ramen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Japanese noodle soup dish consisting of wheat noodles served in a broth, often flavored with soy sauce or miso, and topped with ingredients such as sliced pork, dried seaweed, and green onions.
Vietnamese Meaning
Một món súp mì Nhật Bản bao gồm mì lúa mì được phục vụ trong nước dùng, thường có hương vị nước tương hoặc miso, và được phủ lên trên các nguyên liệu như thịt lợn thái lát, rong biển khô và hành lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a bowl of ramen with extra seaweed."
"Tôi đã gọi một bát ramen với thêm rong biển."
-
"Let's go out for ramen tonight."
"Tối nay chúng ta đi ăn ramen nhé."
-
"This ramen restaurant is always crowded."
"Nhà hàng ramen này lúc nào cũng đông khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ramen | Mì ramen (một món mì Nhật Bản với nước dùng, sợi mì, thịt và rau ăn kèm) |
| Noun | ramen noodle | Sợi mì ramen (sợi mì dùng trong món ramen) |
| Noun | ramen shop | Quán mì ramen (nơi bán món ramen) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ramen' thường dùng để chỉ cả món ăn nói chung và một bát ramen cụ thể. Mặc dù có nguồn gốc từ Trung Quốc, ramen đã phát triển thành một món ăn rất phổ biến và đặc trưng của Nhật Bản, với nhiều biến thể khác nhau theo vùng miền.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ các thành phần đi kèm với món ramen. Ví dụ: ramen with pork (ramen với thịt heo), ramen with vegetables (ramen với rau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot ramen (mì ramen nóng)
-
instant instant ramen (mì ramen ăn liền)
-
spicy spicy ramen (mì ramen cay)
-
delicious delicious ramen (mì ramen ngon)
-
eat eat ramen (ăn mì ramen)
-
make make ramen (làm mì ramen)
-
order order ramen (gọi mì ramen)
-
slurp slurp ramen (húp mì ramen (thường với tiếng kêu, là một phần của văn hóa ăn uống ở một số nơi))
-
bowl of a bowl of ramen (một bát mì ramen)
-
pack of a pack of instant ramen (một gói mì ramen ăn liền)
Idioms
-
ramen diet
chế độ ăn chỉ toàn mì ramen (ám chỉ sống tiết kiệm, eo hẹp về tài chính)
"After paying rent, I'm usually on a ramen diet for the rest of the month."
(Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi thường chỉ ăn mì ramen trong phần còn lại của tháng.)
-
ramen budget
ngân sách eo hẹp (chỉ đủ tiền mua mì ramen, thường dùng cho sinh viên hoặc người có thu nhập thấp)
"As a struggling student, I had to stick to a ramen budget."
(Là một sinh viên chật vật, tôi phải tuân thủ ngân sách eo hẹp chỉ đủ ăn mì ramen.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ramen
danh từMột món súp mì Nhật Bản bao gồm mì lúa mì được phục vụ trong nước dùng, thường có hương vị nước tương hoặc miso, và được phủ lên trên các nguyên liệu như thịt lợn thái lát, rong biển khô và hành lá.
"I ordered a bowl of ramen with extra seaweed."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love eating ramen. |
Tôi thích ăn mì ramen. |
| Phủ định | She doesn't like ramen. |
Cô ấy không thích mì ramen. |
| Nghi vấn | Do you want ramen? |
Bạn có muốn ăn mì ramen không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He eats ramen every day. |
Anh ấy ăn mì ramen mỗi ngày. |
| Phủ định | Never have I tasted such delicious ramen! |
Chưa bao giờ tôi được nếm món ramen ngon đến vậy! |
| Nghi vấn | Does he like ramen? |
Anh ấy có thích ramen không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved ramen. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ramen. |
| Phủ định | He said that he didn't like ramen. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích ramen. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever eaten ramen before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn ramen trước đây chưa. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been craving ramen all day. |
Tôi đã thèm ramen cả ngày. |
| Phủ định | She hasn't been eating ramen lately because she's on a diet. |
Cô ấy dạo gần đây không ăn ramen vì đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Have you been making ramen at home? |
Bạn có đang tự làm ramen ở nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramen".
