(Top Banner Ad)
tellurium
C1
noun C1 Hóa học

tellurium

UK: /tɛˈlʊəriəm/ • US: /tɛˈlʊriəm/

Nghĩa tiếng Việt

Telua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with symbol Te and atomic number 52. It is a rare metalloid that is chemically related to selenium and sulfur. Tellurium is primarily used as an alloying additive in steel and copper.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Te và số nguyên tử 52. Nó là một á kim hiếm, có quan hệ hóa học với selen và lưu huỳnh. Tellurium chủ yếu được sử dụng như một chất phụ gia hợp kim trong thép và đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cadmium telluride is a semiconductor material that contains tellurium."

    "Cadmium telluride là một vật liệu bán dẫn có chứa tellurium."

  • "Tellurium is used in the production of solar panels."

    "Tellurium được sử dụng trong sản xuất tấm pin mặt trời."

  • "Some tellurium compounds are toxic."

    "Một số hợp chất tellurium là độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telluride Telluride (hợp chất của tellurium) - Telluride (hợp chất của tellurium)
Adjective telluric Thuộc về tellurium hoặc Trái Đất - Thuộc về tellurium hoặc Trái Đất

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tellus
New Latin
tellurium

Nguồn gốc của Tellurium

Tellurium được đặt tên theo từ Latinh 'tellus', có nghĩa là 'đất'. Nhà khoa học Martin Heinrich Klaproth đã đặt tên như vậy để vinh danh Trái Đất, tương tự như cách ông đặt tên uranium theo tên của hành tinh Uranus. Nguyên tố này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1782 bởi Franz-Joseph Müller von Reichenstein trong một mẫu quặng vàng từ Transylvania.

Usage Note

Tellurium được đặt tên theo từ Latinh 'tellus', có nghĩa là 'Trái đất'. Nó là một nguyên tố bán dẫn và được sử dụng trong các tế bào quang điện và các ứng dụng điện tử khác. Tellurium và các hợp chất của nó thường độc hại.

Prepositions

in with

Tellurium thường đi với 'in' khi nói đến sự xuất hiện của nó trong hợp chất (e.g., tellurium in cadmium telluride). Nó đi với 'with' khi mô tả các hợp chất khác nhau với tellurium (e.g., alloy with tellurium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tellurium
  • pure pure tellurium
    (tellurium tinh khiết)
  • crystalline crystalline tellurium
    (tellurium kết tinh)
Verb + tellurium
  • extract extract tellurium
    (chiết xuất tellurium)
  • produce produce tellurium
    (sản xuất tellurium)
  • use use tellurium
    (sử dụng tellurium)
Tellurium + Noun
  • tellurium tellurium compound
    (hợp chất tellurium)
  • tellurium tellurium dioxide
    (tellurium dioxide)

Idioms

  • Not a common idiom.

    Không có thành ngữ thông dụng với từ này.

    "Because tellurium is a scientific word, it is not used in common idioms."

    (Vì tellurium là một từ chuyên ngành khoa học, nó không được sử dụng trong các thành ngữ thông dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tellurium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Te và số nguyên tử 52. Nó là một á kim hiếm, có quan hệ hóa học với selen và lưu huỳnh. Tellurium chủ yếu được sử dụng như một chất phụ gia hợp kim trong thép và đồng.

"Cadmium telluride is a semiconductor material that contains tellurium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some semiconductors contain tellurium: a metalloid element used to improve their properties.
Một số chất bán dẫn chứa tellurium: một nguyên tố á kim được sử dụng để cải thiện tính chất của chúng.
Phủ định
This particular alloy doesn't include tellurium: it relies on other elements for its specific conductivity.
Hợp kim đặc biệt này không bao gồm tellurium: nó dựa vào các nguyên tố khác để có độ dẫn điện cụ thể.
Nghi vấn
Does this solar panel utilize tellurium: is it a cadmium telluride panel?
Tấm pin mặt trời này có sử dụng tellurium không: có phải nó là một tấm cadmium telluride?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tellurium, a metalloid, is sometimes used in solar panels.
Tellurium, một á kim, đôi khi được sử dụng trong các tấm pin mặt trời.
Phủ định
While tellurium is present, it doesn't always guarantee high efficiency, but it can contribute.
Mặc dù có tellurium, nó không phải lúc nào cũng đảm bảo hiệu quả cao, nhưng nó có thể đóng góp.
Nghi vấn
Interestingly, does adding tellurium, even in small amounts, significantly alter the material's properties?
Điều thú vị là, việc thêm tellurium, ngay cả với một lượng nhỏ, có làm thay đổi đáng kể các tính chất của vật liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tellurium".

Sử dụng trong quang điện

Tellurium được sử dụng trong các tấm pin mặt trời cadmium telluride (CdTe), một công nghệ quan trọng để sản xuất điện mặt trời hiệu quả về chi phí. Điều này góp phần vào việc phát triển năng lượng tái tạo và bền vững.