(Top Banner Ad)
temporal event
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Triết học

temporal event

UK: /ˈtɛmpərəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈtɛmpərəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thời gian biến cố thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence that is associated with a specific point or interval in time.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện xảy ra và được gắn liền với một điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The database records each temporal event with a precise timestamp."

    "Cơ sở dữ liệu ghi lại mỗi sự kiện thời gian với một dấu thời gian chính xác."

  • "The system analyzes temporal events to predict future trends."

    "Hệ thống phân tích các sự kiện thời gian để dự đoán xu hướng tương lai."

  • "Documenting each temporal event is crucial for auditing purposes."

    "Ghi lại từng sự kiện thời gian là rất quan trọng cho mục đích kiểm toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporal thuộc về thời gian, có tính thời gian
Noun event sự kiện, biến cố
Adverb temporally về mặt thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus (time)
Latin
eventus (occurrence, event)
English
temporal event

Nguồn gốc của 'Temporal Event'

Cụm từ 'temporal event' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Tempus' có nghĩa là 'thời gian', còn 'eventus' có nghĩa là 'sự kiện' hoặc 'biến cố'. Khi ghép lại, nó chỉ một sự kiện có liên quan đến thời gian, một cột mốc trong dòng thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'temporal event' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc mô hình hóa, phân tích và lý luận về thời gian. Nó bao hàm rằng sự kiện đó có một vị trí nhất định trong dòng thời gian, có thể là một điểm tức thời hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian. Khác với 'event' thông thường, 'temporal event' nhấn mạnh khía cạnh thời gian và mối liên hệ của nó với thời điểm xảy ra.

Prepositions

during at after before

Ví dụ:
- 'during the temporal event' (trong suốt sự kiện thời gian đó)
- 'at the start of the temporal event' (vào lúc bắt đầu sự kiện thời gian đó)
- 'after the temporal event' (sau sự kiện thời gian đó)
- 'before the temporal event' (trước sự kiện thời gian đó)
Các giới từ này giúp xác định vị trí của một sự kiện khác hoặc một hành động liên quan đến sự kiện thời gian chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporal event
  • significant significant temporal event
    (sự kiện thời gian quan trọng)
  • historical historical temporal event
    (sự kiện thời gian mang tính lịch sử)
  • major major temporal event
    (sự kiện thời gian lớn)
Verb + temporal event
  • mark mark a temporal event
    (đánh dấu một sự kiện thời gian)
  • record record a temporal event
    (ghi lại một sự kiện thời gian)
  • analyze analyze a temporal event
    (phân tích một sự kiện thời gian)

Idioms

  • in the course of temporal events

    trong quá trình diễn ra các sự kiện

    "In the course of temporal events, many things can change."

    (Trong quá trình diễn ra các sự kiện, nhiều thứ có thể thay đổi.)

  • a blip in the temporal event horizon

    một sự kiện nhỏ trong dòng thời gian

    "The small victory was just a blip in the temporal event horizon of the long and difficult war."

    (Chiến thắng nhỏ chỉ là một sự kiện nhỏ trong dòng thời gian của cuộc chiến dài và khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporal event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện xảy ra và được gắn liền với một điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể.

"The database records each temporal event with a precise timestamp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal event".

Tầm quan trọng của Lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, việc ghi nhớ các sự kiện quan trọng trong quá khứ (các 'temporal event') là rất quan trọng để hiểu về bản sắc dân tộc và hình thành tương lai. Ví dụ, các ngày lễ kỷ niệm những sự kiện lịch sử.

Thời gian và Sự kiện trong Văn hóa

Cách chúng ta đánh dấu và kỷ niệm các sự kiện thời gian ('temporal event') khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số nền văn hóa tập trung vào các sự kiện nông nghiệp, trong khi những nền văn hóa khác tập trung vào các sự kiện tôn giáo hoặc chính trị.