(Top Banner Ad)
total abstinence
C1
noun C1 Sức khỏe, Y tế, Xã hội

total abstinence

UK: /ˈtəʊtl ˈæbstɪnəns/ • US: /ˈtoʊtəl ˈæbstənəns/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng tuyệt đối kiêng hoàn toàn nhịn hoàn toàn tuyệt đối kiêng cữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of refraining completely from indulging in something, such as alcohol or sexual activity.

Vietnamese Meaning

Sự kiêng hoàn toàn, sự nhịn hoàn toàn, đặc biệt là kiêng rượu bia, các chất gây nghiện hoặc hoạt động tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Total abstinence is often recommended for individuals with alcohol dependence."

    "Sự kiêng hoàn toàn thường được khuyến nghị cho những người bị nghiện rượu."

  • "The doctor advised total abstinence from caffeine to help with her anxiety."

    "Bác sĩ khuyên nên kiêng hoàn toàn caffeine để giúp cô ấy giảm bớt lo lắng."

  • "For some religious orders, total abstinence is a requirement for membership."

    "Đối với một số dòng tu, kiêng hoàn toàn là một yêu cầu để trở thành thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstinence Sự kiêng khem, sự tiết chế
Adjective abstinent Kiêng khem, tiết chế
Verb abstain Kiêng, tránh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Y tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstinentia
English
abstinence
English
total abstinence

Nguồn gốc của 'Total Abstinence'

Cụm từ 'total abstinence' bắt nguồn từ phong trào Temperance vào thế kỷ 19, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh. Phong trào này thúc đẩy việc kiêng hoàn toàn rượu và các chất gây nghiện khác để cải thiện sức khỏe và đạo đức xã hội. 'Total' nhấn mạnh sự kiêng khem tuyệt đối, không chỉ là hạn chế.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kiêng cữ tuyệt đối, không có ngoại lệ. Nó thường được dùng trong bối cảnh sức khỏe, tôn giáo hoặc đạo đức. So với 'abstinence' thông thường, 'total abstinence' mang ý nghĩa mạnh mẽ và dứt khoát hơn về việc từ bỏ hoàn toàn một thói quen hoặc hành vi nào đó.

Prepositions

from

'Abstinence from' được dùng để chỉ đối tượng bị kiêng cữ. Ví dụ: total abstinence from alcohol (kiêng rượu hoàn toàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total abstinence
  • voluntary voluntary total abstinence
    (Sự kiêng khem hoàn toàn tự nguyện)
  • complete complete total abstinence
    (Sự kiêng khem hoàn toàn tuyệt đối)
Verb + total abstinence
  • practice practice total abstinence
    (Thực hành sự kiêng khem hoàn toàn)
  • pledge pledge total abstinence
    (Cam kết kiêng khem hoàn toàn)
  • maintain maintain total abstinence
    (Duy trì sự kiêng khem hoàn toàn)

Idioms

  • to take the pledge (of total abstinence)

    Tuyên thệ kiêng rượu/chất kích thích hoàn toàn

    "He took the pledge of total abstinence after realizing the negative impact alcohol had on his life."

    (Anh ấy tuyên thệ kiêng rượu hoàn toàn sau khi nhận ra tác động tiêu cực của rượu đối với cuộc sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total abstinence

noun
Lật mặt

Sự kiêng hoàn toàn, sự nhịn hoàn toàn, đặc biệt là kiêng rượu bia, các chất gây nghiện hoặc hoạt động tình dục.

"Total abstinence is often recommended for individuals with alcohol dependence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her treatment, she will have been practicing total abstinence from alcohol for five years.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành điều trị, cô ấy sẽ đã thực hành kiêng rượu hoàn toàn trong năm năm.
Phủ định
He won't have been maintaining total abstinence from social media for very long when his favorite band releases a new album.
Anh ấy sẽ không duy trì việc kiêng hoàn toàn khỏi mạng xã hội được lâu khi ban nhạc yêu thích của anh ấy phát hành một album mới.
Nghi vấn
Will they have been advocating total abstinence from processed foods for the entire duration of the conference?
Liệu họ sẽ đã ủng hộ việc kiêng hoàn toàn thực phẩm chế biến trong toàn bộ thời gian diễn ra hội nghị chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total abstinence".

Phong trào Temperance

Phong trào Temperance là một phong trào xã hội ở thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, chủ yếu ở các nước nói tiếng Anh. Phong trào này kêu gọi hạn chế hoặc kiêng hoàn toàn việc tiêu thụ rượu. 'Total abstinence' là một mục tiêu quan trọng của phong trào, nhấn mạnh sự cần thiết phải loại bỏ hoàn toàn rượu khỏi cuộc sống cá nhân và xã hội.