(Top Banner Ad)
telecom
B2
danh từ B2 Viễn thông

telecom

UK: /ˈtelɪkɒm/ • US: /ˈtelɪkɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

viễn thông ngành viễn thông công ty viễn thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for telecommunications. The industry and technology involved in transmitting information over a distance, especially by electronic means.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của telecommunications (viễn thông). Ngành công nghiệp và công nghệ liên quan đến việc truyền tải thông tin ở khoảng cách xa, đặc biệt bằng phương tiện điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telecom industry is rapidly evolving with the introduction of 5G technology."

    "Ngành công nghiệp viễn thông đang phát triển nhanh chóng với sự ra mắt của công nghệ 5G."

  • "Several major telecom companies are competing for market share."

    "Một số công ty viễn thông lớn đang cạnh tranh để giành thị phần."

  • "The telecom sector has seen significant growth in recent years."

    "Lĩnh vực viễn thông đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telecommunication Sự viễn thông, ngành viễn thông
Verb telecommunicate Liên lạc bằng viễn thông
Noun communicator Người truyền đạt, thiết bị truyền thông
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, sự truyền thông
Adjective communicative Có tính giao tiếp, cởi mở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle (τῆλε)
Latin
commūnicātiō
French
télécommunication
English
telecommunication
English
telecom (clipped form)

Nguồn gốc của 'telecom'

Từ 'telecom' là dạng viết tắt của 'telecommunication' (viễn thông). Tiền tố 'tele-' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'tēle' có nghĩa là 'xa xôi', và 'communication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commūnicātiō' nghĩa là 'sự chia sẻ, truyền đạt'. Như vậy, 'telecom' gói gọn ý nghĩa về việc truyền thông tin qua một khoảng cách xa.

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về ngành công nghiệp nói chung, và như một danh từ đếm được khi đề cập đến một công ty viễn thông cụ thể. Phân biệt với 'telecommunications' nhấn mạnh tính tổng thể của ngành và các hệ thống, trong khi 'telecom' có thể ám chỉ một công ty hoặc một phần cụ thể của ngành.

Prepositions

in of

'in telecom' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong ngành công nghiệp viễn thông. Ví dụ: 'He works in telecom'. 'of telecom' thường được sử dụng để chỉ một phần hoặc khía cạnh của ngành viễn thông. Ví dụ: 'the future of telecom'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + telecom
  • global global telecom
    (ngành viễn thông toàn cầu)
  • leading leading telecom company
    (công ty viễn thông hàng đầu)
  • major major telecom provider
    (nhà cung cấp viễn thông lớn)
Danh từ + telecom
  • telecom telecom industry
    (ngành công nghiệp viễn thông)
  • telecom telecom services
    (dịch vụ viễn thông)
  • telecom telecom giant
    (ông lớn viễn thông)
Động từ + telecom
  • provide provide telecom solutions
    (cung cấp giải pháp viễn thông)
  • invest in invest in telecom infrastructure
    (đầu tư vào hạ tầng viễn thông)

Idioms

  • telecoms market

    Thị trường viễn thông

    "The telecoms market is highly competitive with many new players."

    (Thị trường viễn thông rất cạnh tranh với nhiều đối thủ mới.)

  • telecom infrastructure

    Hạ tầng viễn thông

    "Improving telecom infrastructure is crucial for national development."

    (Cải thiện hạ tầng viễn thông là rất quan trọng cho sự phát triển quốc gia.)

  • telecom provider

    Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông

    "Customers often switch telecom providers to get better deals."

    (Khách hàng thường đổi nhà cung cấp dịch vụ viễn thông để có được ưu đãi tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telecom

danh từ
Lật mặt

Viết tắt của telecommunications (viễn thông). Ngành công nghiệp và công nghệ liên quan đến việc truyền tải thông tin ở khoảng cách xa, đặc biệt bằng phương tiện điện tử.

"The telecom industry is rapidly evolving with the introduction of 5G technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This telecom company is expanding its network.
Công ty viễn thông này đang mở rộng mạng lưới của mình.
Phủ định
That telecom provider isn't offering competitive rates.
Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông đó không cung cấp mức giá cạnh tranh.
Nghi vấn
Which telecom offers the best coverage in rural areas?
Nhà mạng viễn thông nào cung cấp vùng phủ sóng tốt nhất ở khu vực nông thôn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the telecom company had invested more in cybersecurity, they would have prevented the data breach.
Nếu công ty viễn thông đã đầu tư nhiều hơn vào an ninh mạng, họ đã có thể ngăn chặn vụ rò rỉ dữ liệu.
Phủ định
If the telecom industry had not been so heavily regulated, smaller companies might not have struggled so much to compete.
Nếu ngành viễn thông không bị quản lý quá chặt chẽ, các công ty nhỏ có lẽ đã không phải vật lộn quá nhiều để cạnh tranh.
Nghi vấn
Would the telecom infrastructure have been more reliable if the government had allocated more funding?
Liệu cơ sở hạ tầng viễn thông có đáng tin cậy hơn nếu chính phủ phân bổ thêm ngân sách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telecom".

Cuộc cách mạng di động

Ngành viễn thông đã thúc đẩy một cuộc cách mạng trong giao tiếp, đặc biệt với sự phát triển của điện thoại di động. Từ những chiếc điện thoại cục gạch đến smartphone hiện đại, viễn thông đã thay đổi cách con người kết nối, làm việc và giải trí trên toàn cầu.

Cầu nối thế giới

Viễn thông đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các nền văn hóa và xóa nhòa khoảng cách địa lý. Nó cho phép trao đổi thông tin, kiến thức và ý tưởng xuyên biên giới, góp phần vào toàn cầu hóa và hiểu biết lẫn nhau giữa các dân tộc.