(Top Banner Ad)
tetragon
C1
noun C1 Toán học

tetragon

UK: /ˈtetrəɡɒn/ • US: /ˈtetrəɡɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

tứ giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polygon with four sides and four angles; a quadrilateral.

Vietnamese Meaning

Một đa giác có bốn cạnh và bốn góc; một tứ giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A square is a special type of tetragon where all sides are equal and all angles are right angles."

    "Hình vuông là một loại tứ giác đặc biệt, nơi tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc là góc vuông."

  • "The tetragon was divided into two triangles by drawing a diagonal."

    "Tứ giác được chia thành hai tam giác bằng cách vẽ một đường chéo."

  • "The formula for the area of a tetragon depends on its specific shape."

    "Công thức tính diện tích của một tứ giác phụ thuộc vào hình dạng cụ thể của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadrilateral hình tứ giác (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn)
Noun polygon hình đa giác (một loại hình lớn hơn bao gồm tetragon)
Adjective tetragonal có bốn góc; dạng tứ giác
Noun tetrahedron hình tứ diện (một hình khối có bốn mặt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τετράγωνος (tetrágōnos)
English
tetragon

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'tetragon' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tetra-' có nghĩa là 'bốn', và '-gon' (từ 'gonia') có nghĩa là 'góc'. Do đó, 'tetragon' theo nghĩa đen là 'hình có bốn góc', mô tả chính xác một đa giác bốn cạnh. Mặc dù là một từ hợp lệ, 'quadrilateral' thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'tetragon' ít được sử dụng phổ biến hơn so với 'quadrilateral' (tứ giác). 'Tetragon' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh toán học chuyên sâu hoặc mang tính lịch sử. Nó nhấn mạnh đến cả bốn cạnh và bốn góc, trong khi 'quadrilateral' tập trung vào việc có bốn cạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tetragon
  • regular regular tetragon
    (hình tứ giác đều)
  • irregular irregular tetragon
    (hình tứ giác không đều)
  • convex convex tetragon
    (hình tứ giác lồi)
  • concave concave tetragon
    (hình tứ giác lõm)
Verb + tetragon
  • draw draw a tetragon
    (vẽ một hình tứ giác)
  • construct construct a tetragon
    (xây dựng một hình tứ giác)
  • analyze analyze a tetragon
    (phân tích một hình tứ giác)

Idioms

  • a tetragon's properties

    các thuộc tính của một hình tứ giác

    "Students learn to identify a tetragon's properties."

    (Học sinh học cách xác định các thuộc tính của một hình tứ giác.)

  • the area of a tetragon

    diện tích của một hình tứ giác

    "Calculating the area of a tetragon is a fundamental geometry task."

    (Tính diện tích của một hình tứ giác là một nhiệm vụ hình học cơ bản.)

  • a tetragon with four equal sides

    hình tứ giác có bốn cạnh bằng nhau

    "A square is a specific type of tetragon with four equal sides and four right angles."

    (Hình vuông là một loại hình tứ giác đặc biệt có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tetragon

noun
Lật mặt

Một đa giác có bốn cạnh và bốn góc; một tứ giác.

"A square is a special type of tetragon where all sides are equal and all angles are right angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tetragon".

Tầm quan trọng của hình dạng trong kiến trúc và nghệ thuật

Mặc dù 'tetragon' là một thuật ngữ hình học cụ thể, nhưng hình dạng tứ giác (như hình vuông, hình chữ nhật) lại vô cùng phổ biến và có ý nghĩa quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Chúng được sử dụng rộng rãi trong kiến trúc (ví dụ: các tòa nhà, cửa sổ), nghệ thuật, thiết kế và thậm chí là trong các biểu tượng truyền thống, tượng trưng cho sự ổn định, cân bằng và trật tự.

Tetragon và Quadrilateral: Sự đồng nghĩa trong toán học

'Tetragon' và 'quadrilateral' đều chỉ hình tứ giác. 'Tetragon' có gốc Hy Lạp và đôi khi được coi là thuật ngữ trang trọng hoặc học thuật hơn, trong khi 'quadrilateral' có gốc Latin và là thuật ngữ phổ biến hơn trong sách giáo khoa toán học hiện đại và cách dùng thông thường. Sự tồn tại của cả hai từ cho thấy sự phong phú và ảnh hưởng song song của tiếng Hy Lạp và Latin lên tiếng Anh.