(Top Banner Ad)
casserole dish
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

casserole dish

UK: /ˈkæsərəʊl dɪʃ/ • US: /ˈkæsəroʊl dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khay nướng đĩa nướng nồi đất (tùy trường hợp) món nướng (nếu chỉ món ăn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, deep dish used both for cooking and serving food, typically oven-baked; also, the food cooked in such a dish.

Vietnamese Meaning

Một cái đĩa lớn, sâu lòng dùng để nấu và đựng thức ăn, thường được nướng trong lò; ngoài ra, nó cũng chỉ món ăn được nấu trong cái đĩa đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious chicken casserole dish for dinner."

    "Cô ấy đã nướng một món casserole gà ngon tuyệt cho bữa tối."

  • "The recipe calls for a 9x13 inch casserole dish."

    "Công thức yêu cầu một đĩa casserole kích thước 9x13 inch."

  • "She cleaned the casserole dish after everyone had finished eating."

    "Cô ấy đã rửa cái đĩa casserole sau khi mọi người ăn xong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun casserole Món ăn hầm hoặc đút lò, thường gồm thịt, rau củ và một loại sốt.
Noun casserole Cũng có nghĩa là cái nồi hoặc đĩa sâu lòng dùng để nấu món hầm (đồng nghĩa với 'casserole dish').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kuáthion (κυάθιον)
Late Latin
cattia
Old French
casse
Modern French
casserole
English
casserole dish

Từ cái muôi đến món hầm

Từ 'casserole' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'kuáthion' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'cái cốc nhỏ'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, dần biến đổi ý nghĩa thành 'cái muôi' hoặc 'cái chảo'. Vào thế kỷ 18, tiếng Pháp có từ 'casserole' nghĩa là 'cái xoong'. Tiếng Anh đã mượn từ này để chỉ cả chiếc nồi gốm chịu nhiệt và món ăn được nấu trong đó. 'Dish' (đĩa, dụng cụ đựng) được thêm vào để làm rõ nghĩa rằng đang nói đến dụng cụ nấu ăn, không phải món ăn.

Usage Note

Thuật ngữ 'casserole dish' có thể chỉ cả vật chứa (đĩa) và món ăn. Thường dùng để chỉ các món ăn hỗn hợp được nấu chậm trong lò nướng. Món ăn 'casserole' thường bao gồm thịt, rau và tinh bột (ví dụ: khoai tây, mì ống, cơm) và có thể có lớp phủ trên (ví dụ: vụn bánh mì, phô mai).

Prepositions

in with

‘In’ được sử dụng khi nói về việc nấu nướng hoặc trình bày món ăn trong đĩa: 'The casserole was baked in a ceramic dish.' ‘With’ có thể được dùng để chỉ thành phần của món casserole hoặc hành động liên quan: 'She made a chicken casserole with vegetables' hoặc 'She served the casserole with rice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casserole dish
  • large casserole dish
    (đĩa hầm/nồi hầm cỡ lớn)
  • deep casserole dish
    (đĩa hầm/nồi hầm sâu lòng)
  • ovenproof casserole dish
    (đĩa hầm/nồi hầm dùng được trong lò nướng)
  • ceramic casserole dish
    (đĩa hầm/nồi hầm bằng gốm sứ)
Verb + casserole dish
  • grease a casserole dish
    (phết bơ/dầu vào đĩa hầm)
  • pour into a casserole dish
    (đổ (hỗn hợp) vào đĩa hầm)
  • bake in a casserole dish
    (nướng trong đĩa hầm)
  • serve from the casserole dish
    (dọn thức ăn ra từ đĩa hầm)

Idioms

  • to bring a casserole

    Một cách nói ẩn dụ về việc thể hiện sự quan tâm, chia buồn hoặc giúp đỡ bằng cách mang thức ăn đến cho ai đó (một phong tục phổ biến ở các nước phương Tây).

    "When my father was sick, our neighbors were kind enough to bring a casserole every few days."

    (Khi bố tôi bị ốm, hàng xóm của chúng tôi đã tốt bụng mang món hầm đến vài ngày một lần.)

  • a weeknight casserole

    Một món hầm dễ làm, nhanh gọn, phù hợp cho bữa tối các ngày trong tuần khi mọi người bận rộn. Đây không phải là một thành ngữ chính thức nhưng là một cụm từ rất phổ biến.

    "I'm too tired to cook a big meal, so I'll just make a simple weeknight casserole."

    (Tôi quá mệt để nấu một bữa thịnh soạn, nên tôi sẽ chỉ làm một món hầm đơn giản cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casserole dish

Danh từ
Lật mặt

Một cái đĩa lớn, sâu lòng dùng để nấu và đựng thức ăn, thường được nướng trong lò; ngoài ra, nó cũng chỉ món ăn được nấu trong cái đĩa đó.

"She baked a delicious chicken casserole dish for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casserole dish".

Món ăn của Cộng đồng và Gắn kết

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, casserole là món ăn đặc trưng trong các buổi tiệc 'potluck' (mỗi người mang một món ăn đến góp chung). Vì dễ làm với số lượng lớn, dễ vận chuyển và dễ chia sẻ, casserole trở thành biểu tượng của sự sum họp cộng đồng, các buổi sinh hoạt ở nhà thờ, và những dịp tụ tập thân mật.

Món ăn 'An ủi Tâm hồn' (Comfort Food)

Casserole được xem là một loại 'comfort food' điển hình. Đây là những món ăn ấm nóng, thịnh soạn, gợi lên cảm giác ấm cúng như ở nhà, sự hoài niệm về tuổi thơ và mang lại cảm giác dễ chịu. Mọi người thường ăn casserole vào mùa đông hoặc khi cần một bữa ăn giúp tinh thần thoải mái.