(Top Banner Ad)
increase in temperature
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Vật lý

increase in temperature

UK: /ɪnˈkriːs/ • US: /ˈɪnˌkris/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng nhiệt độ gia tăng nhiệt độ nhiệt độ tăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise in the level, amount, or intensity of something, such as temperature.

Vietnamese Meaning

Sự tăng lên về mức độ, số lượng hoặc cường độ của một cái gì đó, chẳng hạn như nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increase in temperature is concerning scientists."

    "Sự tăng lên của nhiệt độ đang làm các nhà khoa học lo ngại."

  • "We have observed an increase in temperature over the past decade."

    "Chúng tôi đã quan sát thấy sự tăng lên của nhiệt độ trong thập kỷ qua."

  • "An increase in temperature can lead to melting glaciers."

    "Sự tăng lên của nhiệt độ có thể dẫn đến việc các sông băng tan chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increase sự gia tăng, mức tăng
Verb increase gia tăng, tăng lên
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng
Noun temperature nhiệt độ
Adjective temperate ôn hòa, điều độ
Adjective thermal thuộc về nhiệt, liên quan đến nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
English
increase
Latin
temperatura
Old French
temperature
English
temperature

Nguồn gốc từ 'Increase'

Từ 'increase' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere', mang ý nghĩa 'phát triển vào trong' hoặc 'tăng trưởng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'encreistre' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự lớn lên, gia tăng về số lượng hoặc mức độ.

Nguồn gốc từ 'Temperature'

Từ 'temperature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temperatura', ban đầu có nghĩa là 'sự pha trộn, sự điều độ'. Từ này phản ánh ý tưởng về việc trộn các yếu tố để đạt được một trạng thái cân bằng. Về sau, nó phát triển để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh của một vật thể hay môi trường, phản ánh 'mức độ' của một trạng thái cụ thể.

Usage Note

Trong cụm 'increase in temperature', 'increase' đề cập đến sự gia tăng về nhiệt độ. Nó mang tính khách quan và thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc khi nói về biến đổi khí hậu. Cần phân biệt với 'rise in temperature' cũng có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Prepositions

in

'in' dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà sự tăng trưởng diễn ra. 'increase in temperature' cho biết sự tăng xảy ra trong phạm vi nhiệt độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increase in temperature
  • slight slight increase in temperature
    (sự tăng nhiệt độ nhẹ)
  • significant significant increase in temperature
    (sự tăng nhiệt độ đáng kể)
  • rapid rapid increase in temperature
    (sự tăng nhiệt độ nhanh chóng)
  • gradual gradual increase in temperature
    (sự tăng nhiệt độ từ từ, dần dần)
  • dramatic dramatic increase in temperature
    (sự tăng nhiệt độ đột ngột, mạnh mẽ)
Verb + increase in temperature
  • experience experience an increase in temperature
    (trải qua/chứng kiến sự tăng nhiệt độ)
  • cause cause an increase in temperature
    (gây ra sự tăng nhiệt độ)
  • observe observe an increase in temperature
    (quan sát thấy sự tăng nhiệt độ)
  • record record an increase in temperature
    (ghi nhận sự tăng nhiệt độ)

Idioms

  • a spike in temperature

    một sự tăng nhiệt độ đột ngột, nhanh chóng (thường dùng trong y tế để chỉ sốt cao, hoặc khoa học)

    "The patient had a sudden spike in temperature overnight, indicating an infection."

    (Bệnh nhân bị sốt tăng đột ngột trong đêm, cho thấy có nhiễm trùng.)

  • an alarming increase in temperature

    sự gia tăng nhiệt độ đáng báo động (thường liên quan đến biến đổi khí hậu hoặc tình trạng sức khỏe nghiêm trọng)

    "Scientists have warned about an alarming increase in global temperatures over the last century."

    (Các nhà khoa học đã cảnh báo về sự gia tăng đáng báo động của nhiệt độ toàn cầu trong thế kỷ qua.)

  • a sustained increase in temperature

    sự tăng nhiệt độ kéo dài, liên tục không giảm

    "The city is bracing for a sustained increase in temperature as the heatwave continues."

    (Thành phố đang chuẩn bị cho một đợt tăng nhiệt độ kéo dài khi nắng nóng tiếp diễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase in temperature

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng lên về mức độ, số lượng hoặc cường độ của một cái gì đó, chẳng hạn như nhiệt độ.

"The increase in temperature is concerning scientists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in temperature".

Biến đổi khí hậu toàn cầu

Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu. Nó không chỉ là một vấn đề khoa học mà còn là một mối quan tâm văn hóa và xã hội lớn, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận tương lai của hành tinh và lối sống của con người, thúc đẩy các phong trào bảo vệ môi trường và thay đổi chính sách công.

Sốt và y học trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tăng nhiệt độ cơ thể (sốt) là một dấu hiệu phổ biến của bệnh tật. Việc đo nhiệt độ là một bước chẩn đoán cơ bản, và người ta thường dùng thuốc hạ sốt hoặc các biện pháp làm mát để kiểm soát tình trạng này. Đây là một phần của kiến thức y tế phổ biến và cách chăm sóc sức khỏe hàng ngày, phản ánh tầm quan trọng của việc theo dõi nhiệt độ cơ thể.