(Top Banner Ad)
tetrad
C1
noun C1 Sinh học, Toán học, Tôn giáo

tetrad

UK: /ˈtetræd/ • US: /ˈtetræd/

Nghĩa tiếng Việt

bộ bốn nhóm bốn cấu trúc bốn nhiễm sắc tử (trong sinh học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group or set of four.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hoặc tập hợp gồm bốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During meiosis, homologous chromosomes pair up to form a tetrad."

    "Trong quá trình giảm phân, các nhiễm sắc thể tương đồng ghép cặp với nhau để tạo thành một tetrad."

  • "The mathematician studied tetrads of numbers with interesting properties."

    "Nhà toán học nghiên cứu các tetrad số với các tính chất thú vị."

  • "The tetrad structure is crucial for proper chromosome segregation during cell division."

    "Cấu trúc tetrad rất quan trọng cho sự phân ly nhiễm sắc thể thích hợp trong quá trình phân chia tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tetrad bộ bốn (một nhóm hoặc tập hợp gồm bốn đơn vị, thành phần hoặc vật thể)
Adjective tetradic thuộc về hoặc liên quan đến một bộ bốn
Noun tetrahedron hình tứ diện (một khối đa diện có bốn mặt tam giác)
Noun tetramer phân tử tứ trùng (một phân tử được tạo thành từ bốn đơn vị con giống nhau hoặc tương tự)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Toán học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τέτρας (tetras)
English
tetrad

Nguồn gốc từ 'tetrad'

Từ 'tetrad' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'tetras', có nghĩa là 'nhóm bốn' hoặc 'bốn vật'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'tetra-', cũng có nghĩa là 'bốn', và hậu tố '-ad' thường dùng để chỉ một nhóm hoặc đơn vị. Do đó, 'tetrad' có nghĩa đen là một tập hợp gồm bốn đơn vị.

Usage Note

Từ 'tetrad' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học cụ thể, đặc biệt là sinh học (trong giảm phân) và toán học. Trong sinh học, nó đề cập đến một cấu trúc bao gồm bốn nhiễm sắc tử (hai nhiễm sắc thể kép) được liên kết với nhau trong quá trình giảm phân. Trong toán học, nó có thể chỉ một tập hợp gồm bốn đối tượng. Trong bối cảnh tôn giáo (ví dụ, trong một số giáo phái nhất định), nó có thể đề cập đến một nhóm bốn vị thần hoặc khái niệm quan trọng.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', 'tetrad of' biểu thị một nhóm hoặc tập hợp bao gồm bốn thành phần cụ thể. Ví dụ: 'a tetrad of nucleotides'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tetrad
  • meiotic meiotic tetrad
    (bộ bốn nhiễm sắc thể trong quá trình giảm phân)
  • homologous homologous tetrad
    (bộ bốn nhiễm sắc thể tương đồng)
  • recombinant recombinant tetrad
    (bộ bốn tái tổ hợp (trong di truyền học))
Verb + tetrad
  • form to form a tetrad
    (tạo thành một bộ bốn)
  • observe to observe a tetrad
    (quan sát một bộ bốn)

Idioms

  • tetrad analysis

    phân tích bộ bốn (phương pháp nghiên cứu sự di truyền của gen dựa trên sản phẩm giảm phân của bộ bốn nhiễm sắc thể)

    "Geneticists often use tetrad analysis to study linkage and recombination."

    (Các nhà di truyền học thường sử dụng phân tích bộ bốn để nghiên cứu sự liên kết và tái tổ hợp.)

  • tetrad formation

    sự hình thành bộ bốn (quá trình các nhiễm sắc thể tương đồng liên kết với nhau trong giảm phân I)

    "Tetrad formation is a crucial step in meiosis."

    (Sự hình thành bộ bốn là một bước quan trọng trong quá trình giảm phân.)

  • a tetrad of elements

    một bộ bốn yếu tố/thành phần

    "The ancient Greeks considered air, fire, water, and earth to be a tetrad of fundamental elements."

    (Người Hy Lạp cổ đại coi không khí, lửa, nước và đất là một bộ bốn yếu tố cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tetrad

noun
Lật mặt

Một nhóm hoặc tập hợp gồm bốn.

"During meiosis, homologous chromosomes pair up to form a tetrad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that the students had analyzed the tetrad in detail.
Giáo sư nói rằng các sinh viên đã phân tích chi tiết tetrad.
Phủ định
She said that she did not understand the significance of the tetrad.
Cô ấy nói rằng cô ấy không hiểu ý nghĩa của tetrad.
Nghi vấn
He asked if they had ever observed a tetrad under a microscope.
Anh ấy hỏi liệu họ đã bao giờ quan sát tetrad dưới kính hiển vi chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biology students learned that a tetrad formed during meiosis I.
Các sinh viên sinh học đã học rằng một tetrad hình thành trong quá trình giảm phân I.
Phủ định
The researchers didn't observe a clear tetrad structure under the microscope at first.
Các nhà nghiên cứu ban đầu đã không quan sát thấy cấu trúc tetrad rõ ràng dưới kính hiển vi.
Nghi vấn
Did the scientist mention the importance of the tetrad in genetic recombination?
Nhà khoa học có đề cập đến tầm quan trọng của tetrad trong sự tái tổ hợp gen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tetrad".

Bộ bốn nguyệt thực và các 'Blood Moon'

Trong thiên văn học, 'bộ bốn nguyệt thực' (lunar tetrad) là chuỗi bốn lần nguyệt thực toàn phần liên tiếp mà không có nguyệt thực bán phần nào ở giữa. Hiện tượng này đôi khi được gắn với các điềm báo hoặc lời tiên tri lịch sử, đặc biệt trong một số truyền thống tôn giáo. Các nguyệt thực toàn phần trong chuỗi này có thể tạo ra hiệu ứng 'Blood Moon' (mặt trăng máu) với sắc đỏ thẫm. Ví dụ, một số học thuyết đã liên kết các bộ bốn nguyệt thực với các sự kiện quan trọng trong lịch sử Do Thái.