(Top Banner Ad)
lower criticism
C1
noun C1 Nghiên cứu Kinh Thánh/Văn học

lower criticism

UK: /ˈləʊər ˈkrɪtɪˌsɪzəm/ • US: /ˈloʊər ˈkrɪtɪˌsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phê bình văn bản khảo văn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The textual criticism of a document; especially, the analysis of a written work to determine its original form.

Vietnamese Meaning

Phê bình văn bản, đặc biệt là phân tích một tác phẩm viết để xác định hình thức ban đầu của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lower criticism seeks to reconstruct the original text by comparing different manuscripts."

    "Phê bình văn bản tìm cách tái tạo lại văn bản gốc bằng cách so sánh các bản thảo khác nhau."

  • "The scholar applied lower criticism to the ancient manuscript."

    "Học giả đã áp dụng phê bình văn bản vào bản thảo cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical mang tính phê bình, quan trọng
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun critic nhà phê bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Kinh Thánh/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lower criticism

Nguồn gốc của 'Lower Criticism'

Thuật ngữ 'lower criticism' xuất hiện trong lĩnh vực nghiên cứu văn bản, đặc biệt là Kinh Thánh, để chỉ các phương pháp phân tích nhằm xác định bản gốc của một văn bản bằng cách so sánh các bản sao khác nhau. Nó liên quan đến việc 'hạ' xuống cấp độ chi tiết nhất của văn bản để tìm ra sự thật.

Usage Note

Lower criticism, còn được gọi là textual criticism, tập trung vào việc khôi phục bản gốc gần nhất có thể của một văn bản bằng cách so sánh các bản thảo khác nhau, xác định các lỗi sao chép, và giải quyết các biến thể. Nó khác với higher criticism (phê bình bậc cao), cái mà nghiên cứu các vấn đề như tác giả, ngày tháng và mục đích của văn bản.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được phê bình văn bản: 'lower criticism of the Bible'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lower criticism
  • historical historical lower criticism
    (phê bình văn bản lịch sử)
  • textual textual lower criticism
    (phê bình văn bản ở mức độ chi tiết)
Verb + lower criticism
  • engage in engage in lower criticism
    (tham gia vào phê bình văn bản)
  • perform perform lower criticism
    (thực hiện phê bình văn bản)

Idioms

  • To subject something to (lower) criticism

    Đưa cái gì đó ra để (bị) phê bình

    "The manuscript was subjected to intense lower criticism before publication."

    (Bản thảo đã phải trải qua quá trình phê bình văn bản gắt gao trước khi xuất bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower criticism

noun
Lật mặt

Phê bình văn bản, đặc biệt là phân tích một tác phẩm viết để xác định hình thức ban đầu của nó.

"Lower criticism seeks to reconstruct the original text by comparing different manuscripts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the reviewer hadn't offered such lower criticism of my work; it was truly disheartening.
Tôi ước người đánh giá đã không đưa ra những lời chỉ trích hạ thấp như vậy về công việc của tôi; điều đó thực sự làm tôi nản lòng.
Phủ định
If only they hadn't engaged in such lower criticism, the debate could have remained constructive.
Giá mà họ không tham gia vào những lời chỉ trích hạ thấp như vậy, cuộc tranh luận có thể vẫn mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't given such a lower criticism on his art piece?
Bạn có ước mình đã không đưa ra lời phê bình thấp kém như vậy về tác phẩm nghệ thuật của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower criticism".

Nguồn gốc học thuật

Lower criticism, or textual criticism, is deeply rooted in the study of ancient texts, particularly the Bible. Scholars use it to reconstruct the original wording of manuscripts when no single perfect copy exists.