lower criticism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The textual criticism of a document; especially, the analysis of a written work to determine its original form.
Vietnamese Meaning
Phê bình văn bản, đặc biệt là phân tích một tác phẩm viết để xác định hình thức ban đầu của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lower criticism seeks to reconstruct the original text by comparing different manuscripts."
"Phê bình văn bản tìm cách tái tạo lại văn bản gốc bằng cách so sánh các bản thảo khác nhau."
-
"The scholar applied lower criticism to the ancient manuscript."
"Học giả đã áp dụng phê bình văn bản vào bản thảo cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lower criticism, còn được gọi là textual criticism, tập trung vào việc khôi phục bản gốc gần nhất có thể của một văn bản bằng cách so sánh các bản thảo khác nhau, xác định các lỗi sao chép, và giải quyết các biến thể. Nó khác với higher criticism (phê bình bậc cao), cái mà nghiên cứu các vấn đề như tác giả, ngày tháng và mục đích của văn bản.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được phê bình văn bản: 'lower criticism of the Bible'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historical historical lower criticism (phê bình văn bản lịch sử)
-
textual textual lower criticism (phê bình văn bản ở mức độ chi tiết)
-
engage in engage in lower criticism (tham gia vào phê bình văn bản)
-
perform perform lower criticism (thực hiện phê bình văn bản)
Idioms
-
To subject something to (lower) criticism
Đưa cái gì đó ra để (bị) phê bình
"The manuscript was subjected to intense lower criticism before publication."
(Bản thảo đã phải trải qua quá trình phê bình văn bản gắt gao trước khi xuất bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower criticism
nounPhê bình văn bản, đặc biệt là phân tích một tác phẩm viết để xác định hình thức ban đầu của nó.
"Lower criticism seeks to reconstruct the original text by comparing different manuscripts."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the reviewer hadn't offered such lower criticism of my work; it was truly disheartening. |
Tôi ước người đánh giá đã không đưa ra những lời chỉ trích hạ thấp như vậy về công việc của tôi; điều đó thực sự làm tôi nản lòng. |
| Phủ định | If only they hadn't engaged in such lower criticism, the debate could have remained constructive. |
Giá mà họ không tham gia vào những lời chỉ trích hạ thấp như vậy, cuộc tranh luận có thể vẫn mang tính xây dựng. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't given such a lower criticism on his art piece? |
Bạn có ước mình đã không đưa ra lời phê bình thấp kém như vậy về tác phẩm nghệ thuật của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower criticism".
