(Top Banner Ad)
charcuterie
B2
danh từ B2 Ẩm thực

charcuterie

UK: /ʃɑːˈkuːtəri/ • US: /ʃɑːrˈkuːtəri/

Nghĩa tiếng Việt

khay thịt nguội và pho mát đĩa thịt nguội tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A selection of cured meats and cheeses, often served as an appetizer or snack.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các loại thịt nguội và pho mát đã qua chế biến, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered a charcuterie board to share as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi một đĩa charcuterie để chia sẻ làm món khai vị."

  • "The charcuterie at the restaurant was excellent, with a wide variety of cheeses and meats."

    "Đĩa charcuterie ở nhà hàng rất tuyệt vời, với nhiều loại pho mát và thịt khác nhau."

  • "Creating a charcuterie board is a fun and easy way to impress your guests."

    "Tạo một đĩa charcuterie là một cách thú vị và dễ dàng để gây ấn tượng với khách của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charcuterie Các loại thịt nguội hoặc nghệ thuật chế biến thịt nguội
Noun charcutier Người chuyên chế biến và bán thịt nguội
Noun charcutière Người phụ nữ làm nghề charcuterie hoặc một loại nước sốt kiểu Pháp

Synonyms

cured meats (thịt nguội)cold cuts (thịt nguội thái lát)

Antonyms

vegetarian plate (đĩa chay)

Related Words

fromage (pho mát (tiếng Pháp))pâté (pa tê)olives (ô liu)crackers (bánh quy giòn)prosciutto (thịt giăm bông prosciutto)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caro + coctus
Old French
char + cuit
Middle French
charcuterie
English
charcuterie

Nguồn gốc 'Thịt Chín'

Từ 'charcuterie' bắt nguồn từ các từ tiếng Pháp 'chair' (thịt) và 'cuit' (nấu chín). Vào thế kỷ 15, các thợ làm thịt ở Pháp không được phép bán thịt sống để tránh cạnh tranh với những người bán thịt tươi, vì vậy họ đã sáng tạo ra cách chế biến thịt thành các sản phẩm nấu chín, muối hoặc hun khói để bán.

Sự tiến hóa của cửa hàng

Ban đầu, charcuterie dùng để chỉ cửa hàng của người thợ làm thịt lợn (charcutier). Ngày nay, từ này mở rộng nghĩa để chỉ cả các loại thịt nguội nói chung và nghệ thuật trình bày chúng trên khay.

Usage Note

Từ 'charcuterie' bắt nguồn từ tiếng Pháp, chỉ các sản phẩm thịt chế biến sẵn, đặc biệt là từ thịt lợn. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một khay hoặc bảng các loại thịt nguội, pho mát, bánh mì, ô liu, trái cây và các món ăn kèm khác được bày biện đẹp mắt. Nó mang ý nghĩa sang trọng, tinh tế và thường được thưởng thức trong các dịp đặc biệt hoặc như một món ăn nhẹ cao cấp.

Prepositions

with on

Charcuterie is often served *with* wine. The charcuterie is displayed *on* a wooden board.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charcuterie
  • Artisanal artisanal charcuterie
    (thịt nguội làm thủ công)
  • Cured cured charcuterie
    (thịt nguội được muối/lên men)
  • Assorted assorted charcuterie
    (các loại thịt nguội hỗn hợp)
Charcuterie + Noun
  • Board charcuterie board
    (khay thịt nguội trình bày nghệ thuật)
  • Platter charcuterie platter
    (đĩa thịt nguội tổng hợp)
  • Selection charcuterie selection
    (danh sách các loại thịt nguội được chọn lọc)
Verb + charcuterie
  • Serve serve charcuterie
    (phục vụ món thịt nguội)
  • Prepare prepare a charcuterie board
    (chuẩn bị một khay thịt nguội)

Idioms

  • The art of charcuterie

    Nghệ thuật chế biến và bày biện thịt nguội

    "She spent years mastering the art of charcuterie in France."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để thành thục nghệ thuật chế biến thịt nguội tại Pháp.)

  • Charcuterie-style

    Theo phong cách thịt nguội/khai vị

    "They served a charcuterie-style snack during the meeting."

    (Họ phục vụ món ăn nhẹ theo phong cách thịt nguội trong suốt buổi họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charcuterie

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các loại thịt nguội và pho mát đã qua chế biến, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.

"We ordered a charcuterie board to share as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charcuterie".

Văn hóa Apéro

Ở Pháp, charcuterie là thành phần không thể thiếu của 'l'apéro' - khoảng thời gian uống rượu khai vị và ăn nhẹ trước bữa tối để kết nối bạn bè và gia đình.

Trào lưu Instagrammable

Trong những năm gần đây, 'charcuterie boards' đã trở thành một hiện tượng trên mạng xã hội. Việc sắp xếp thịt, phô mai, trái cây và các loại hạt một cách đẹp mắt được coi là một hình thức sáng tạo nghệ thuật ẩm thực hiện đại.