(Top Banner Ad)
tenet
C1
noun C1 Triết học, Tôn giáo, Chính trị, Đạo đức

tenet

UK: /ˈten.ɪt/ • US: /ˈten.ət/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc chủ trương giáo lý tín điều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a principle or belief, especially one of the main principles of a religion or philosophy

Vietnamese Meaning

một nguyên tắc hoặc niềm tin, đặc biệt là một trong những nguyên tắc chính của một tôn giáo hoặc triết học

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the central tenets of Buddhism is non-violence."

    "Một trong những nguyên tắc cốt lõi của Phật giáo là bất bạo động."

  • "Freedom of speech is a fundamental tenet of democracy."

    "Tự do ngôn luận là một nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ."

  • "The company operates on the tenet that customer satisfaction is paramount."

    "Công ty hoạt động dựa trên nguyên tắc rằng sự hài lòng của khách hàng là tối quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenet Nguyên tắc, giáo lý, tín điều (một trong những niềm tin hoặc nguyên tắc chính của một tôn giáo, triết học hoặc hệ tư tưởng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenet
English
tenet

Nguồn gốc từ 'tenet'

Từ 'tenet' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Cụ thể, nó là dạng thì hiện tại ngôi thứ ba số ít của động từ 'tenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'giữ'. Ban đầu, từ này được sử dụng trong các văn bản Latin trung cổ, đặc biệt là trong các tài liệu tôn giáo, để chỉ 'điều mà người đó tin tưởng và giữ vững'. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ một nguyên tắc, giáo lý, hoặc niềm tin cốt lõi được một nhóm người, một tôn giáo hoặc một triết lý chấp nhận và duy trì.

Usage Note

Từ 'tenet' thường được dùng để chỉ một nguyên tắc hoặc niềm tin cơ bản, không thể chối cãi, thường là nền tảng của một hệ thống tư tưởng, tôn giáo hoặc triết học. Nó nhấn mạnh tính chất cốt lõi và quan trọng của niềm tin đó. So với 'principle' (nguyên tắc), 'tenet' mang tính chất trang trọng và hệ thống hơn.

Prepositions

of in

‘Tenet of’ được dùng để chỉ một nguyên tắc thuộc về một hệ thống hoặc lý thuyết cụ thể (ví dụ: a tenet of Christianity). ‘Tenet in’ (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ niềm tin vào một điều gì đó (ví dụ: a tenet in hard work).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenet
  • core a core tenet
    (một nguyên tắc cốt lõi/chủ chốt)
  • fundamental a fundamental tenet
    (một nguyên tắc cơ bản)
  • key a key tenet
    (một nguyên tắc chính yếu)
  • religious religious tenets
    (các tín điều tôn giáo)
  • moral moral tenets
    (các nguyên tắc đạo đức)
Verb + tenet
  • hold to hold a tenet
    (giữ vững một nguyên tắc)
  • embrace to embrace a tenet
    (tiếp nhận, ủng hộ một nguyên tắc)
  • adhere to to adhere to a tenet
    (tuân thủ một nguyên tắc)
  • violate to violate a tenet
    (vi phạm một nguyên tắc)
  • uphold to uphold a tenet
    (duy trì, bảo vệ một nguyên tắc)

Idioms

  • a core tenet

    một nguyên tắc cốt lõi, niềm tin trung tâm

    "Respect for individual freedom is a core tenet of democratic societies."

    (Tôn trọng tự do cá nhân là một nguyên tắc cốt lõi của các xã hội dân chủ.)

  • the guiding tenets

    những nguyên tắc dẫn đường, kim chỉ nam

    "The organization's actions are shaped by its guiding tenets of integrity and service."

    (Các hành động của tổ chức được định hình bởi những nguyên tắc dẫn đường về sự chính trực và phục vụ của nó.)

  • one of the main tenets

    một trong những nguyên tắc chính, một trong những niềm tin chủ yếu

    "Kindness to strangers is one of the main tenets of their spiritual practice."

    (Lòng tốt đối với người lạ là một trong những niềm tin chủ yếu trong thực hành tâm linh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenet

noun
Lật mặt

một nguyên tắc hoặc niềm tin, đặc biệt là một trong những nguyên tắc chính của một tôn giáo hoặc triết học

"One of the central tenets of Buddhism is non-violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, one tenet of their belief system is absolute obedience.
Than ôi, một nguyên tắc trong hệ thống tín ngưỡng của họ là sự phục tùng tuyệt đối.
Phủ định
Well, questioning every tenet isn't always rebellious; it can be insightful.
Chà, việc nghi ngờ mọi nguyên tắc không phải lúc nào cũng là nổi loạn; nó có thể mang tính sâu sắc.
Nghi vấn
Hey, is adhering to that tenet truly beneficial for everyone?
Này, việc tuân thủ nguyên tắc đó có thực sự mang lại lợi ích cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenet".

Tenet và sự hình thành bản sắc

Các 'tenet' đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành bản sắc cá nhân và cộng đồng. Chúng là những giá trị, niềm tin và quy tắc cơ bản mà mọi người chấp nhận, qua đó định hình đạo đức, hành vi và thế giới quan của họ. Việc chia sẻ chung các 'tenet' giúp củng cố sự gắn kết xã hội và tạo ra một nền tảng chung cho các mối quan hệ và tương tác.

Tenet trong các hệ thống pháp luật và chính trị

Trong lĩnh vực pháp luật và chính trị, 'tenet' thường đề cập đến các nguyên tắc nền tảng mà một hiến pháp, hệ thống luật pháp hoặc một chế độ chính trị được xây dựng dựa trên đó. Ví dụ, quyền bình đẳng trước pháp luật là một 'tenet' quan trọng của nhiều nền dân chủ, và việc hiểu những 'tenet' này là chìa khóa để phân tích cấu trúc và hoạt động của một nhà nước.