(Top Banner Ad)
selenium
B2
Danh từ B2 Hóa học, Dinh dưỡng, Công nghệ thông tin

selenium

UK: /sɪˈliːniəm/ • US: /səˈliːniəm/

Nghĩa tiếng Việt

seleni selen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with the symbol Se and atomic number 34. It is a nonmetal with properties that are intermediate between those of sulfur and tellurium. It is used in electronics, glass manufacturing, and as a nutritional supplement.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học với ký hiệu Se và số nguyên tử 34. Nó là một á kim với các tính chất trung gian giữa lưu huỳnh và tellurium. Nó được sử dụng trong điện tử, sản xuất thủy tinh và như một chất bổ sung dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Selenium is an essential trace element in human nutrition."

    "Selenium là một nguyên tố vi lượng thiết yếu trong dinh dưỡng của con người."

  • "Some soils are deficient in selenium, leading to health problems in livestock."

    "Một số loại đất thiếu selenium, dẫn đến các vấn đề sức khỏe ở vật nuôi."

  • "Selenium is used in the production of photovoltaic cells."

    "Selenium được sử dụng trong sản xuất pin quang điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun selenium Nguyên tố hóa học Selen (một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể)
Noun selenate Muối selenat (một loại hợp chất của selen)
Noun selenide Selenua (hợp chất của selen với một kim loại hoặc nguyên tố khác)
Adjective selenic Thuộc về selen; chứa selen (chủ yếu trong các hợp chất hóa học như axit selenic)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dinh dưỡng, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σελήνη (selēnē)
New Latin
selenium

Tên gọi từ Mặt Trăng

Năm 1817, nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đã phát hiện ra nguyên tố này. Ông đặt tên nó là "selenium" từ tiếng Hy Lạp "selēnē" (có nghĩa là "mặt trăng"), bởi vì nó có những đặc tính hóa học tương tự với tellurium, một nguyên tố đã được đặt tên theo "tellus" (tiếng Latin có nghĩa là "trái đất").

Usage Note

Selenium là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe con người, nhưng quá nhiều có thể gây độc. Nó cũng được sử dụng trong các thiết bị quang điện và chỉnh lưu. Trong ngành công nghiệp, 'selenium' thường đề cập đến nguyên tố này trong nhiều hợp chất và ứng dụng khác nhau.

Prepositions

in as for

in (used in): chỉ ra selenium được sử dụng trong một vật liệu hoặc quá trình nào đó. as (used as): chỉ ra vai trò hoặc chức năng của selenium. for (used for): chỉ ra mục đích sử dụng selenium.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selenium
  • dietary dietary selenium
    (selen trong chế độ ăn uống)
  • adequate adequate selenium
    (lượng selen đầy đủ)
  • toxic toxic selenium
    (selen độc hại)
Selenium + Noun
  • selenium selenium deficiency
    (sự thiếu hụt selen)
  • selenium selenium supplement
    (thực phẩm bổ sung selen)
  • selenium selenium levels
    (nồng độ selen)
Verb + selenium
  • take take selenium
    (uống/bổ sung selen)
  • contain contain selenium
    (chứa selen)
  • absorb absorb selenium
    (hấp thụ selen)

Idioms

  • selenium deficiency

    Tình trạng thiếu hụt selen trong cơ thể (khi cơ thể không nhận đủ lượng selen cần thiết)

    "Selenium deficiency can impair immune function."

    (Thiếu hụt selen có thể làm suy yếu chức năng miễn dịch.)

  • selenium supplement

    Thực phẩm bổ sung selen (sản phẩm chứa selen dùng để bổ sung vào chế độ ăn uống)

    "She takes a daily selenium supplement."

    (Cô ấy uống thực phẩm bổ sung selen hàng ngày.)

  • rich in selenium

    Giàu selen (chứa nhiều selen)

    "Brazil nuts are exceptionally rich in selenium."

    (Hạt Brazil đặc biệt giàu selen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selenium

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học với ký hiệu Se và số nguyên tử 34. Nó là một á kim với các tính chất trung gian giữa lưu huỳnh và tellurium. Nó được sử dụng trong điện tử, sản xuất thủy tinh và như một chất bổ sung dinh dưỡng.

"Selenium is an essential trace element in human nutrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Selenium is an essential trace element for human health.
Selen là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe con người.
Phủ định
Selenium is not always beneficial in high doses.
Selen không phải lúc nào cũng có lợi ở liều lượng cao.
Nghi vấn
Is selenium important for thyroid function?
Selen có quan trọng đối với chức năng tuyến giáp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selenium".

Selen: Lợi ích và nguy hiểm

Selen là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe con người, đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch, tổng hợp DNA và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa. Tuy nhiên, việc hấp thụ quá nhiều selen có thể gây độc (nhiễm độc selen), dẫn đến các vấn đề như rụng tóc, móng giòn, mệt mỏi và rối loạn thần kinh. Vì vậy, việc duy trì mức selen cân bằng là rất quan trọng.

Sự phân bố của Selen trong tự nhiên

Hàm lượng selen trong thực phẩm mà chúng ta ăn phụ thuộc rất nhiều vào nồng độ selen có trong đất nơi cây trồng được nuôi cấy hoặc động vật được chăn nuôi. Điều này giải thích tại tại sao mức selen ở người có thể khác nhau đáng kể giữa các vùng địa lý, chẳng hạn như những khu vực có đất nghèo selen có thể dễ bị thiếu hụt hơn so với những vùng đất giàu selen.