(Top Banner Ad)
test-tube baby
B2
danh từ B2 Y học

test-tube baby

UK: /ˈtɛstˌtjuːb ˈbeɪbi/ • US: /ˈtɛstˌtub ˈbeɪbi/

Nghĩa tiếng Việt

con thụ tinh trong ống nghiệm em bé ống nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baby conceived by in vitro fertilization, i.e., outside the mother's body in a test tube or other laboratory environment.

Vietnamese Meaning

Đứa trẻ được thụ thai bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm, tức là bên ngoài cơ thể người mẹ trong ống nghiệm hoặc môi trường phòng thí nghiệm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Louise Brown was the first test-tube baby."

    "Louise Brown là đứa trẻ ống nghiệm đầu tiên."

  • "She had a test-tube baby after years of infertility."

    "Cô ấy đã có một đứa con thụ tinh trong ống nghiệm sau nhiều năm hiếm muộn."

  • "The ethical considerations of test-tube babies are often debated."

    "Những cân nhắc về mặt đạo đức của việc sinh con bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm thường được tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun in vitro fertilization (IVF) Thụ tinh trong ống nghiệm
Adjective assisted reproductive technology (ART) Công nghệ hỗ trợ sinh sản

Synonyms

IVF baby (Đứa trẻ IVF (thụ tinh trong ống nghiệm))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
test-tube baby

Nguồn gốc của 'test-tube baby'

Thuật ngữ 'test-tube baby' bắt đầu xuất hiện sau khi Louise Brown, em bé đầu tiên thụ tinh trong ống nghiệm, chào đời vào năm 1978. Từ này mô tả quá trình thụ tinh diễn ra bên ngoài cơ thể người mẹ, trong ống nghiệm (test tube) hoặc đĩa petri, trước khi phôi được cấy vào tử cung.

Usage Note

Thuật ngữ 'test-tube baby' ban đầu được sử dụng để mô tả những đứa trẻ được thụ tinh trong ống nghiệm. Mặc dù thuật ngữ này vẫn được sử dụng phổ biến, nhưng nó có thể gây hiểu lầm vì quá trình thụ tinh thực tế không diễn ra hoàn toàn trong ống nghiệm mà là trong đĩa petri hoặc các thiết bị chuyên dụng khác trong phòng thí nghiệm. Nó thường mang tính thông tục và không trang trọng bằng các thuật ngữ y khoa chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test-tube baby
  • First test-tube baby
    (Em bé thụ tinh trong ống nghiệm đầu tiên)
  • Successful test-tube baby
    (Em bé thụ tinh trong ống nghiệm thành công)
Verb + test-tube baby
  • Have a test-tube baby
    (Sinh một đứa bé bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm)
  • Conceive a test-tube baby
    (Thụ thai một đứa bé bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm)

Idioms

  • test-tube baby

    Em bé được thụ tinh trong ống nghiệm (một cách trực tiếp). Đôi khi được dùng để chỉ những thứ được tạo ra một cách nhân tạo, thiếu tự nhiên, nhưng cách dùng này ít phổ biến.

    "She had a test-tube baby after years of trying to conceive naturally."

    (Cô ấy đã có một em bé thụ tinh trong ống nghiệm sau nhiều năm cố gắng thụ thai tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test-tube baby

danh từ
Lật mặt

Đứa trẻ được thụ thai bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm, tức là bên ngoài cơ thể người mẹ trong ống nghiệm hoặc môi trường phòng thí nghiệm khác.

"Louise Brown was the first test-tube baby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test-tube baby".

Quan điểm xã hội về IVF

Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) đã trở thành một phương pháp điều trị hiếm muộn phổ biến, nhưng vẫn còn những tranh cãi về mặt đạo đức và tôn giáo xung quanh vấn đề này. Một số người ủng hộ IVF như một giải pháp cho các cặp vợ chồng hiếm muộn, trong khi những người khác lo ngại về việc can thiệp vào quá trình sinh sản tự nhiên.