(Top Banner Ad)
tehran (capital)
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

tehran (capital)

UK: /teəˈræn/ • US: /teəˈrɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Tehran (thủ đô)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Iran, located in the north of the country.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Iran, nằm ở phía bắc của đất nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tehran is the capital of Iran."

    "Tehran là thủ đô của Iran."

  • "We visited Tehran last summer."

    "Chúng tôi đã đến thăm Tehran vào mùa hè năm ngoái."

  • "The conference will be held in Tehran."

    "Hội nghị sẽ được tổ chức tại Tehran."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Noun Tehrani Người dân Tehran; thuộc về Tehran

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
تهران (Tehrān)
English
Tehran

Nguồn gốc tên Tehran

Tên 'Tehran' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ, được cho là mang ý nghĩa 'nơi ấm áp' hoặc 'nơi dốc xuống'. Điều này có thể liên quan đến vị trí địa lý của thành phố nằm dưới chân dãy núi Alborz, nơi có khí hậu ấm hơn so với vùng núi cao và địa hình có độ dốc nhất định.

Usage Note

Tehran là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và giao thông lớn nhất của Iran. Nó cũng là thành phố đông dân nhất ở Iran và Tây Á.

Prepositions

in of

Khi nói về việc ở hoặc xảy ra điều gì đó ở Tehran, sử dụng 'in'. Khi nói về Tehran như là thủ đô của Iran, sử dụng 'of'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tehran
  • bustling bustling Tehran
    (Tehran nhộn nhịp)
  • historic historic Tehran
    (Tehran lịch sử)
  • modern modern Tehran
    (Tehran hiện đại)
Verb + Tehran
  • visit visit Tehran
    (thăm Tehran)
  • travel to travel to Tehran
    (đi đến Tehran)
  • live in live in Tehran
    (sống ở Tehran)
Noun + of Tehran
  • streets streets of Tehran
    (những con phố của Tehran)
  • people people of Tehran
    (người dân Tehran)
  • mayor mayor of Tehran
    (thị trưởng Tehran)

Idioms

  • Tehran Conference

    Hội nghị Tehran (một hội nghị quan trọng thời Thế chiến II)

    "The Tehran Conference brought together Allied leaders in 1943."

    (Hội nghị Tehran đã quy tụ các nhà lãnh đạo Đồng Minh vào năm 1943.)

  • Tehran-backed

    Được Tehran ủng hộ/hậu thuẫn (thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự)

    "Reports suggest the rebels are Tehran-backed forces."

    (Các báo cáo cho thấy quân nổi dậy là lực lượng được Tehran hậu thuẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tehran (capital)

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Iran, nằm ở phía bắc của đất nước.

"Tehran is the capital of Iran."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should visit Tehran; it's a vibrant city.
Bạn nên ghé thăm Tehran; đó là một thành phố sôi động.
Phủ định
They cannot build any skyscrapers higher than the Milad Tower in Tehran.
Họ không thể xây dựng bất kỳ tòa nhà chọc trời nào cao hơn Tháp Milad ở Tehran.
Nghi vấn
Could we take a taxi from the airport to our hotel in Tehran?
Chúng ta có thể bắt taxi từ sân bay đến khách sạn ở Tehran không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tehran (capital)".

Thủ đô và Trung tâm Văn hóa

Tehran là thủ đô và là thành phố lớn nhất của Iran, đóng vai trò trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và khoa học của quốc gia. Nơi đây tập trung nhiều bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, nhà hát và các di tích lịch sử quan trọng, phản ánh sự pha trộn giữa truyền thống Ba Tư cổ đại và cuộc sống hiện đại.

Vị trí Địa lý và Khí hậu

Tehran nằm dưới chân dãy núi Alborz hùng vĩ. Vị trí này mang lại cho thành phố một khí hậu đa dạng, với mùa hè nóng bức và mùa đông lạnh giá, thường có tuyết rơi ở các khu vực cao hơn. Dãy núi cũng là điểm đến phổ biến cho các hoạt động giải trí như trượt tuyết và leo núi.