(Top Banner Ad)
tempura
B1
danh từ B1 Ẩm thực

tempura

UK: /tɛmˈpjʊərə/ • US: /tɛmˈpʊrə/

Nghĩa tiếng Việt

tempura tôm/rau củ chiên tempura
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese dish consisting of seafood or vegetables that have been battered and deep fried.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Nhật Bản bao gồm hải sản hoặc rau củ được tẩm bột và chiên ngập dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered tempura and soba noodles for lunch."

    "Chúng tôi đã gọi tempura và mì soba cho bữa trưa."

  • "The shrimp tempura was perfectly crispy."

    "Món tôm tempura giòn tan một cách hoàn hảo."

  • "Vegetable tempura is a great option for vegetarians."

    "Tempura rau củ là một lựa chọn tuyệt vời cho người ăn chay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tempura Món tempura (món chiên tẩm bột kiểu Nhật)
Verb tempura-fry Chiên theo kiểu tempura

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
天ぷら (tenpura)
Portuguese
tempero

Nguồn gốc của Tempura

Tempura có nguồn gốc từ Nhật Bản, nhưng được cho là bắt nguồn từ món ăn 'peixinhos da horta' của Bồ Đào Nha do các nhà truyền giáo mang đến vào thế kỷ 16. Tên gọi có thể xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha 'tempero', nghĩa là 'gia vị'.

Usage Note

Tempura là một món ăn Nhật Bản phổ biến. Điểm đặc trưng của tempura là lớp bột chiên giòn tan và nguyên liệu bên trong vẫn giữ được độ tươi ngon. So với các món chiên khác, tempura thường sử dụng bột chiên nhẹ hơn và được chiên trong dầu nóng ở nhiệt độ cao để tạo ra lớp vỏ giòn tan mà không bị ngấm dầu. Món ăn này thường được ăn kèm với nước chấm tentsuyu và củ cải trắng bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tempura
  • crispy crispy tempura
    (tempura giòn rụm)
  • light light tempura
    (tempura thanh đạm)
  • golden golden tempura
    (tempura vàng óng)
Verb + tempura
  • eat eat tempura
    (ăn tempura)
  • order order tempura
    (gọi món tempura)
  • make make tempura
    (làm món tempura)
Tempura + Noun
  • tempura tempura batter
    (bột tempura)
  • tempura tempura sauce
    (nước chấm tempura)
  • tempura tempura restaurant
    (nhà hàng tempura)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến 'tempura'.

    "Not applicable"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tempura

danh từ
Lật mặt

Một món ăn Nhật Bản bao gồm hải sản hoặc rau củ được tẩm bột và chiên ngập dầu.

"We ordered tempura and soba noodles for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes tempura, doesn't he?
Anh ấy thích tempura, phải không?
Phủ định
She doesn't eat tempura, does she?
Cô ấy không ăn tempura, phải không?
Nghi vấn
They will order tempura, won't they?
Họ sẽ gọi tempura, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will eat tempura for dinner tonight.
Tôi sẽ ăn tempura cho bữa tối nay.
Phủ định
She is not going to order tempura at the restaurant tomorrow.
Cô ấy sẽ không gọi tempura ở nhà hàng vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they make tempura at the party next week?
Họ sẽ làm tempura ở bữa tiệc vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tempura".

Tempura trong ẩm thực Nhật Bản

Tempura không chỉ là một món ăn, mà còn là một nghệ thuật ẩm thực tinh tế của Nhật Bản. Cách chế biến, nguyên liệu, và cách thưởng thức đều được chú trọng để mang lại trải nghiệm tốt nhất.