tellurium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical element with symbol Te and atomic number 52. It is a rare metalloid that is chemically related to selenium and sulfur. Tellurium is primarily used as an alloying additive in steel and copper.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Te và số nguyên tử 52. Nó là một á kim hiếm, có quan hệ hóa học với selen và lưu huỳnh. Tellurium chủ yếu được sử dụng như một chất phụ gia hợp kim trong thép và đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cadmium telluride is a semiconductor material that contains tellurium."
"Cadmium telluride là một vật liệu bán dẫn có chứa tellurium."
-
"Tellurium is used in the production of solar panels."
"Tellurium được sử dụng trong sản xuất tấm pin mặt trời."
-
"Some tellurium compounds are toxic."
"Một số hợp chất tellurium là độc hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | telluride | Telluride (hợp chất của tellurium) - Telluride (hợp chất của tellurium) |
| Adjective | telluric | Thuộc về tellurium hoặc Trái Đất - Thuộc về tellurium hoặc Trái Đất |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tellurium được đặt tên theo từ Latinh 'tellus', có nghĩa là 'Trái đất'. Nó là một nguyên tố bán dẫn và được sử dụng trong các tế bào quang điện và các ứng dụng điện tử khác. Tellurium và các hợp chất của nó thường độc hại.
Prepositions
Tellurium thường đi với 'in' khi nói đến sự xuất hiện của nó trong hợp chất (e.g., tellurium in cadmium telluride). Nó đi với 'with' khi mô tả các hợp chất khác nhau với tellurium (e.g., alloy with tellurium).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure tellurium (tellurium tinh khiết)
-
crystalline crystalline tellurium (tellurium kết tinh)
-
extract extract tellurium (chiết xuất tellurium)
-
produce produce tellurium (sản xuất tellurium)
-
use use tellurium (sử dụng tellurium)
-
tellurium tellurium compound (hợp chất tellurium)
-
tellurium tellurium dioxide (tellurium dioxide)
Idioms
-
Not a common idiom.
Không có thành ngữ thông dụng với từ này.
"Because tellurium is a scientific word, it is not used in common idioms."
(Vì tellurium là một từ chuyên ngành khoa học, nó không được sử dụng trong các thành ngữ thông dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tellurium
nounMột nguyên tố hóa học có ký hiệu Te và số nguyên tử 52. Nó là một á kim hiếm, có quan hệ hóa học với selen và lưu huỳnh. Tellurium chủ yếu được sử dụng như một chất phụ gia hợp kim trong thép và đồng.
"Cadmium telluride is a semiconductor material that contains tellurium."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some semiconductors contain tellurium: a metalloid element used to improve their properties. |
Một số chất bán dẫn chứa tellurium: một nguyên tố á kim được sử dụng để cải thiện tính chất của chúng. |
| Phủ định | This particular alloy doesn't include tellurium: it relies on other elements for its specific conductivity. |
Hợp kim đặc biệt này không bao gồm tellurium: nó dựa vào các nguyên tố khác để có độ dẫn điện cụ thể. |
| Nghi vấn | Does this solar panel utilize tellurium: is it a cadmium telluride panel? |
Tấm pin mặt trời này có sử dụng tellurium không: có phải nó là một tấm cadmium telluride? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tellurium, a metalloid, is sometimes used in solar panels. |
Tellurium, một á kim, đôi khi được sử dụng trong các tấm pin mặt trời. |
| Phủ định | While tellurium is present, it doesn't always guarantee high efficiency, but it can contribute. |
Mặc dù có tellurium, nó không phải lúc nào cũng đảm bảo hiệu quả cao, nhưng nó có thể đóng góp. |
| Nghi vấn | Interestingly, does adding tellurium, even in small amounts, significantly alter the material's properties? |
Điều thú vị là, việc thêm tellurium, ngay cả với một lượng nhỏ, có làm thay đổi đáng kể các tính chất của vật liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tellurium".
