(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ charcuterie
B2

charcuterie

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khay thịt nguội và pho mát đĩa thịt nguội tổng hợp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Charcuterie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tập hợp các loại thịt nguội và pho mát đã qua chế biến, thường được phục vụ như một món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.

Definition (English Meaning)

A selection of cured meats and cheeses, often served as an appetizer or snack.

Ví dụ Thực tế với 'Charcuterie'

  • "We ordered a charcuterie board to share as an appetizer."

    "Chúng tôi đã gọi một đĩa charcuterie để chia sẻ làm món khai vị."

  • "The charcuterie at the restaurant was excellent, with a wide variety of cheeses and meats."

    "Đĩa charcuterie ở nhà hàng rất tuyệt vời, với nhiều loại pho mát và thịt khác nhau."

  • "Creating a charcuterie board is a fun and easy way to impress your guests."

    "Tạo một đĩa charcuterie là một cách thú vị và dễ dàng để gây ấn tượng với khách của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Charcuterie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: charcuterie
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cured meats(thịt nguội)
cold cuts(thịt nguội thái lát)

Trái nghĩa (Antonyms)

vegetarian plate(đĩa chay)

Từ liên quan (Related Words)

fromage(pho mát (tiếng Pháp))
pâté(pa tê)
olives(ô liu)
crackers(bánh quy giòn)
prosciutto(thịt giăm bông prosciutto)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Charcuterie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'charcuterie' bắt nguồn từ tiếng Pháp, chỉ các sản phẩm thịt chế biến sẵn, đặc biệt là từ thịt lợn. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ một khay hoặc bảng các loại thịt nguội, pho mát, bánh mì, ô liu, trái cây và các món ăn kèm khác được bày biện đẹp mắt. Nó mang ý nghĩa sang trọng, tinh tế và thường được thưởng thức trong các dịp đặc biệt hoặc như một món ăn nhẹ cao cấp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Charcuterie is often served *with* wine. The charcuterie is displayed *on* a wooden board.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Charcuterie'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)