temporal logic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of logic concerned with reasoning about propositions qualified in terms of time. In temporal logic, one can express statements such as 'I am always hungry', 'I will eventually be hungry', or 'I will be hungry until I eat some food'.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống logic liên quan đến việc suy luận về các mệnh đề được xác định theo thời gian. Trong logic thời gian, người ta có thể diễn đạt các câu như 'Tôi luôn đói', 'Cuối cùng tôi sẽ đói' hoặc 'Tôi sẽ đói cho đến khi tôi ăn một ít thức ăn'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Temporal logic is often used in the verification of concurrent programs."
"Logic thời gian thường được sử dụng trong việc xác minh các chương trình đồng thời."
-
"Temporal logic allows us to reason about the order of events and their consequences."
"Logic thời gian cho phép chúng ta suy luận về thứ tự của các sự kiện và hậu quả của chúng."
-
"The formal semantics of temporal logic are well-defined, enabling rigorous analysis."
"Ngữ nghĩa hình thức của logic thời gian được xác định rõ ràng, cho phép phân tích chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporal | thuộc về thời gian; thế tục |
| Adverb | temporally | theo thời gian; tạm thời |
| Noun | temporality | tính thời gian; tính tạm thời |
| Noun | logic | logic; lập luận |
| Adjective | logical | hợp lý; có logic |
| Adverb | logically | một cách hợp lý; có logic |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Logic thời gian được sử dụng để mô tả và suy luận về các hệ thống thay đổi theo thời gian, chẳng hạn như hệ thống máy tính, hệ thống phần mềm và giao thức truyền thông. Nó cung cấp một khung khổ chính thức để đặc tả, xác minh và tổng hợp các hệ thống như vậy. Nó khác với logic mệnh đề hoặc logic vị từ, vốn chỉ xử lý các chân lý tĩnh.
Prepositions
In temporal logic: được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó thuộc về hoặc được sử dụng trong logic thời gian. Ví dụ: 'This concept is important in temporal logic.'
For temporal logic: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của logic thời gian. Ví dụ: 'This tool is used for temporal logic verification.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply temporal logic (áp dụng logic thời gian)
-
use use temporal logic (sử dụng logic thời gian)
-
develop develop temporal logic (phát triển logic thời gian)
-
verify with verify systems with temporal logic (kiểm chứng hệ thống bằng logic thời gian)
-
reason about reason about concurrent systems with temporal logic (suy luận về các hệ thống đồng thời bằng logic thời gian)
-
linear linear temporal logic (LTL) (logic thời gian tuyến tính (LTL))
-
branching branching temporal logic (CTL) (logic thời gian rẽ nhánh (CTL))
-
first-order first-order temporal logic (logic thời gian bậc nhất)
-
modal modal temporal logic (logic thời gian mô-đun)
Idioms
-
applying temporal logic to systems
áp dụng logic thời gian vào các hệ thống (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)
"Researchers are applying temporal logic to verify the correctness of complex software systems."
(Các nhà nghiên cứu đang áp dụng logic thời gian để kiểm chứng tính đúng đắn của các hệ thống phần mềm phức tạp.)
-
formalizing specifications using temporal logic
hình thức hóa các đặc tả bằng cách sử dụng logic thời gian (một cụm từ kỹ thuật)
"The team focused on formalizing the system's requirements using temporal logic."
(Nhóm tập trung vào việc hình thức hóa các yêu cầu của hệ thống bằng cách sử dụng logic thời gian.)
-
reasoning about time with temporal logic
suy luận về thời gian bằng logic thời gian (một cụm từ kỹ thuật)
"Temporal logic provides a powerful framework for reasoning about time and change."
(Logic thời gian cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để suy luận về thời gian và sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporal logic
NounMột hệ thống logic liên quan đến việc suy luận về các mệnh đề được xác định theo thời gian. Trong logic thời gian, người ta có thể diễn đạt các câu như 'Tôi luôn đói', 'Cuối cùng tôi sẽ đói' hoặc 'Tôi sẽ đói cho đến khi tôi ăn một ít thức ăn'.
"Temporal logic is often used in the verification of concurrent programs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal logic".
