(Top Banner Ad)
diastrophism
C1
danh từ C1 Địa chất học

diastrophism

UK: /daɪˈæstrəfɪzəm/ • US: /daɪˈæstrəfɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiến tạo quá trình kiến tạo sự biến dạng vỏ Trái Đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deformation of the earth's crust, especially by folding and faulting.

Vietnamese Meaning

Sự biến dạng của vỏ Trái Đất, đặc biệt là do sự uốn nếp và đứt gãy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The formation of the Himalayas is a prime example of diastrophism."

    "Sự hình thành của dãy Himalaya là một ví dụ điển hình về diastrophism."

  • "Diastrophism plays a crucial role in shaping the Earth's surface."

    "Diastrophism đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình bề mặt Trái Đất."

  • "Geologists study diastrophism to understand the formation of mountains and valleys."

    "Các nhà địa chất nghiên cứu diastrophism để hiểu sự hình thành của núi và thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective diastrophic thuộc về sự biến dạng vỏ Trái Đất; gây biến dạng
Adverb diastrophically một cách biến dạng (vỏ Trái Đất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διαστροφή (diastrophē)
English
diastrophism

Nguồn gốc từ 'biến dạng'

Từ 'diastrophism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'diastrophē', có nghĩa là 'sự biến dạng' hoặc 'sự xoắn vặn'. Từ này được ghép từ 'dia-' (nghĩa là 'qua, xuyên qua' hoặc 'tách rời') và 'strephō' (nghĩa là 'xoay, vặn'). Khi thêm hậu tố '-ism' vào, nó trở thành thuật ngữ khoa học mô tả các quá trình làm biến dạng vỏ Trái Đất, như nâng lên, uốn nếp, đứt gãy.

Usage Note

Diastrophism đề cập đến những quá trình kiến tạo quy mô lớn hình thành nên các đặc điểm địa hình của Trái Đất, như núi, lục địa và các cấu trúc khác. Nó khác với các quá trình khác như núi lửa hay xói mòn, tập trung vào biến dạng của vỏ Trái Đất do lực nội sinh.

Prepositions

of in

Diastrophism *of* the Earth's crust. Diastrophism *in* mountain building.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Diastrophism
  • major major diastrophism
    (sự biến dạng vỏ Trái Đất lớn)
  • regional regional diastrophism
    (sự biến dạng vỏ Trái Đất theo vùng)
  • episodic episodic diastrophism
    (sự biến dạng vỏ Trái Đất theo từng giai đoạn)
Verb + Diastrophism
  • undergo undergo diastrophism
    (trải qua sự biến dạng vỏ Trái Đất)
  • study study diastrophism
    (nghiên cứu sự biến dạng vỏ Trái Đất)
Diastrophism + Verb
  • causes diastrophism causes...
    (sự biến dạng vỏ Trái Đất gây ra...)
  • results diastrophism results in...
    (sự biến dạng vỏ Trái Đất dẫn đến...)

Idioms

  • Periods of intense diastrophism

    Các giai đoạn biến dạng vỏ Trái Đất dữ dội

    "Geological records show periods of intense diastrophism that shaped the continent."

    (Các ghi chép địa chất cho thấy các giai đoạn biến dạng vỏ Trái Đất dữ dội đã định hình lục địa.)

  • Diastrophic processes

    Các quá trình biến dạng vỏ Trái Đất

    "Mountains are formed by various diastrophic processes over millions of years."

    (Núi được hình thành bởi nhiều quá trình biến dạng vỏ Trái Đất khác nhau qua hàng triệu năm.)

  • Effects of diastrophism

    Các tác động của sự biến dạng vỏ Trái Đất

    "Scientists study the long-term effects of diastrophism on the Earth's crust."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các tác động dài hạn của sự biến dạng vỏ Trái Đất lên lớp vỏ Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diastrophism

danh từ
Lật mặt

Sự biến dạng của vỏ Trái Đất, đặc biệt là do sự uốn nếp và đứt gãy.

"The formation of the Himalayas is a prime example of diastrophism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist was explaining how diastrophism was shaping the mountain range during the earthquake.
Nhà địa chất đang giải thích về việc kiến tạo lục địa đã định hình dãy núi như thế nào trong trận động đất.
Phủ định
They were not discussing diastrophism in detail during the lecture on plate tectonics.
Họ đã không thảo luận chi tiết về kiến tạo lục địa trong bài giảng về kiến tạo mảng.
Nghi vấn
Were scientists studying diastrophic forces along the fault line at that time?
Có phải các nhà khoa học đang nghiên cứu các lực kiến tạo lục địa dọc theo đường đứt gãy vào thời điểm đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologists had already studied the diastrophism of the region before the earthquake.
Các nhà địa chất đã nghiên cứu về kiến tạo lục địa của khu vực trước trận động đất.
Phủ định
They had not considered the diastrophic forces at play before the mountain range formed.
Họ đã không xem xét các lực kiến tạo đang hoạt động trước khi dãy núi hình thành.
Nghi vấn
Had the government anticipated the diastrophism that would lead to the coastal erosion?
Chính phủ đã dự đoán được sự kiến tạo lục địa dẫn đến xói mòn bờ biển chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diastrophism".

Hiểu biết về Trái Đất và thiên tai

Việc nghiên cứu sự biến dạng vỏ Trái Đất giúp con người hiểu rõ hơn về các quá trình hình thành núi, động đất và núi lửa. Những hiện tượng tự nhiên này không chỉ là một phần quan trọng trong kiến tạo địa chất mà còn có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống, lịch sử và văn hóa của nhiều dân tộc trên thế giới, thúc đẩy sự phát triển của khoa học dự báo và phòng chống thiên tai.

Tác động đến cảnh quan và định cư của con người

Sự biến dạng vỏ Trái Đất là nguyên nhân chính tạo ra các dạng địa hình đa dạng như núi, thung lũng, cao nguyên và bờ biển. Những cảnh quan này không chỉ định hình môi trường sống mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách con người định cư, phát triển kinh tế và hình thành bản sắc văn hóa riêng biệt qua các thời kỳ lịch sử.