(Top Banner Ad)
temperamentalism
C2
Danh từ C2 Tâm lý học, Triết học

temperamentalism

UK: /ˌtempərəmənˈtɑːlɪzəm/ • US: /ˌtempərəmənˈtɑːlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa khí chất thuyết khí chất
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief or theory that temperament is the primary or sole determinant of human behavior or character.

Vietnamese Meaning

Niềm tin hoặc lý thuyết cho rằng khí chất là yếu tố quyết định chính hoặc duy nhất đối với hành vi hoặc tính cách của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author's temperamentalism is evident in his depiction of characters driven by their inherent predispositions."

    "Chủ nghĩa khí chất của tác giả thể hiện rõ trong cách ông miêu tả các nhân vật bị thúc đẩy bởi những khuynh hướng bẩm sinh của họ."

  • "His philosophical work shows strong leanings towards temperamentalism."

    "Công trình triết học của ông cho thấy xu hướng mạnh mẽ đối với chủ nghĩa khí chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperament Tính khí, bản tính (khuynh hướng tự nhiên của một người, đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi của họ).
Adjective temperamental Thất thường, dễ thay đổi tâm trạng, nhạy cảm (liên quan đến tính khí của một người; hay có những tâm trạng bất hợp lý).
Adverb temperamentally Một cách thất thường, theo tính khí (theo một cách dễ thay đổi tâm trạng).

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Latin
temperamentum
English
temperament
English
temperamental
English
temperamentalism

Từ 'Pha trộn' đến 'Tính khí'

Từ 'temperamentalism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'temperare', mang ý nghĩa 'pha trộn', 'điều hòa'. Người La Mã cổ đại tin rằng tính khí của một người được hình thành từ sự cân bằng của bốn loại dịch thể trong cơ thể. Sự 'pha trộn' này dần dần phát triển thành nghĩa 'tính khí' hay 'khuynh hướng tự nhiên', hình thành nên từ 'temperament' trong tiếng Anh vào thế kỷ 14.

Khi 'Tính khí' trở thành 'Chủ nghĩa'

Đến thế kỷ 18, từ 'temperament' sinh ra tính từ 'temperamental' để mô tả những người có tính khí đặc trưng hoặc dễ thay đổi. Cuối cùng, hậu tố '-ism' được thêm vào, tạo thành 'temperamentalism' vào khoảng thế kỷ 19-20. Từ này không chỉ để chỉ trạng thái dễ thay đổi tâm trạng mà còn để nói về một học thuyết hoặc hệ tư tưởng tập trung vào vai trò của tính khí trong hành vi con người.

Usage Note

Temperamentalism nhấn mạnh vai trò của khí chất bẩm sinh trong việc hình thành nên tính cách và hành vi của một cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về bản chất so với nuôi dưỡng (nature vs. nurture), nghiêng về phía bản chất. Tuy nhiên, nó không đồng nghĩa với chủ nghĩa quyết định (determinism) hoàn toàn, vì nó có thể thừa nhận ảnh hưởng của môi trường ở một mức độ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperamentalism
  • artistic artistic temperamentalism
    (sự thất thường mang tính nghệ sĩ (khuynh hướng dễ thay đổi tâm trạng của người nghệ sĩ))
  • extreme extreme temperamentalism
    (tính khí thất thường thái quá)
  • subtle subtle temperamentalism
    (tính khí thất thường tinh tế (khó nhận ra, kín đáo))
Verb + temperamentalism
  • show show temperamentalism
    (thể hiện sự thất thường)
  • exhibit exhibit temperamentalism
    (bộc lộ sự thất thường)
  • battle battle temperamentalism
    (đấu tranh với tính khí thất thường)

Idioms

  • tendency towards temperamentalism

    khuynh hướng dễ nổi nóng/thất thường

    "Her tendency towards temperamentalism made her difficult to work with on long projects."

    (Khuynh hướng dễ nổi nóng của cô ấy khiến việc làm việc cùng cô ấy trong các dự án dài trở nên khó khăn.)

  • prone to temperamentalism

    dễ bị/hay tính khí thất thường

    "The young artist was known to be prone to temperamentalism, often storming out of rehearsals."

    (Người nghệ sĩ trẻ được biết là hay tính khí thất thường, thường xuyên bỏ đi khỏi buổi tập.)

  • a manifestation of temperamentalism

    một biểu hiện của tính khí thất thường

    "His sudden outbursts were seen as a manifestation of temperamentalism rather than true anger."

    (Những cơn bộc phát đột ngột của anh ấy được xem là một biểu hiện của tính khí thất thường hơn là sự tức giận thật sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperamentalism

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin hoặc lý thuyết cho rằng khí chất là yếu tố quyết định chính hoặc duy nhất đối với hành vi hoặc tính cách của con người.

"The author's temperamentalism is evident in his depiction of characters driven by their inherent predispositions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperamentalism".

'Tính khí nghệ sĩ' và sự sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới nghệ thuật, khái niệm 'tính khí nghệ sĩ' (artistic temperament) thường được chấp nhận và thậm chí đôi khi được lý tưởng hóa. Nó mô tả một người sáng tạo thường rất nhạy cảm, dễ thay đổi tâm trạng, và đôi khi bộc phát cảm xúc mạnh mẽ. Người ta tin rằng sự nhạy cảm và những biến động cảm xúc này là nguồn gốc của khả năng sáng tạo độc đáo của họ, mặc dù cũng gây ra nhiều thách thức trong cuộc sống cá nhân và sự nghiệp.

Tính khí và học thuyết tâm lý

Khái niệm về 'tính khí' (temperament) đã là một chủ đề quan trọng trong tâm lý học và triết học phương Tây từ thời Hy Lạp cổ đại. Tuy nhiên, 'temperamentalism' như một học thuyết hiện đại thường đề cập đến những lý thuyết nhấn mạnh vai trò bẩm sinh của tính khí trong việc định hình tính cách và hành vi. Nó đối lập với các quan điểm cho rằng môi trường hoặc giáo dục là yếu tố chi phối hoàn toàn, góp phần vào các cuộc tranh luận về 'tự nhiên hay nuôi dưỡng' (nature vs. nurture) trong nghiên cứu về con người.