term infant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A newborn infant born between 37 and 42 weeks of gestation.
Vietnamese Meaning
Một trẻ sơ sinh được sinh ra trong khoảng thời gian từ 37 đến 42 tuần thai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term infant was healthy and weighed 3.5 kg at birth."
"Đứa trẻ sơ sinh đủ tháng khỏe mạnh và nặng 3,5 kg khi sinh."
-
"Monitoring vital signs is crucial for both preterm and term infants."
"Việc theo dõi các dấu hiệu sinh tồn là rất quan trọng đối với cả trẻ sinh non và trẻ sơ sinh đủ tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | term | Kỳ hạn, thời hạn; thuật ngữ |
| Noun | infant | Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ |
| Noun | infancy | Thời thơ ấu, giai đoạn sơ sinh |
| Adjective | infantile | Thuộc về trẻ sơ sinh; ấu trĩ |
| Adjective | preterm | Sinh non (trước kỳ hạn) |
| Adjective | post-term | Sinh quá ngày (sau kỳ hạn) |
| Noun Phrase | preterm infant | Trẻ sinh non |
| Noun Phrase | post-term infant | Trẻ sinh quá ngày |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'term infant' được sử dụng trong y học để chỉ những trẻ sơ sinh chào đời đủ tháng, tức là không sinh non và không sinh muộn. Điều này quan trọng vì những trẻ sinh non (preterm infant) hoặc sinh muộn (post-term infant) có thể gặp các vấn đề sức khỏe khác nhau. 'Term' ở đây có nghĩa là 'đủ tháng', ám chỉ thời gian mang thai đủ tiêu chuẩn. 'Infant' là 'trẻ sơ sinh'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy term infant (trẻ sơ sinh đủ tháng khỏe mạnh)
-
normal normal term infant (trẻ sơ sinh đủ tháng bình thường)
-
thriving thriving term infant (trẻ sơ sinh đủ tháng phát triển tốt)
-
deliver deliver a term infant (sinh một trẻ đủ tháng)
-
care for care for a term infant (chăm sóc trẻ đủ tháng)
-
examine examine a term infant (khám cho trẻ đủ tháng)
-
delivery delivery of a term infant (ca sinh một trẻ đủ tháng)
-
health health of a term infant (sức khỏe của trẻ đủ tháng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
term infant
nounMột trẻ sơ sinh được sinh ra trong khoảng thời gian từ 37 đến 42 tuần thai.
"The term infant was healthy and weighed 3.5 kg at birth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "term infant".
