temperamentalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief or theory that temperament is the primary or sole determinant of human behavior or character.
Vietnamese Meaning
Niềm tin hoặc lý thuyết cho rằng khí chất là yếu tố quyết định chính hoặc duy nhất đối với hành vi hoặc tính cách của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The author's temperamentalism is evident in his depiction of characters driven by their inherent predispositions."
"Chủ nghĩa khí chất của tác giả thể hiện rõ trong cách ông miêu tả các nhân vật bị thúc đẩy bởi những khuynh hướng bẩm sinh của họ."
-
"His philosophical work shows strong leanings towards temperamentalism."
"Công trình triết học của ông cho thấy xu hướng mạnh mẽ đối với chủ nghĩa khí chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temperament | Tính khí, bản tính (khuynh hướng tự nhiên của một người, đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi của họ). |
| Adjective | temperamental | Thất thường, dễ thay đổi tâm trạng, nhạy cảm (liên quan đến tính khí của một người; hay có những tâm trạng bất hợp lý). |
| Adverb | temperamentally | Một cách thất thường, theo tính khí (theo một cách dễ thay đổi tâm trạng). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Temperamentalism nhấn mạnh vai trò của khí chất bẩm sinh trong việc hình thành nên tính cách và hành vi của một cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về bản chất so với nuôi dưỡng (nature vs. nurture), nghiêng về phía bản chất. Tuy nhiên, nó không đồng nghĩa với chủ nghĩa quyết định (determinism) hoàn toàn, vì nó có thể thừa nhận ảnh hưởng của môi trường ở một mức độ nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
artistic artistic temperamentalism (sự thất thường mang tính nghệ sĩ (khuynh hướng dễ thay đổi tâm trạng của người nghệ sĩ))
-
extreme extreme temperamentalism (tính khí thất thường thái quá)
-
subtle subtle temperamentalism (tính khí thất thường tinh tế (khó nhận ra, kín đáo))
-
show show temperamentalism (thể hiện sự thất thường)
-
exhibit exhibit temperamentalism (bộc lộ sự thất thường)
-
battle battle temperamentalism (đấu tranh với tính khí thất thường)
Idioms
-
tendency towards temperamentalism
khuynh hướng dễ nổi nóng/thất thường
"Her tendency towards temperamentalism made her difficult to work with on long projects."
(Khuynh hướng dễ nổi nóng của cô ấy khiến việc làm việc cùng cô ấy trong các dự án dài trở nên khó khăn.)
-
prone to temperamentalism
dễ bị/hay tính khí thất thường
"The young artist was known to be prone to temperamentalism, often storming out of rehearsals."
(Người nghệ sĩ trẻ được biết là hay tính khí thất thường, thường xuyên bỏ đi khỏi buổi tập.)
-
a manifestation of temperamentalism
một biểu hiện của tính khí thất thường
"His sudden outbursts were seen as a manifestation of temperamentalism rather than true anger."
(Những cơn bộc phát đột ngột của anh ấy được xem là một biểu hiện của tính khí thất thường hơn là sự tức giận thật sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temperamentalism
Danh từNiềm tin hoặc lý thuyết cho rằng khí chất là yếu tố quyết định chính hoặc duy nhất đối với hành vi hoặc tính cách của con người.
"The author's temperamentalism is evident in his depiction of characters driven by their inherent predispositions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperamentalism".
