selenium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical element with the symbol Se and atomic number 34. It is a nonmetal with properties that are intermediate between those of sulfur and tellurium. It is used in electronics, glass manufacturing, and as a nutritional supplement.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học với ký hiệu Se và số nguyên tử 34. Nó là một á kim với các tính chất trung gian giữa lưu huỳnh và tellurium. Nó được sử dụng trong điện tử, sản xuất thủy tinh và như một chất bổ sung dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Selenium is an essential trace element in human nutrition."
"Selenium là một nguyên tố vi lượng thiết yếu trong dinh dưỡng của con người."
-
"Some soils are deficient in selenium, leading to health problems in livestock."
"Một số loại đất thiếu selenium, dẫn đến các vấn đề sức khỏe ở vật nuôi."
-
"Selenium is used in the production of photovoltaic cells."
"Selenium được sử dụng trong sản xuất pin quang điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | selenium | Nguyên tố hóa học Selen (một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể) |
| Noun | selenate | Muối selenat (một loại hợp chất của selen) |
| Noun | selenide | Selenua (hợp chất của selen với một kim loại hoặc nguyên tố khác) |
| Adjective | selenic | Thuộc về selen; chứa selen (chủ yếu trong các hợp chất hóa học như axit selenic) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Selenium là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe con người, nhưng quá nhiều có thể gây độc. Nó cũng được sử dụng trong các thiết bị quang điện và chỉnh lưu. Trong ngành công nghiệp, 'selenium' thường đề cập đến nguyên tố này trong nhiều hợp chất và ứng dụng khác nhau.
Prepositions
in (used in): chỉ ra selenium được sử dụng trong một vật liệu hoặc quá trình nào đó. as (used as): chỉ ra vai trò hoặc chức năng của selenium. for (used for): chỉ ra mục đích sử dụng selenium.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dietary dietary selenium (selen trong chế độ ăn uống)
-
adequate adequate selenium (lượng selen đầy đủ)
-
toxic toxic selenium (selen độc hại)
-
selenium selenium deficiency (sự thiếu hụt selen)
-
selenium selenium supplement (thực phẩm bổ sung selen)
-
selenium selenium levels (nồng độ selen)
-
take take selenium (uống/bổ sung selen)
-
contain contain selenium (chứa selen)
-
absorb absorb selenium (hấp thụ selen)
Idioms
-
selenium deficiency
Tình trạng thiếu hụt selen trong cơ thể (khi cơ thể không nhận đủ lượng selen cần thiết)
"Selenium deficiency can impair immune function."
(Thiếu hụt selen có thể làm suy yếu chức năng miễn dịch.)
-
selenium supplement
Thực phẩm bổ sung selen (sản phẩm chứa selen dùng để bổ sung vào chế độ ăn uống)
"She takes a daily selenium supplement."
(Cô ấy uống thực phẩm bổ sung selen hàng ngày.)
-
rich in selenium
Giàu selen (chứa nhiều selen)
"Brazil nuts are exceptionally rich in selenium."
(Hạt Brazil đặc biệt giàu selen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selenium
Danh từMột nguyên tố hóa học với ký hiệu Se và số nguyên tử 34. Nó là một á kim với các tính chất trung gian giữa lưu huỳnh và tellurium. Nó được sử dụng trong điện tử, sản xuất thủy tinh và như một chất bổ sung dinh dưỡng.
"Selenium is an essential trace element in human nutrition."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Selenium is an essential trace element for human health. |
Selen là một nguyên tố vi lượng thiết yếu cho sức khỏe con người. |
| Phủ định | Selenium is not always beneficial in high doses. |
Selen không phải lúc nào cũng có lợi ở liều lượng cao. |
| Nghi vấn | Is selenium important for thyroid function? |
Selen có quan trọng đối với chức năng tuyến giáp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selenium".
