(Top Banner Ad)
ramen
A2
danh từ A2 Ẩm thực

ramen

UK: /ˈrɑːmən/ • US: /ˈrɑːmən/

Nghĩa tiếng Việt

mì ramen mì kéo sợi Nhật Bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese noodle soup dish consisting of wheat noodles served in a broth, often flavored with soy sauce or miso, and topped with ingredients such as sliced pork, dried seaweed, and green onions.

Vietnamese Meaning

Một món súp mì Nhật Bản bao gồm mì lúa mì được phục vụ trong nước dùng, thường có hương vị nước tương hoặc miso, và được phủ lên trên các nguyên liệu như thịt lợn thái lát, rong biển khô và hành lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a bowl of ramen with extra seaweed."

    "Tôi đã gọi một bát ramen với thêm rong biển."

  • "Let's go out for ramen tonight."

    "Tối nay chúng ta đi ăn ramen nhé."

  • "This ramen restaurant is always crowded."

    "Nhà hàng ramen này lúc nào cũng đông khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ramen Mì ramen (một món mì Nhật Bản với nước dùng, sợi mì, thịt và rau ăn kèm)
Noun ramen noodle Sợi mì ramen (sợi mì dùng trong món ramen)
Noun ramen shop Quán mì ramen (nơi bán món ramen)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
拉麺 (lāmiàn)
Japanese
ラーメン (rāmen)
English
ramen

Nguồn gốc của Ramen

Ramen có nguồn gốc từ 'lāmiàn' - một loại mì kéo của Trung Quốc. Món mì này du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Theo thời gian, người Nhật đã biến tấu và phát triển thành món ramen đặc trưng với nhiều loại nước dùng, sợi mì và topping khác nhau, trở thành một biểu tượng ẩm thực của đất nước mặt trời mọc.

Usage Note

Từ 'ramen' thường dùng để chỉ cả món ăn nói chung và một bát ramen cụ thể. Mặc dù có nguồn gốc từ Trung Quốc, ramen đã phát triển thành một món ăn rất phổ biến và đặc trưng của Nhật Bản, với nhiều biến thể khác nhau theo vùng miền.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ các thành phần đi kèm với món ramen. Ví dụ: ramen with pork (ramen với thịt heo), ramen with vegetables (ramen với rau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ramen
  • hot hot ramen
    (mì ramen nóng)
  • instant instant ramen
    (mì ramen ăn liền)
  • spicy spicy ramen
    (mì ramen cay)
  • delicious delicious ramen
    (mì ramen ngon)
Verb + ramen
  • eat eat ramen
    (ăn mì ramen)
  • make make ramen
    (làm mì ramen)
  • order order ramen
    (gọi mì ramen)
  • slurp slurp ramen
    (húp mì ramen (thường với tiếng kêu, là một phần của văn hóa ăn uống ở một số nơi))
Noun + ramen
  • bowl of a bowl of ramen
    (một bát mì ramen)
  • pack of a pack of instant ramen
    (một gói mì ramen ăn liền)

Idioms

  • ramen diet

    chế độ ăn chỉ toàn mì ramen (ám chỉ sống tiết kiệm, eo hẹp về tài chính)

    "After paying rent, I'm usually on a ramen diet for the rest of the month."

    (Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi thường chỉ ăn mì ramen trong phần còn lại của tháng.)

  • ramen budget

    ngân sách eo hẹp (chỉ đủ tiền mua mì ramen, thường dùng cho sinh viên hoặc người có thu nhập thấp)

    "As a struggling student, I had to stick to a ramen budget."

    (Là một sinh viên chật vật, tôi phải tuân thủ ngân sách eo hẹp chỉ đủ ăn mì ramen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ramen

danh từ
Lật mặt

Một món súp mì Nhật Bản bao gồm mì lúa mì được phục vụ trong nước dùng, thường có hương vị nước tương hoặc miso, và được phủ lên trên các nguyên liệu như thịt lợn thái lát, rong biển khô và hành lá.

"I ordered a bowl of ramen with extra seaweed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love eating ramen.
Tôi thích ăn mì ramen.
Phủ định
She doesn't like ramen.
Cô ấy không thích mì ramen.
Nghi vấn
Do you want ramen?
Bạn có muốn ăn mì ramen không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He eats ramen every day.
Anh ấy ăn mì ramen mỗi ngày.
Phủ định
Never have I tasted such delicious ramen!
Chưa bao giờ tôi được nếm món ramen ngon đến vậy!
Nghi vấn
Does he like ramen?
Anh ấy có thích ramen không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved ramen.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ramen.
Phủ định
He said that he didn't like ramen.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích ramen.
Nghi vấn
She asked if I had ever eaten ramen before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ăn ramen trước đây chưa.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been craving ramen all day.
Tôi đã thèm ramen cả ngày.
Phủ định
She hasn't been eating ramen lately because she's on a diet.
Cô ấy dạo gần đây không ăn ramen vì đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Have you been making ramen at home?
Bạn có đang tự làm ramen ở nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramen".

Ramen trong văn hóa ẩm thực Nhật Bản

Tại Nhật Bản, ramen không chỉ là một món ăn nhanh mà là một nghệ thuật ẩm thực tinh tế. Mỗi vùng miền có những loại ramen đặc trưng riêng với nước dùng (ví dụ: shio, shoyu, miso, tonkotsu), sợi mì và topping khác nhau, thể hiện sự đa dạng và chiều sâu trong cách chế biến.

Mì ramen ăn liền và sự phổ biến toàn cầu

Mì ramen ăn liền, được phát minh bởi Momofuku Ando vào năm 1958, đã trở thành một biểu tượng của sự tiện lợi và là món ăn được yêu thích trên toàn thế giới. Nó đặc biệt phổ biến trong giới sinh viên và những người có ngân sách hạn hẹp vì giá thành rẻ và dễ chế biến.