temporal event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An occurrence that is associated with a specific point or interval in time.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện xảy ra và được gắn liền với một điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The database records each temporal event with a precise timestamp."
"Cơ sở dữ liệu ghi lại mỗi sự kiện thời gian với một dấu thời gian chính xác."
-
"The system analyzes temporal events to predict future trends."
"Hệ thống phân tích các sự kiện thời gian để dự đoán xu hướng tương lai."
-
"Documenting each temporal event is crucial for auditing purposes."
"Ghi lại từng sự kiện thời gian là rất quan trọng cho mục đích kiểm toán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'temporal event' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc mô hình hóa, phân tích và lý luận về thời gian. Nó bao hàm rằng sự kiện đó có một vị trí nhất định trong dòng thời gian, có thể là một điểm tức thời hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian. Khác với 'event' thông thường, 'temporal event' nhấn mạnh khía cạnh thời gian và mối liên hệ của nó với thời điểm xảy ra.
Prepositions
Ví dụ:
- 'during the temporal event' (trong suốt sự kiện thời gian đó)
- 'at the start of the temporal event' (vào lúc bắt đầu sự kiện thời gian đó)
- 'after the temporal event' (sau sự kiện thời gian đó)
- 'before the temporal event' (trước sự kiện thời gian đó)
Các giới từ này giúp xác định vị trí của một sự kiện khác hoặc một hành động liên quan đến sự kiện thời gian chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant temporal event (sự kiện thời gian quan trọng)
-
historical historical temporal event (sự kiện thời gian mang tính lịch sử)
-
major major temporal event (sự kiện thời gian lớn)
-
mark mark a temporal event (đánh dấu một sự kiện thời gian)
-
record record a temporal event (ghi lại một sự kiện thời gian)
-
analyze analyze a temporal event (phân tích một sự kiện thời gian)
Idioms
-
in the course of temporal events
trong quá trình diễn ra các sự kiện
"In the course of temporal events, many things can change."
(Trong quá trình diễn ra các sự kiện, nhiều thứ có thể thay đổi.)
-
a blip in the temporal event horizon
một sự kiện nhỏ trong dòng thời gian
"The small victory was just a blip in the temporal event horizon of the long and difficult war."
(Chiến thắng nhỏ chỉ là một sự kiện nhỏ trong dòng thời gian của cuộc chiến dài và khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporal event
Danh từMột sự kiện xảy ra và được gắn liền với một điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể.
"The database records each temporal event with a precise timestamp."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal event".
