(Top Banner Ad)
textual criticism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Kinh Thánh học, Sử học

textual criticism

UK: /ˈtekstʃuəl ˈkrɪtɪˌsɪzəm/ • US: /ˈtɛkstʃuəl ˈkrɪtɪˌsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phê bình văn bản văn bản học khảo văn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scholarly activity of studying and analyzing texts to determine their authenticity, integrity, and original form.

Vietnamese Meaning

Hoạt động học thuật nghiên cứu và phân tích các văn bản để xác định tính xác thực, tính toàn vẹn và hình thức ban đầu của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Textual criticism is essential for understanding the evolution of ancient texts."

    "Phê bình văn bản là điều cần thiết để hiểu sự phát triển của các văn bản cổ đại."

  • "Textual criticism helped scholars reconstruct the original text of the New Testament."

    "Phê bình văn bản đã giúp các học giả tái cấu trúc văn bản gốc của Tân Ước."

  • "The application of textual criticism revealed several discrepancies in the different manuscripts."

    "Việc áp dụng phê bình văn bản đã tiết lộ một số điểm khác biệt trong các bản thảo khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, tài liệu
Adjective textual thuộc về văn bản
Verb text nhắn tin, gửi tin nhắn văn bản
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adjective critical phê phán, quan trọng, nguy cấp
Adverb critically một cách phê phán, nghiêm trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Kinh Thánh học, Sử học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus
Old French
texte
English
text
English
textual
Ancient Greek
kritikos
Latin
criticus
Old French
critique
English
critic
English
criticism
English
textual criticism

Nguồn gốc 'Textual'

Từ 'textual' xuất phát từ 'text', có gốc Latin là 'textus', ban đầu nghĩa là 'sợi dệt', 'cấu trúc' hoặc 'văn bản được dệt'. Nó phản ánh ý tưởng rằng một văn bản là một cấu trúc phức tạp, được tạo nên từ các từ ngữ.

Nguồn gốc 'Criticism'

Từ 'criticism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kritikos', có nghĩa là 'có khả năng phân định' hoặc 'phán xét'. Nó chỉ khả năng phân tích và đánh giá một cách sắc sảo, tìm ra sự thật và giá trị của một tác phẩm hoặc ý tưởng.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp, 'textual criticism' mô tả một lĩnh vực học thuật chuyên biệt: việc sử dụng khả năng phán xét và phân tích sắc sảo để nghiên cứu và đánh giá các văn bản, đặc biệt là các văn bản cổ, nhằm xác định hình thức nguyên thủy hoặc chính xác nhất của chúng.

Usage Note

Textual criticism là một phương pháp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nghiên cứu Kinh Thánh, văn học cổ điển và lịch sử. Nó liên quan đến việc so sánh các bản sao khác nhau của một văn bản để xác định bản gốc hoặc bản gần nhất với bản gốc. Khác với literary criticism (phê bình văn học), tập trung vào ý nghĩa và giá trị thẩm mỹ của văn bản. Textual criticism tập trung vào việc xác định văn bản chính xác nhất.

Prepositions

of in

of: Sử dụng khi nói về textual criticism *of* a specific text (ví dụ: textual criticism of the Bible). in: Sử dụng khi nói về ứng dụng textual criticism *in* a field (ví dụ: textual criticism in biblical studies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textual criticism
  • rigorous rigorous textual criticism
    (phê bình văn bản nghiêm ngặt)
  • scholarly scholarly textual criticism
    (phê bình văn bản học thuật)
  • biblical biblical textual criticism
    (phê bình văn bản Kinh Thánh)
  • classical classical textual criticism
    (phê bình văn bản cổ điển)
  • modern modern textual criticism
    (phê bình văn bản hiện đại)
Verb + textual criticism
  • apply apply textual criticism
    (áp dụng phê bình văn bản)
  • undertake undertake textual criticism
    (thực hiện phê bình văn bản)
  • engage in engage in textual criticism
    (tham gia vào phê bình văn bản)
Noun + of + textual criticism
  • the principles of the principles of textual criticism
    (các nguyên tắc của phê bình văn bản)
  • the methods of the methods of textual criticism
    (các phương pháp của phê bình văn bản)
  • the discipline of the discipline of textual criticism
    (ngành/lĩnh vực phê bình văn bản)

Idioms

  • the art of textual criticism

    nghệ thuật phê bình văn bản (ám chỉ sự tinh tế và kỹ năng cần có)

    "Mastering the art of textual criticism requires years of dedicated study."

    (Việc tinh thông nghệ thuật phê bình văn bản đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu chuyên sâu.)

  • a cornerstone of textual criticism

    nền tảng/đá tảng của phê bình văn bản (chỉ một nguyên tắc hoặc khái niệm cơ bản)

    "Establishing a critical edition is a cornerstone of textual criticism."

    (Việc thiết lập một ấn bản có tính phê phán là một nền tảng của phê bình văn bản.)

  • the challenges of textual criticism

    những thách thức của phê bình văn bản

    "The challenges of textual criticism include deciphering ancient scripts and evaluating variant readings."

    (Những thách thức của phê bình văn bản bao gồm giải mã các chữ viết cổ và đánh giá các dị bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textual criticism

noun
Lật mặt

Hoạt động học thuật nghiên cứu và phân tích các văn bản để xác định tính xác thực, tính toàn vẹn và hình thức ban đầu của chúng.

"Textual criticism is essential for understanding the evolution of ancient texts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While many scholars employ textual criticism to understand the original meaning, some rely more on historical context.
Trong khi nhiều học giả sử dụng phê bình văn bản để hiểu ý nghĩa ban đầu, một số người lại dựa nhiều hơn vào bối cảnh lịch sử.
Phủ định
Even though textual criticism is crucial for biblical studies, it doesn't always provide definitive answers.
Mặc dù phê bình văn bản rất quan trọng đối với nghiên cứu Kinh Thánh, nhưng nó không phải lúc nào cũng đưa ra câu trả lời dứt khoát.
Nghi vấn
If textual criticism suggests multiple interpretations, how do we determine the most plausible one?
Nếu phê bình văn bản gợi ý nhiều cách giải thích, làm thế nào chúng ta xác định cách nào hợp lý nhất?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Textual criticism helps scholars understand the original form of ancient texts.
Phê bình văn bản giúp các học giả hiểu được hình thức ban đầu của các văn bản cổ.
Phủ định
Textual criticism isn't always straightforward, as multiple interpretations can arise.
Phê bình văn bản không phải lúc nào cũng đơn giản, vì có thể phát sinh nhiều cách giải thích.
Nghi vấn
What aspects of a manuscript does textual criticism typically focus on?
Phê bình văn bản thường tập trung vào những khía cạnh nào của một bản thảo?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars will apply textual criticism to the newly discovered manuscript.
Các học giả sẽ áp dụng phê bình văn bản vào bản thảo mới được phát hiện.
Phủ định
They are not going to ignore textual criticism in their analysis of the poem.
Họ sẽ không bỏ qua phê bình văn bản trong phân tích bài thơ của họ.
Nghi vấn
Will the professor be lecturing on textual criticism next week?
Liệu giáo sư có giảng về phê bình văn bản vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textual criticism".

Vai trò trong Kinh Thánh và văn học cổ điển

Phê bình văn bản có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nghiên cứu và bảo tồn các văn bản cổ, đặc biệt là Kinh Thánh và các tác phẩm văn học Hy Lạp-La Mã. Mục tiêu chính là tái tạo lại văn bản gốc gần nhất có thể, loại bỏ các lỗi sao chép hoặc sửa đổi qua nhiều thế kỷ. Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về ý nghĩa ban đầu và sự phát triển của các tác phẩm này.

Phát hiện tài liệu giả mạo

Ngoài việc khôi phục văn bản gốc, phê bình văn bản còn là công cụ thiết yếu để phát hiện các tài liệu giả mạo hoặc những phần bổ sung không chính xác vào các văn bản lịch sử. Một ví dụ nổi tiếng là 'Tặng phẩm của Constantine' (Donation of Constantine), một tài liệu được cho là do Hoàng đế La Mã Constantine ban hành, sau này đã được các nhà phê bình văn bản chứng minh là một sự giả mạo từ thời Trung Cổ, có ảnh hưởng lớn đến quyền lực của Giáo hoàng.