tehran (capital)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Iran, nằm ở phía bắc của đất nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tehran is the capital of Iran."
"Tehran là thủ đô của Iran."
-
"We visited Tehran last summer."
"Chúng tôi đã đến thăm Tehran vào mùa hè năm ngoái."
-
"The conference will be held in Tehran."
"Hội nghị sẽ được tổ chức tại Tehran."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | Tehrani | Người dân Tehran; thuộc về Tehran |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tehran là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và giao thông lớn nhất của Iran. Nó cũng là thành phố đông dân nhất ở Iran và Tây Á.
Prepositions
Khi nói về việc ở hoặc xảy ra điều gì đó ở Tehran, sử dụng 'in'. Khi nói về Tehran như là thủ đô của Iran, sử dụng 'of'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling Tehran (Tehran nhộn nhịp)
-
historic historic Tehran (Tehran lịch sử)
-
modern modern Tehran (Tehran hiện đại)
-
visit visit Tehran (thăm Tehran)
-
travel to travel to Tehran (đi đến Tehran)
-
live in live in Tehran (sống ở Tehran)
-
streets streets of Tehran (những con phố của Tehran)
-
people people of Tehran (người dân Tehran)
-
mayor mayor of Tehran (thị trưởng Tehran)
Idioms
-
Tehran Conference
Hội nghị Tehran (một hội nghị quan trọng thời Thế chiến II)
"The Tehran Conference brought together Allied leaders in 1943."
(Hội nghị Tehran đã quy tụ các nhà lãnh đạo Đồng Minh vào năm 1943.)
-
Tehran-backed
Được Tehran ủng hộ/hậu thuẫn (thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự)
"Reports suggest the rebels are Tehran-backed forces."
(Các báo cáo cho thấy quân nổi dậy là lực lượng được Tehran hậu thuẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tehran (capital)
Danh từThủ đô của Iran, nằm ở phía bắc của đất nước.
"Tehran is the capital of Iran."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should visit Tehran; it's a vibrant city. |
Bạn nên ghé thăm Tehran; đó là một thành phố sôi động. |
| Phủ định | They cannot build any skyscrapers higher than the Milad Tower in Tehran. |
Họ không thể xây dựng bất kỳ tòa nhà chọc trời nào cao hơn Tháp Milad ở Tehran. |
| Nghi vấn | Could we take a taxi from the airport to our hotel in Tehran? |
Chúng ta có thể bắt taxi từ sân bay đến khách sạn ở Tehran không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tehran (capital)".
