(Top Banner Ad)
forcemeat
B2
danh từ B2 Ẩm thực

forcemeat

UK: /ˈfɔːsmiːt/ • US: /ˈfɔːrsmɪːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhân nhồi (băm nhuyễn) hỗn hợp nhồi (băm nhuyễn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A finely minced mixture of meat, fish, or vegetables, used as a filling or stuffing.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp băm nhuyễn của thịt, cá hoặc rau, được sử dụng làm nhân hoặc để nhồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef prepared a delicious forcemeat of duck and foie gras."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị một món forcemeat ngon tuyệt từ vịt và gan ngỗng."

  • "The chicken was stuffed with a flavorful forcemeat."

    "Con gà đã được nhồi với một loại forcemeat đậm đà hương vị."

  • "She made a forcemeat of salmon and herbs to fill the ravioli."

    "Cô ấy đã làm món forcemeat từ cá hồi và các loại thảo mộc để làm nhân cho món ravioli."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb force Nhồi, nhét (thực phẩm vào vật rỗng)
Noun stuffing Nhân nhồi (hỗn hợp dùng để nhồi, có thể chứa forcemeat)
Noun meat Thịt (thành phần chính của forcemeat)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
farcire
Old French
forcir
English
force
Old English
mete
English
forcemeat

Nguồn gốc của 'forcemeat'

Từ 'forcemeat' ra đời từ sự kết hợp của động từ 'force' (theo nghĩa cổ là 'nhồi, nhét') và danh từ 'meat' (thịt). Do đó, nghĩa đen của nó là 'thịt được nhồi' hoặc 'thịt dùng để nhồi'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'farcire' (nhồi) qua tiếng Pháp cổ 'forcir', mang ý nghĩa tương tự là 'nhồi nhét'.

Usage Note

Forcemeat thường được sử dụng để nhồi vào các loại thịt, gia cầm, cá hoặc rau củ. Nó có thể được sử dụng để tạo thành các món ăn như pate, terrine hoặc quenelles. Sự khác biệt với các loại nhân khác (ví dụ: stuffing) nằm ở kết cấu mịn và thường được chế biến kỹ càng hơn.

Prepositions

with of in

with: chỉ thành phần được trộn vào forcemeat (forcemeat with herbs); of: chỉ thành phần chính tạo nên forcemeat (forcemeat of pork); in: chỉ việc sử dụng forcemeat trong món ăn (forcemeat in stuffed chicken).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + forcemeat
  • fine fine forcemeat
    (thịt nhồi mịn)
  • rich rich forcemeat
    (thịt nhồi đậm đà, béo ngậy)
  • smooth smooth forcemeat
    (thịt nhồi nhuyễn, mượt)
  • lean lean forcemeat
    (thịt nhồi nạc)
Noun + forcemeat (compound nouns)
  • poultry poultry forcemeat
    (thịt nhồi gia cầm)
  • fish fish forcemeat
    (thịt nhồi cá)
  • pork pork forcemeat
    (thịt nhồi heo)
Verb + forcemeat
  • make make forcemeat
    (làm thịt nhồi)
  • prepare prepare forcemeat
    (chuẩn bị thịt nhồi)
  • bind bind forcemeat
    (kết dính thịt nhồi (trộn cho các nguyên liệu kết dính))
  • stuff with stuff with forcemeat
    (nhồi bằng thịt nhồi)

Idioms

  • make forcemeat

    làm nhân thịt nhồi (chuẩn bị hỗn hợp thịt xay để nhồi)

    "To prepare the pâté, you first need to make forcemeat."

    (Để làm món pa-tê, trước tiên bạn cần làm nhân thịt nhồi.)

  • stuff a bird with forcemeat

    nhồi thịt nhồi vào một con gia cầm

    "The chef decided to stuff the turkey with a mushroom and herb forcemeat."

    (Đầu bếp quyết định nhồi gà tây với nhân nấm và thảo mộc.)

  • a dish featuring forcemeat

    một món ăn có sử dụng thịt nhồi làm thành phần chính

    "Terrines are classic French dishes featuring forcemeat."

    (Pa-tê terrine là món ăn Pháp cổ điển có sử dụng thịt nhồi làm thành phần chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forcemeat

danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp băm nhuyễn của thịt, cá hoặc rau, được sử dụng làm nhân hoặc để nhồi.

"The chef prepared a delicious forcemeat of duck and foie gras."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forcemeat".

Nền tảng của Ẩm thực Châu Âu

Forcemeat là một thành phần cơ bản trong nhiều món ăn truyền thống của châu Âu, đặc biệt là ẩm thực Pháp. Nó là nguyên liệu chính để làm các loại pa-tê (pâté), terrine, galantine, và các loại nhân nhồi cho thịt gia cầm hoặc thịt nướng, góp phần tạo nên hương vị và kết cấu đặc trưng của những món ăn này.

Nghệ thuật Charcuterie

Trong nghệ thuật Charcuterie (chế biến thịt nguội), forcemeat đóng vai trò trung tâm. Các đầu bếp sử dụng kỹ thuật trộn và xay thịt (thường là thịt lợn, thịt bê, gà) cùng với mỡ, gia vị, thảo mộc và rượu để tạo ra forcemeat với nhiều kết cấu và hương vị khác nhau, sau đó dùng chúng để làm xúc xích, pa-tê khối, v.v.