate tectonics."

    (Sự hình thành dãy Himalaya được thúc đẩy bởi kiến tạo mảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plate tectonics

noun
Lật mặt

Thuyết kiến tạo mảng, một lý thuyết địa chất học cho rằng lớp vỏ ngoài của Trái Đất (thạch quyển) được chia thành nhiều mảng trượt trên lớp phủ, là lớp đá bên trong phía trên lõi.

"Plate tectonics explains many geological phenomena, such as earthquakes and volcanic eruptions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plate tectonics".

Cách mạng trong Khoa học Trái đất

Trước khi thuyết Kiến tạo mảng được chấp nhận rộng rãi vào những năm 1960, các nhà khoa học gặp khó khăn trong việc giải thích nhiều hiện tượng địa chất. Lý thuyết này đã cung cấp một khung lý thuyết thống nhất, giúp hiểu rõ hơn về động đất, núi lửa, sự hình thành núi và sự trôi dạt lục địa, làm thay đổi hoàn toàn ngành địa chất học.

Hiểu biết về rủi ro tự nhiên

Kiến tạo mảng không chỉ là một lý thuyết khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Việc hiểu các mảng vỏ Trái đất di chuyển và tương tác như thế nào là rất quan trọng để dự đoán và giảm thiểu rủi ro từ các thảm họa tự nhiên như động đất, sóng thần và các vụ phun trào núi lửa, đặc biệt ở các khu vực nằm trên ranh giới mảng.