(Top Banner Ad)
sashimi
A2
danh từ A2 Ẩm thực

sashimi

UK: /sæˈʃiːmi/ • US: /sɑːˈʃiːmi/

Nghĩa tiếng Việt

gỏi cá sống (cách dịch không chính xác, vì sashimi chỉ cá) sashimi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese dish consisting of thinly sliced raw fish or seafood.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Nhật Bản bao gồm cá hoặc hải sản sống được cắt lát mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered salmon sashimi at the Japanese restaurant."

    "Tôi đã gọi món sashimi cá hồi tại nhà hàng Nhật Bản."

  • "He enjoys eating sashimi as an appetizer."

    "Anh ấy thích ăn sashimi như một món khai vị."

  • "The chef prepared a beautiful platter of assorted sashimi."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị một đĩa sashimi thập cẩm rất đẹp mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sashimi Món sashimi (hải sản sống cắt lát)
Adjective (compound) sashimi-grade Đạt tiêu chuẩn để làm sashimi (chỉ chất lượng cá hoặc hải sản tươi sống đủ an toàn để ăn sống)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
刺身 (sashimi)
English
sashimi

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sashimi' có nguồn gốc từ tiếng Nhật, kết hợp giữa 'sashi' (刺し), nghĩa là 'đâm, xuyên' hoặc 'cắt', và 'mi' (身), nghĩa là 'thịt, thân'. Một giả thuyết phổ biến cho rằng tên này xuất phát từ phong tục cổ xưa của ngư dân Nhật Bản, khi họ xiên đuôi và vây cá vào các lát cá sống để nhận biết loại cá đó, sau khi đã cắt lát phần thân, nhằm thể hiện sự tôn trọng đối với nguyên liệu.

Usage Note

Sashimi là một món ăn đặc trưng của ẩm thực Nhật Bản, thường được ăn kèm với nước tương và wasabi. Điều quan trọng là cá phải tươi và được xử lý đúng cách để đảm bảo an toàn thực phẩm. Sashimi khác với sushi ở chỗ sushi có cơm, còn sashimi thì không.

Prepositions

with

"Sashimi with soy sauce" - Sashimi ăn với nước tương. Giới từ 'with' ở đây chỉ sự kết hợp hoặc đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sashimi
  • fresh fresh sashimi
    (sashimi tươi sống)
  • assorted assorted sashimi
    (sashimi tổng hợp/nhiều loại)
  • premium premium sashimi
    (sashimi cao cấp)
  • tuna tuna sashimi
    (sashimi cá ngừ)
Verb + sashimi
  • eat eat sashimi
    (ăn sashimi)
  • prepare prepare sashimi
    (chuẩn bị/chế biến sashimi)
  • order order sashimi
    (gọi sashimi)
Noun + of + sashimi
  • plate a plate of sashimi
    (một đĩa sashimi)
  • slice a slice of sashimi
    (một lát sashimi)

Idioms

  • sashimi platter

    Đĩa sashimi tổng hợp (thường là nhiều loại cá/hải sản khác nhau)

    "We ordered a large sashimi platter to share among us."

    (Chúng tôi đã gọi một đĩa sashimi lớn để chia sẻ với nhau.)

  • sashimi-grade fish

    Cá đạt chuẩn làm sashimi (chỉ loại cá có chất lượng rất cao, tươi sống và an toàn để ăn sống)

    "Only sashimi-grade fish can be used for this dish."

    (Chỉ cá đạt chuẩn sashimi mới có thể được dùng cho món này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sashimi

danh từ
Lật mặt

Một món ăn Nhật Bản bao gồm cá hoặc hải sản sống được cắt lát mỏng.

"I ordered salmon sashimi at the Japanese restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he loves Japanese cuisine, he always orders sashimi when he visits that restaurant.
Bởi vì anh ấy yêu thích ẩm thực Nhật Bản, anh ấy luôn gọi sashimi khi anh ấy đến nhà hàng đó.
Phủ định
Even though she appreciates the art of Japanese cooking, she doesn't eat sashimi because she dislikes raw fish.
Mặc dù cô ấy đánh giá cao nghệ thuật nấu ăn Nhật Bản, cô ấy không ăn sashimi vì cô ấy không thích cá sống.
Nghi vấn
If you are going to order appetizers, will you choose sashimi since you enjoy seafood?
Nếu bạn định gọi món khai vị, bạn sẽ chọn sashimi chứ, vì bạn thích hải sản?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this sashimi is incredibly fresh!
Wow, món sashimi này tươi ngon đến kinh ngạc!
Phủ định
Ugh, I don't think I'll have more sashimi today.
Ugh, tôi không nghĩ là tôi sẽ ăn thêm sashimi hôm nay đâu.
Nghi vấn
Oh, do you want to try some sashimi?
Ồ, bạn có muốn thử một ít sashimi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sashimi".

Sashimi và sự tinh tế trong ẩm thực Nhật Bản

Sashimi không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng cho sự tinh tế và trân trọng nguyên liệu trong ẩm thực Nhật Bản. Nó chú trọng vào độ tươi ngon tuyệt đối của cá hoặc hải sản sống, thường được cắt lát mỏng và ăn kèm với nước tương, mù tạt wasabi và gừng muối (gari) để cân bằng hương vị. Việc chuẩn bị sashimi đòi hỏi kỹ năng dao điêu luyện và sự hiểu biết sâu sắc về các loại cá.

Khác biệt với Sushi

Nhiều người thường nhầm lẫn sashimi với sushi. Mặc dù cả hai đều là món ăn Nhật Bản làm từ hải sản sống, điểm khác biệt chính là sushi luôn có cơm giấm (shari) làm thành phần cốt lõi, trong khi sashimi chỉ bao gồm các lát cá hoặc hải sản sống được phục vụ riêng, không có cơm. Sashimi thường được xem là món khai vị hoặc một phần của bữa ăn sang trọng hơn.