(Top Banner Ad)
tend
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

tend

UK: /tend/ • US: /tend/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trông nom có xu hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To care for something, such as a garden or animals.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc, giữ gìn, trông nom cái gì đó, ví dụ như vườn tược hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tends her garden every day."

    "Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình mỗi ngày."

  • "He tends to avoid conflict."

    "Anh ấy có xu hướng tránh xung đột."

  • "The nurse tended to the patient's needs."

    "Y tá đáp ứng các nhu cầu của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tendency xu hướng, khuynh hướng
Verb attend tham dự, chăm sóc, chú ý
Noun attendant người phục vụ, tiếp viên
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Old French
tendre
Middle English
tenden
English
tend

Hành trình của 'tend' từ 'kéo dài'

Từ gốc Latin cổ 'tendere' mang ý nghĩa 'kéo dài, căng ra'. Chính từ ý tưởng này mà 'tend' đã phát triển thành hai nhóm nghĩa chính ngày nay: một là 'có xu hướng, nghiêng về' (như kéo dài về một hướng hoặc một trạng thái), và hai là 'chăm sóc, chú ý đến' (như kéo dài sự quan tâm và nỗ lực đến ai đó/cái gì đó). Thật thú vị khi một gốc từ đơn giản lại tạo ra những ý nghĩa vừa chỉ phương hướng, vừa chỉ sự quan tâm tận tình!

Usage Note

Từ 'tend' mang nghĩa chăm sóc một cách cẩn thận và thường xuyên, thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm. Nó khác với 'look after' ở chỗ 'tend' thường ám chỉ việc chăm sóc những thứ cần sự tỉ mỉ và kiên nhẫn hơn. Ví dụ, bạn 'tend' một khu vườn, nhưng 'look after' một đứa trẻ (mặc dù bạn vẫn có thể 'tend to' một đứa trẻ, nhưng ý nghĩa sẽ khác một chút, thiên về quan tâm đến nhu cầu của chúng).

Prepositions

to

'tend to' có nghĩa là có xu hướng làm gì, hoặc đối phó với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tend
  • to tend to do something
    (có xu hướng làm gì)
  • towards tend towards something
    (có xu hướng hướng tới điều gì)
  • to tend to someone/something
    (chăm sóc, xử lý ai/cái gì)
Adverb + tend
  • generally generally tend to
    (thường có xu hướng nói chung)
  • often often tend to
    (thường xuyên có xu hướng)
  • usually usually tend to
    (thường có xu hướng)
Tend as 'care for'
  • a garden tend a garden
    (chăm sóc vườn tược)
  • to wounds tend to wounds
    (chăm sóc vết thương)

Idioms

  • tend to one's own business

    lo việc của mình, không xen vào chuyện người khác

    "He advised his nosy neighbor to tend to her own business."

    (Anh ấy khuyên người hàng xóm tò mò nên lo việc của mình đi.)

  • tend the flame

    duy trì, giữ gìn một truyền thống, đam mê, mối quan hệ hoặc hy vọng

    "They worked hard to tend the flame of their ancestral traditions."

    (Họ đã làm việc chăm chỉ để giữ gìn ngọn lửa của truyền thống tổ tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tend

Động từ
Lật mặt

Chăm sóc, giữ gìn, trông nom cái gì đó, ví dụ như vườn tược hoặc động vật.

"She tends her garden every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tend".

Biểu tượng của sự chăm sóc và phát triển

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'tend a garden' (chăm sóc vườn tược) thường là biểu tượng mạnh mẽ của sự kiên nhẫn, lòng tận tụy và sự phát triển tự nhiên. Nó cũng được dùng làm phép ẩn dụ cho việc nuôi dưỡng một dự án, một mối quan hệ, hoặc sự phát triển cá nhân, nhấn mạnh rằng sự chăm sóc và công sức bỏ ra sẽ mang lại thành quả.

Trách nhiệm và sự tận tâm

Việc 'tend to someone's needs' (đáp ứng nhu cầu của ai đó) hoặc 'tend to duties' (làm tròn bổn phận) là một khái niệm quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt trong các ngành nghề dịch vụ và chăm sóc. Nó nhấn mạnh giá trị của trách nhiệm, sự chuyên nghiệp và lòng tận tâm trong việc cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện nghĩa vụ, từ chăm sóc y tế đến phục vụ khách hàng.