(Top Banner Ad)
teetotalism
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Sức khỏe

teetotalism

UK: /ˌtiːˈtəʊtəlɪzəm/ • US: /ˌtiːˈtoʊtəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hoàn toàn kiêng rượu sự kiêng rượu tuyệt đối chủ trương không uống rượu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or principle of complete personal abstinence from alcoholic beverages.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa hoàn toàn kiêng rượu; sự kiêng rượu hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperance movement promoted teetotalism as a way to combat alcohol-related problems."

    "Phong trào tiết chế đã thúc đẩy chủ nghĩa hoàn toàn kiêng rượu như một cách để chống lại các vấn đề liên quan đến rượu."

  • "His teetotalism was a result of a family history of alcoholism."

    "Việc anh ấy hoàn toàn kiêng rượu là do gia đình anh ấy có tiền sử nghiện rượu."

  • "She is a strong advocate for teetotalism and healthy living."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa hoàn toàn kiêng rượu và lối sống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teetotaler Người hoàn toàn không uống rượu bia (người theo chủ nghĩa teetotalism)
Adjective teetotal Tuyệt đối không uống rượu bia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sức khỏe

Nguồn gốc của 'teetotalism'

Từ 'teetotalism' xuất phát từ phong trào chống rượu bia ở Anh vào thế kỷ 19. Một thành viên của phong trào, Richard Turner, đã nhấn mạnh sự 'hoàn toàn' (totally) không uống rượu bằng cách thêm một chữ 'tee' vào trước 'total'. Từ đó, 'teetotal' và sau này 'teetotalism' ra đời, biểu thị sự kiêng rượu hoàn toàn.

Usage Note

Teetotalism nhấn mạnh sự kiêng tuyệt đối mọi loại đồ uống có cồn, khác với 'abstinence' (kiêng khem) có thể ám chỉ kiêng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian nhất định hoặc kiêng một số loại nhất định. 'Temperance' (sự điều độ) lại mang ý chỉ sự kiểm soát và hạn chế, không nhất thiết là kiêng hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teetotalism
  • strict teetotalism
    (chủ nghĩa teetotalism nghiêm ngặt)
  • staunch teetotalism
    (chủ nghĩa teetotalism kiên định)
Verb + teetotalism
  • practice teetotalism
    (thực hành chủ nghĩa teetotalism)
  • embrace teetotalism
    (theo đuổi chủ nghĩa teetotalism)
  • adhere to teetotalism
    (tuân thủ chủ nghĩa teetotalism)

Idioms

  • a teetotal environment

    một môi trường hoàn toàn không có rượu bia

    "The company promotes a teetotal environment for its employees."

    (Công ty khuyến khích một môi trường hoàn toàn không có rượu bia cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teetotalism

Danh từ
Lật mặt

Chủ nghĩa hoàn toàn kiêng rượu; sự kiêng rượu hoàn toàn.

"The temperance movement promoted teetotalism as a way to combat alcohol-related problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her teetotalism is truly admirable; she never touches a drop of alcohol.
Chà, chủ nghĩa không uống rượu của cô ấy thực sự đáng ngưỡng mộ; cô ấy không bao giờ đụng đến một giọt rượu nào.
Phủ định
Well, teetotalism isn't for everyone; some people enjoy a drink or two occasionally.
Chà, chủ nghĩa không uống rượu không dành cho tất cả mọi người; một số người thỉnh thoảng thích một hoặc hai ly.
Nghi vấn
Good heavens, is his teetotal stance due to religious beliefs, or something else?
Lạy Chúa, lập trường không uống rượu của anh ấy là do tín ngưỡng tôn giáo, hay điều gì khác?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His teetotalism stems from a deep-seated fear of addiction.
Sự kiêng rượu tuyệt đối của anh ấy bắt nguồn từ nỗi sợ nghiện ngập sâu sắc.
Phủ định
She is not teetotal, she enjoys a glass of wine with dinner.
Cô ấy không kiêng rượu, cô ấy thích một ly rượu vang với bữa tối.
Nghi vấn
Is his teetotal lifestyle a result of his religious beliefs?
Lối sống kiêng rượu của anh ấy có phải là kết quả của niềm tin tôn giáo của anh ấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His teetotalism is a strong commitment to a healthy lifestyle.
Sự kiêng rượu hoàn toàn của anh ấy là một cam kết mạnh mẽ đối với một lối sống lành mạnh.
Phủ định
Teetotalism isn't always easy, especially in social situations where alcohol is prevalent.
Việc kiêng rượu hoàn toàn không phải lúc nào cũng dễ dàng, đặc biệt là trong các tình huống xã hội nơi rượu phổ biến.
Nghi vấn
Is her teetotalism motivated by health concerns or personal beliefs?
Sự kiêng rượu hoàn toàn của cô ấy có động cơ từ những lo ngại về sức khỏe hay niềm tin cá nhân?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to embrace teetotalism after this health scare.
Anh ấy sẽ thực hiện chủ nghĩa hoàn toàn không uống rượu sau vụ khủng hoảng sức khỏe này.
Phủ định
They are not going to remain teetotal during the holidays.
Họ sẽ không duy trì việc kiêng rượu hoàn toàn trong kỳ nghỉ lễ.
Nghi vấn
Are you going to become teetotal after hearing the doctor's advice?
Bạn có định trở thành người hoàn toàn không uống rượu sau khi nghe lời khuyên của bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teetotalism".

Phong trào Temperance

Teetotalism gắn liền với phong trào Temperance (ôn hòa) ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Phong trào này chủ trương hạn chế hoặc cấm hoàn toàn việc sử dụng rượu bia để cải thiện sức khỏe và đạo đức xã hội.