test-tube baby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A baby conceived by in vitro fertilization, i.e., outside the mother's body in a test tube or other laboratory environment.
Vietnamese Meaning
Đứa trẻ được thụ thai bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm, tức là bên ngoài cơ thể người mẹ trong ống nghiệm hoặc môi trường phòng thí nghiệm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Louise Brown was the first test-tube baby."
"Louise Brown là đứa trẻ ống nghiệm đầu tiên."
-
"She had a test-tube baby after years of infertility."
"Cô ấy đã có một đứa con thụ tinh trong ống nghiệm sau nhiều năm hiếm muộn."
-
"The ethical considerations of test-tube babies are often debated."
"Những cân nhắc về mặt đạo đức của việc sinh con bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm thường được tranh luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | in vitro fertilization (IVF) | Thụ tinh trong ống nghiệm |
| Adjective | assisted reproductive technology (ART) | Công nghệ hỗ trợ sinh sản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'test-tube baby' ban đầu được sử dụng để mô tả những đứa trẻ được thụ tinh trong ống nghiệm. Mặc dù thuật ngữ này vẫn được sử dụng phổ biến, nhưng nó có thể gây hiểu lầm vì quá trình thụ tinh thực tế không diễn ra hoàn toàn trong ống nghiệm mà là trong đĩa petri hoặc các thiết bị chuyên dụng khác trong phòng thí nghiệm. Nó thường mang tính thông tục và không trang trọng bằng các thuật ngữ y khoa chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
First test-tube baby (Em bé thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên)
-
Successful test-tube baby (Em bé thụ tinh trong ống nghiệm thành công)
-
Have a test-tube baby (Sinh một đứa bé bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm)
-
Conceive a test-tube baby (Thụ thai một đứa bé bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm)
Idioms
-
test-tube baby
Em bé được thụ tinh trong ống nghiệm (một cách trực tiếp). Đôi khi được dùng để chỉ những thứ được tạo ra một cách nhân tạo, thiếu tự nhiên, nhưng cách dùng này ít phổ biến.
"She had a test-tube baby after years of trying to conceive naturally."
(Cô ấy đã có một em bé thụ tinh trong ống nghiệm sau nhiều năm cố gắng thụ thai tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
test-tube baby
danh từĐứa trẻ được thụ thai bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm, tức là bên ngoài cơ thể người mẹ trong ống nghiệm hoặc môi trường phòng thí nghiệm khác.
"Louise Brown was the first test-tube baby."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test-tube baby".
