(Top Banner Ad)
temporal logic
C1
Noun C1 Khoa học máy tính, Logic học

temporal logic

UK: /ˈtɛmpərəl ˈlɒdʒɪk/ • US: /ˈtɛmpərəl ˈlɑːdʒɪk/

Nghĩa tiếng Việt

logic thời gian lôgic thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of logic concerned with reasoning about propositions qualified in terms of time. In temporal logic, one can express statements such as 'I am always hungry', 'I will eventually be hungry', or 'I will be hungry until I eat some food'.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống logic liên quan đến việc suy luận về các mệnh đề được xác định theo thời gian. Trong logic thời gian, người ta có thể diễn đạt các câu như 'Tôi luôn đói', 'Cuối cùng tôi sẽ đói' hoặc 'Tôi sẽ đói cho đến khi tôi ăn một ít thức ăn'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Temporal logic is often used in the verification of concurrent programs."

    "Logic thời gian thường được sử dụng trong việc xác minh các chương trình đồng thời."

  • "Temporal logic allows us to reason about the order of events and their consequences."

    "Logic thời gian cho phép chúng ta suy luận về thứ tự của các sự kiện và hậu quả của chúng."

  • "The formal semantics of temporal logic are well-defined, enabling rigorous analysis."

    "Ngữ nghĩa hình thức của logic thời gian được xác định rõ ràng, cho phép phân tích chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporal thuộc về thời gian; thế tục
Adverb temporally theo thời gian; tạm thời
Noun temporality tính thời gian; tính tạm thời
Noun logic logic; lập luận
Adjective logical hợp lý; có logic
Adverb logically một cách hợp lý; có logic

Synonyms

tense logic (logic thì)

Related Words

linear temporal logic (LTL) (logic thời gian tuyến tính (LTL))computation tree logic (CTL) (logic cây tính toán (CTL))model checking (kiểm tra mô hình)formal verification (xác minh hình thức)

Subject Area

Khoa học máy tính, Logic học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λόγος (logos)
Latin
logica
Old French
logique
English
logic
Latin
tempus
Latin
temporalis
Old French
temporel
English
temporal
Modern English
temporal logic

Nguồn gốc của 'Temporal'

Từ 'temporal' có gốc từ tiếng Latin 'tempus' nghĩa là 'thời gian'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến thế giới vật chất, đối lập với thế giới tâm linh. Sau này, nó được dùng rộng rãi để chỉ những gì thuộc về thời gian, có giới hạn hoặc thay đổi theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Logic'

Từ 'logic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos', có nghĩa là 'lời nói', 'lý lẽ' hoặc 'tư duy'. Nó phát triển thành 'logikē technē' nghĩa là 'nghệ thuật suy luận'. Từ đó, 'logic' trở thành môn khoa học nghiên cứu các nguyên tắc của tư duy đúng đắn, cách lập luận hợp lý.

Sự ra đời của 'Temporal Logic'

Thuật ngữ 'logic thời gian' (temporal logic) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, chủ yếu được tiên phong bởi nhà logic học Arthur Prior. Nó ra đời từ nhu cầu mô tả và suy luận về các hệ thống thay đổi theo thời gian, đặc biệt trong khoa học máy tính và triết học.

Usage Note

Logic thời gian được sử dụng để mô tả và suy luận về các hệ thống thay đổi theo thời gian, chẳng hạn như hệ thống máy tính, hệ thống phần mềm và giao thức truyền thông. Nó cung cấp một khung khổ chính thức để đặc tả, xác minh và tổng hợp các hệ thống như vậy. Nó khác với logic mệnh đề hoặc logic vị từ, vốn chỉ xử lý các chân lý tĩnh.

Prepositions

in for

In temporal logic: được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó thuộc về hoặc được sử dụng trong logic thời gian. Ví dụ: 'This concept is important in temporal logic.'
For temporal logic: được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của logic thời gian. Ví dụ: 'This tool is used for temporal logic verification.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + temporal logic
  • apply apply temporal logic
    (áp dụng logic thời gian)
  • use use temporal logic
    (sử dụng logic thời gian)
  • develop develop temporal logic
    (phát triển logic thời gian)
  • verify with verify systems with temporal logic
    (kiểm chứng hệ thống bằng logic thời gian)
  • reason about reason about concurrent systems with temporal logic
    (suy luận về các hệ thống đồng thời bằng logic thời gian)
Adjective + temporal logic
  • linear linear temporal logic (LTL)
    (logic thời gian tuyến tính (LTL))
  • branching branching temporal logic (CTL)
    (logic thời gian rẽ nhánh (CTL))
  • first-order first-order temporal logic
    (logic thời gian bậc nhất)
  • modal modal temporal logic
    (logic thời gian mô-đun)

Idioms

  • applying temporal logic to systems

    áp dụng logic thời gian vào các hệ thống (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Researchers are applying temporal logic to verify the correctness of complex software systems."

    (Các nhà nghiên cứu đang áp dụng logic thời gian để kiểm chứng tính đúng đắn của các hệ thống phần mềm phức tạp.)

  • formalizing specifications using temporal logic

    hình thức hóa các đặc tả bằng cách sử dụng logic thời gian (một cụm từ kỹ thuật)

    "The team focused on formalizing the system's requirements using temporal logic."

    (Nhóm tập trung vào việc hình thức hóa các yêu cầu của hệ thống bằng cách sử dụng logic thời gian.)

  • reasoning about time with temporal logic

    suy luận về thời gian bằng logic thời gian (một cụm từ kỹ thuật)

    "Temporal logic provides a powerful framework for reasoning about time and change."

    (Logic thời gian cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để suy luận về thời gian và sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporal logic

Noun
Lật mặt

Một hệ thống logic liên quan đến việc suy luận về các mệnh đề được xác định theo thời gian. Trong logic thời gian, người ta có thể diễn đạt các câu như 'Tôi luôn đói', 'Cuối cùng tôi sẽ đói' hoặc 'Tôi sẽ đói cho đến khi tôi ăn một ít thức ăn'.

"Temporal logic is often used in the verification of concurrent programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal logic".

Nguồn gốc Triết học Cổ đại

Logic thời gian có nguồn gốc sâu xa từ triết học cổ đại, với những thảo luận về bản chất của thời gian và các mệnh đề tương lai của Aristotle. Nó phát triển từ nỗ lực hiểu cách các mệnh đề về tương lai và quá khứ có thể đúng hoặc sai, đặt nền móng cho các hệ thống logic hiện đại xử lý thời gian và các sự kiện theo trình tự.

Đảm bảo Độ tin cậy Hệ thống Công nghệ

Trong thế giới công nghệ hiện đại, logic thời gian là một công cụ cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của các hệ thống máy tính phức tạp, đặc biệt là trong các lĩnh vực an toàn như hàng không vũ trụ, y tế và tự động hóa. Nó cho phép các kỹ sư kiểm chứng rằng một hệ thống sẽ hoạt động đúng đắn theo thời gian, tránh các lỗi nguy hiểm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.