(Top Banner Ad)
infancy
B2
Danh từ B2 Phát triển con người, Xã hội học

infancy

UK: /ˈɪnfənsi/ • US: /ˈɪnfənsi/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thơ ấu thời kỳ trứng nước giai đoạn đầu (phát triển)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or period of being an infant; the early stage of development or growth of something.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn thơ ấu; giai đoạn đầu của sự phát triển hoặc tăng trưởng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered a lot during her infancy."

    "Cô ấy đã chịu đựng rất nhiều trong giai đoạn thơ ấu của mình."

  • "The project is still in its infancy."

    "Dự án vẫn còn trong giai đoạn trứng nước."

  • "Infancy is a time of rapid growth and development."

    "Thời thơ ấu là thời kỳ tăng trưởng và phát triển nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infant trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ (thường là dưới 1 tuổi, hoặc cho đến khi biết đi/nói)
Adjective infant thuộc về trẻ sơ sinh; non trẻ, mới ra đời (ám chỉ giai đoạn đầu)
Adjective infantile trẻ con, ấu trĩ; non nớt (thường dùng với nghĩa tiêu cực khi nói về hành vi của người lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển con người, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infantia
Old French
enfance
Middle English
infancy

Nguồn gốc từ 'Không nói'

Từ 'infancy' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'infantia'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và gốc từ 'fans' (nghĩa là 'nói'). Ban đầu, từ này mang ý nghĩa 'không có khả năng nói'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ giai đoạn đầu đời của con người, khi trẻ chưa thể nói được, và sau đó được mở rộng để mô tả giai đoạn sơ khai, khởi đầu của bất kỳ sự vật, hiện tượng nào.

Usage Note

Chỉ giai đoạn đầu đời của con người (thường là từ sơ sinh đến khi biết đi), hoặc giai đoạn đầu tiên trong sự phát triển của một ý tưởng, tổ chức, hoặc quá trình nào đó. Khác với 'childhood' là giai đoạn rộng hơn, 'infancy' nhấn mạnh sự non nớt, yếu ớt và sự phụ thuộc hoàn toàn vào người khác.

Prepositions

in during

"in infancy": Trong giai đoạn thơ ấu; "during infancy": Trong suốt giai đoạn thơ ấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infancy
  • early early infancy
    (giai đoạn sơ sinh đầu đời)
  • tender tender infancy
    (tuổi thơ non nớt, thơ ấu yếu ớt)
  • extreme extreme infancy
    (giai đoạn sơ sinh cực kỳ nhỏ, non yếu)
Verb + infancy
  • be in be in its infancy
    (đang ở giai đoạn sơ khai, mới bắt đầu)
  • remain in remain in its infancy
    (vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, chưa phát triển)
Noun + infancy
  • the infancy of the infancy of a project
    (giai đoạn khởi đầu của một dự án)

Idioms

  • in its infancy

    đang ở giai đoạn sơ khai, mới bắt đầu phát triển

    "The technology is still very much in its infancy."

    (Công nghệ này vẫn còn ở giai đoạn rất sơ khai.)

  • from infancy

    từ thuở ấu thơ, từ khi còn rất nhỏ

    "He has been interested in music from infancy."

    (Anh ấy đã quan tâm đến âm nhạc từ thuở ấu thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infancy

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn thơ ấu; giai đoạn đầu của sự phát triển hoặc tăng trưởng của một cái gì đó.

"She suffered a lot during her infancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Infancy is a period of rapid development: babies learn to crawl, walk, and speak during this time.
Thời thơ ấu là một giai đoạn phát triển nhanh chóng: trẻ sơ sinh học bò, đi và nói trong thời gian này.
Phủ định
The details of his infancy are largely unknown: no one recorded the significant events of his early life.
Các chi tiết về thời thơ ấu của anh ấy phần lớn không được biết đến: không ai ghi lại những sự kiện quan trọng trong cuộc đời ban đầu của anh ấy.
Nghi vấn
Is infancy truly a blank slate: or do we carry inherent traits and predispositions from birth?
Thời thơ ấu có thực sự là một trang giấy trắng không: hay chúng ta mang những đặc điểm và khuynh hướng vốn có từ khi sinh ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infancy".

Giai đoạn Phát triển Trẻ em

Trong văn hóa phương Tây, 'infancy' được xem là giai đoạn đầu tiên và vô cùng quan trọng trong sự phát triển của con người, thường kéo dài từ lúc sinh đến khoảng 1-2 tuổi. Đây là thời kỳ trẻ học cách tương tác với thế giới, phát triển các kỹ năng vận động cơ bản và hình thành sự gắn kết ban đầu với người chăm sóc.

Biểu tượng của sự Khởi đầu

Ngoài nghĩa đen chỉ trẻ nhỏ, 'infancy' còn là biểu tượng cho sự khởi đầu, sự non trẻ của một ý tưởng, dự án hoặc ngành công nghiệp mới. Việc một ý tưởng còn 'in its infancy' thường ngụ ý rằng nó có tiềm năng lớn nhưng cần nhiều thời gian và công sức để phát triển và hoàn thiện.